Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KZG15

Máy đục bê tông · 133 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KZG15 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021100133 Vít lục giác chìm M8×40Hex Socket Head Screw M8×40
2 30021600048 Long đen vênh 8Standard Spring Washer 8
3 30024000158 Nắp trướcFront Cover
4 30010000087 Long đen cao su 6 lỗ6-Hole Rubber Washer
5 30020700009 Cần gạt chặnStop Lever
6 30029900124 Giá giữ dụng cụTool Holder
7 30024000234 Ống lót lò xoSpring Sleeve
8 30024500040 Lò xo nén (16×1.4×25)Compression Spring (16×1.4×25)
9 30010000075 Long đen vênhSpring Washer
10 30021600103 Long đen (18×12.5×1)Washer (18×12.5×1)
11 30024000153 Ống lót khóaLock Sleeve
12 30024000152 Miếng căn 6 lỗ6-Hole Shim
13 30010300049 Gioăng chữ O (63.5×3.25)O Ring (63.5×3.25)
14 30010000072 Vòng giảm chấn kèm mở nhỏDamping Ring With Small Opening
15 30029900156 Ống lót trụcShaft Sleeve
16 30010300040 Gioăng chữ O (24×5.2)O Ring (24×5.2)
17 30010000029 Ống bọc cao suRubber Sleeve
18 30029900155 Bạc lót chẻSplit Bush
19 30021600102 Long đen (57.4×68.4×2)Washer (57.4×68.4×2)
20 30010000073 Vòng giảm chấn kèm mở lớnDamping Ring With Big Opening
21 30005090070 Cụm ống lót xi lanhCylinder Sleeve Assembly
23 30021600209 Long đen phẳng (8)Flat Washer (8)
24 30050900026 Long đen giấyPaper Washer
25 30110000073 Gioăng chữ O (58×2)O Ring (58×2)
26 30023000019 Búa đậpStriker
27 30009007455 Phớt dầuOil Seal
28 30021500034 Chốt piston 11.5×44.2Piston Pin 11.5×44.2
29 30023000009 Piston
30 30021100249 Vít lục giác chìm M8×25Hex Socket Head ScrewM8×25
31 30021600194 Mặt bíchFlange
32 30029900154 Tay biênConnecting Rod
33 30021400153 Vòng bi kim Nk18/20Needle Bearing Nk18/20
34 30020300008 Trục khuỷuCrank Shaft
35 30021700020 Then bán nguyệt 4×6.5×16Woodruff Key 4×6.5×16
36 30021500033 Chốt khóa trục (5×14)Lock Pin (5×14)
37 30021100131 Vít lục giác chìm đầu trụ M5×16Hex Socket Cap Screw M5×16
38 30024000067 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
39 30021400110 Vòng bi 6205DDUBall Bearing 6205DDU
40 30010000032 Phớt 7 cạnhHeptagonal Seal
41 30123400002 Giá đỡ động cơ (xanh dương)Motor Bracket (Blue)
41 30223400004 Giá đỡ động cơ (xanh lá)Motor Bracket (Green)
41 30523400002 Giá đỡ động cơ (đỏ)Motor Bracket (Red)
42 30110000032 Vòng đệm cách 22.5×34×7.3Spacer Ring 22.5×34×7.3
43 30020500065 Bánh răng số 33# Gear
44 30021600020 Phanh trục 22Circlip for Shaft 22
45 30021400119 Vòng bi 6302VV (LFB)Ball Bearing 6302VV (LFB)
46 30123400005 Nắp vỏ (xanh dương)Housing Cover (Blue)
46 30223400006 Nắp vỏ (xanh lá)Housing Cover (Green)
46 30523600005 Nắp vỏ (đỏ)Housing Cover (Red)
48 30021100148 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×45Hex Socket Cap Screw M6×45
49 30021600050 Long đen vênh 6Standard Spring Washer 6
50 30021400088 Vòng bi 6201VVBall Bearing 6201VV
51 30020500066 Bánh răng số 22# Gear
52 30021400051 Vòng bi 6001VVBall Bearing 6001VV
53 30024000068 Bích có khíaNotched Flange
54 30021400313 Vòng bi 6203VV-DC05 (LFK)Ball Bearing 6203VV-DC05 (LFK)
55 30400401150 RotorArmature 220V
55 30200401141 RotorArmature 220V
55 30400401135 RotorArmature 240V
55 30200401261 RotorArmature 240V
55 30400401302 RotorArmature 110V
55 30100410200 RotorArmature 220V
55 30500400320 RotorArmature 220V
55 30200401210 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
55 30400401572 RotorArmature 220V
55 39900400147 RotorArmature 220V
55 30400401282 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
55 30400401140 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
55 30200401304 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
55 39900400233 RotorArmature 110V
56 30016000050 Vòng chắnBaffle Ring
57 30021100724 Vít tổ hợp đầu trụ lục giác chìm M5×55Hex Socket Cap Head Combination Screw M5×55
58 30124000233 Long đen hình hoaFlower-Shaped Washer
59 30100600187 Stator 220V
59 30100600243 Stator 110V
59 30400600124 Stator 220V
59 30200600105 Stator 220V
59 30400600110 Stator 240V
59 30200600175 Stator 240V
59 30400600206 Stator 110V
60 30021600107 Long đen phẳng 6Flat Washer 6
62 30021600195 Long đen sóng 32Wave Washer 32
63 30223600009 Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green)
63 30123600011 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
63 30523600004 Vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing (Red)
64 30021100125 Vít bake đầu tròn M4×8 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Screw M4×8 (With Spring Washer)
65 30021100096 Vít trí lục giác chìm đầu bằng M5×8Hexagon Socket Set Screws With Flat Point M5×8
66 30024000075 Nắp sauRear Cover
67 30021100095 Vít lục giác chìm đầu trụ M5×12Hex Socket Cap Screw M5×12
68 30021200009 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×22Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×22
69 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
70 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
71 30130100085 Công tắc còTrigger Switch 220V
72 30110000115 Nắp công tắcSwitch Cover
73 30030400007 Tụ điện 0.33μFCapacitor 0.33μF Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
74 30024000233 Đai ốcNut
75 30021100141 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×25Hex Socket Cap Screw M6×25
76 30010000119 Ống bọc cao suRubber Sleeve
77 30016300005 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
78 30021200048 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17
79 30010100009 Ống chống gập dây nguồnCord Guard
80 30030300435 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 110-220V
80 30030300455 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 110-220V
81 30110000037 Long đen cách điệnInsulation Washer
82 30030700048 Giá chổi thanCarbon Brush Holder
83 30030600005 Chổi thanCarbon Brush
84 30030800011 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
85 30010000030 Long đen cao suRubber Washer
86 30024000066 Mặt bíchFlange
87 30021100081 Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×12Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×12
88 30010000028 Long đen làm kínSealing Washer
89 30024000063 Tấm dầuOil Plate
90 30021100090 Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×10Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×10
91 30050900013 Nỉ dầu 5×75Oil Felt5×75
92 30010600016 Tấm làm kínSealing Plate
93 30024000061 Tấm cheCover Plate
94 30010000034 Gioăng làm kínSealing Ring
95 30024000235 Thước dầuOil Gauge
97 30010000074 Núm vặn tay cầmHandle Knob
98 30024000064 Giá giữ tay cầmHandle Holder
99 30020700008 TrụcShaft
100 30021500001 Chốt chẻ (4×40)Split Pin (4×40)
101 30021300009 Đai ốc hãm lục giác M8Hex Lock Nut M8
102 30024000065 Đai kẹpClamping Band
103 30021500035 Chốt (4×17.8)Pin (4×17.8)
861 30019900238 Cụm bộ tra dầuOiler Assembly
862 30025100024 Cờ lêWrench
863 30025100018 Chìa lục giác (5mm)Hex Wrench (5mm)
864 30025100019 Chìa lục giác (6mm)Hex Wrench (6mm)
865 30040800007 Hộp sắt đựng máyMetal Case
T1 30015600057 Bộ tay cầmHandle Set Gồm số: 69, 70
T2 30005090071 Tay cầm phụAuxiliary Handle Gồm số: 30, 97, 98, 99, 100, 101, 102
T3 30005090072 Cụm chốt khóa trụcLock Pin Assembly Gồm số: 5, 7, 8, 9, 10, 103

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính