Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KZG6

Máy đục bê tông · 123 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KZG6 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30010000025 Nắp nòngBarrel Cover
2 30021100141 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×25Hex Socket Cap Screw M6×25
3 30021600050 Long đen vênh 6Standard Spring Washer 6
4 30005000034 Cụm ống lót xi lanhCylinder Sleeve Assembly
5 30010300031 Gioăng chữ O (44×1.8)O Ring (44×1.8)
6 30023000018 Búa đậpStriker
7 30023000007 Xéc măng 31.2×27.2×2Piston Ring 31.2×27.2×2
8 30023000001 Xéc măng 31.5×27.5×2Piston Ring 31.5×27.5×2
10 30024000056 Vòng đế 27.5×25.7×2Backing Ring 27.5×25.7×2
11 30029900121 Piston
12 30021500023 Chốt piston (8×29)Piston Pin (8×29)
13 30019900208 Nắp dầu/mỡOil/Grease Cap
14 30010300032 Gioăng chữ O (60×1.8)O Ring (60×1.8)
15 30029900122 Tay biênConnecting Rod
16 30021400139 Vòng bi kim NK12/12 (SBF)Needle Bearing NK12/12 (SBF)
17 30020300005 Trục khuỷuCrank Shaft
18 30021700002 Then bán nguyệt 4×5×13Woodruff Key 4×5×13
19 30021600006 Phanh lỗ 47Circlip for Hole 47
20 30021400122 Vòng bi 6303DDBall Bearing 6303DD
21 30010300033 Gioăng chữ O (47.5×2)O Ring (47.5×2)
22 30023300032 Vỏ hộp sốGear Housing
23 30010600005 Phớt dầuOil Seal
24 30020500038 Bánh răngGear
25 30023400024 Giá đỡ động cơMotor Bracket
26 30021400137 Vòng bi kim BK1210 (SBF)Needle Bearing BK1210 (SBF)
27 30021600174 Long đen phẳng (8.5×17.5×1.5)Flat Washer (8.5×17.5×1.5)
28 30021100067 Vít đầu trụ xẻ rãnh kèm vai M6×53Slotted Cheese Head Screw with Shoulder M6×53
29 30025300020 Long đen 24×39.5×6Washer 24×39.5×6
30 30029900123 Chốt đậpStriker Pin
31 30010000062 Vòng xX Ring
32 30010300034 Gioăng chữ O 26.4×3.5O Ring 26.4×3.5
33 30010300035 Gioăng chữ O (39.8×2.1)O Ring (39.8×2.1)
34 30021600101 Long đen 48Washer 48
35 30005000035 Cụm thân đầu kẹpChuck Body Assembly
41 30029900125 Tấm chắn mỡGrease Baffle
42 30010300036 Gioăng chữ O (31.5×2)O Ring (31.5×2)
43 30021400094 Vòng bi 6201VVBall Bearing 6201VV
44 30010000027 Phớt chống bụi (12×31×2)Dustproof Seal (12×31×2)
45 30100400380 RotorArmature 110V
45 30100400340 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
45 30100400338 RotorArmature 220V
45 30500400314 RotorArmature 220V
45 30500400360 RotorArmature 110V
45 30200401142 RotorArmature 220V
45 30200401187 RotorArmature 240V
45 30200401211 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
45 30200401305 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
45 30400401151 RotorArmature 220V
45 30400401163 RotorArmature 240V
45 30400401168 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
45 30400401203 RotorArmature 110V
45 30400401278 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 110V
45 30400401284 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
45 30400401278 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 110V
45 39900400174 RotorArmature 220V
45 39900400153 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
45 39900400167 RotorArmature 240V
45 39900400219 RotorArmature 110V
46 30016300019 Long đen cách điệnInsulation Washer
47 30021400230 Vòng bi 608-2RS-DC01Ball Bearing 608-2RS-DC01
49 30016000032 Tấm chắnBaffle Plate
50 30100600189 Stator 220-240V
50 30200600107 Stator 220-240V
50 30400600125 Stator 220-240V
50 30100600205 Stator 220-240V
50 41800600038 Stator 220-240V
50 42000600018 Stator 220-240V
52 30215400044 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
52 30415400073 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
52 30515400016 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
52 39923600001 Vỏ động cơ (654C-PATTA)Motor Housing (654C-PATTA)
52 30215410215 Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green)
52 30115410228 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
52 30115400099 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
53 30030700005 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
54 30030600025 Chổi thanCarbon Brush
55 30030800003 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
56 30021600056 Long đen phẳng 6Flat Washer 6
57 30021100142 Vít lục giác chìm M6×50Hex Socket Head Screw M6×50
58 30021200038 Vít tự ren đầu tròn ST5×16Pan Head Tapping Screw ST5×16
59 30024000058 Nắp sauRear Cover
60 30010000026 Thảm mútSponge Mat
61 30021200002 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST5×20Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST5×20
62 30021300011 Đai ốc lục giác (loại I) M6Type I Hex. Nut M6
63 30021600056 Long đen phẳng 6Flat Washer 6
64 30021200026 Vít tự ren bake đầu tròn ST5×63Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×63
65 30015800003 Tay cầm phụAuxiliary Handle
66 30024000059 Đế tay cầm phụAuxiliary Handle Base
67 30021300028 Đai ốc M12×1.5Nut M12×1.5
68 30024000055 Đai kẹpClamping Band
69 30021100143 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×16Hex Socket Cap Screw M6×16
70 30021600050 Long đen vênh 6Standard Spring Washer 6
72 30024000057 Giảm chấnBuffer
73 30010000064 Vòng cao su (9×17.5×6)Rubber Ring (9×17.5×6)
74 30030100090 Công tắcSwitch 110-220V
75 30029900126 KhoenGrommet
76 30010000063 Vòng cao su (9×17.5×4)Rubber Ring (9×17.5×4)
77 30021100141 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×25Hex Socket Cap Screw M6×25
77A 30021600050 Long đen vênh 6Standard Spring Washer 6
78 30021300015 Đai ốc hãm M6Lock Nut M6
80 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
82 30030400055 Tụ điện 0.22μf (ngắn)Capacitor 0.22μf (Short) Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
83 30021200008 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16
84 30016300004 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
85 30010100031 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
86 30030300067 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 110-220V
86 30030300056 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 110-220V
86 30030300236 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) 110-220V
86 30030300463 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 110-220V
86 30030300550 Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord 110-220V
86 30030300153 Dây nguồn chuẩn Hàn QuốcKorean Power Cord 110-220V
86 30030300608 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) 110-220V
86 30030300498 Dây nguồn (Đài Loan)Power Cord (Taiwan) 110-220V
87 30021100037 Vít đầu tròn ST4×5 (kèm long đen phẳng)Pan Head Screw ST4×5 (with Flat Washer)
861 30050100008 Mỡ bôi trơn búaHammer Grease
861 30050100056 DầuOil
863 30025100016 Cờ lêWrench
864 30440900070 Hộp nhựa đựng máy (DongCheng)Plastic Case (DongCheng)
864 30240900014 Bao bì nhựa (DCA)Plastic Package (DCA)
864 30140900017 Hộp nhựa đựng máy (东成)Plastic Case (东成)
T1 30005090140 Cụm tay cầmHandle Assembly Gồm số: 80, 80A
T2 30005090059 Cụm tay biênConnecting Rod Assembly Gồm số: 15, 16
T3 30005090060 Cụm tay cầm phụAuxiliary Handle Assembly Gồm số: 65, 66, 67, 68

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính