Sơ đồ & phụ tùng KZJ02-13
Máy khoan động lực · 66 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30071300010 | Chìa khóa đầu khoanChuck Wrench | ||
| 2 | 30021100033 | Vít bake đầu tròn nhỏ M5×20 (ren trái)Cross Recessed Small Pan Head Screw M5×20 (Left Thread) | ||
| 3 | 30021000007 | Bi thép 6.35Steel Ball 6.35 | ||
| 4 | 30171200009 | Đầu kẹp mũi khoan 13mmDrill Chuck 13mm | ||
| 5 | 30019900094 | Mâm xoay chức năngFunction Turnplate | ||
| 6 | 30024000097 | ĐệmPad | ||
| 7 | 30020100037 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 7 | 30020100207 | Trục chính (1/2×20UNF)Drive Spindle (1/2×20UNF) | ||
| 8 | 30021600120 | Long đen (6.2×23.8×1)Washer (6.2×23.8×1) | ||
| 9 | 30050900019 | Long đen chắn bụi (17.5×20×12)Dust Washer (17.5×20×12) | ||
| 10 | 30021400062 | Vòng bi 6002VVBall Bearing 6002VV | ||
| 11 | 30110300043 | Gioăng chữ O (5×1.5)O Ring (5×1.5) | ||
| 12 | 30021600039 | Long đen vênh 12Split Washer 12 | ||
| 13 | 30020500105 | Bánh răngGear | ||
| 14 | 30115300019 | Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) | ||
| 14 | 30215200016 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | ||
| 14 | 30415400185 | Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) | ||
| 14 | 30515400150 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) | ||
| 14 | 30215410207 | Cụm vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing Assembly (Green) | ||
| 14 | 30115410212 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | ||
| 15 | 30021200022 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×19Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×19 | ||
| 16 | 30030500031 | Dây dẫn 110Lead Wire 110 | ||
| 17 | 30030500030 | Dây dẫn 125Lead Wire 125 | ||
| 18 | 30030100020 | Công tắc còTrigger Switch | 220-240V | |
| 18 | 30030100332 | Công tắc (110V)Switch (110V) | 110V | |
| 19 | 30030500143 | Dây dẫn 150Lead Wire 150 | ||
| 20 | 30030500143 | Dây dẫn 150Lead Wire 150 | ||
| 21 | 30030300053 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 110-220V | |
| 21 | 30030300475 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 110-220V | |
| 21 | 30030300431 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 110-220V | |
| 21 | 30030300002 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) | 110-220V | |
| 21 | 30030300556 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 110-220V | |
| 21 | 30030300565 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) | 110-220V | |
| 21 | 30030300495 | Dây nguồn chuẩn Hàn QuốcKorean Power Cord | 110-220V | |
| 22 | 30010100032 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 23 | 30021200008 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16 | ||
| 24 | 30116300007 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 25 | 30024500058 | Lò xo (16.5×1.2×10)Spring (16.5×1.2×10) | ||
| 26 | 30030700032 | Giá chổi thanCarbon Brush Holder | ||
| 27 | 30030400031 | Cụm cuộn cảmInductor Assembly | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 27 | 30030500097 | Dây dẫn 95Lead Wire 95 | Thị trường không cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 28 | 30030600027 | Chổi thanCarbon Brush | 220-240V | |
| 28 | 30030600053 | Chổi thanCarbon Brush | 110V | |
| 29 | 30030400045 | Cụm tụ điện và cuộn cảmCapacitor& Inductor Assembly | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 29 | 30030500097 | Dây dẫn 95Lead Wire 95 | Thị trường không cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 30 | 30010200005 | Chốt cao su (3.5×5)Rubber Pin (3.5×5) | ||
| 31 | 30021400008 | Vòng bi 607Z (RB)Ball Bearing 607Z (RB) | ||
| 32 | 30100600346 | Stator | 220-240V | |
| 32 | 30400600278 | Stator | 110V | |
| 32 | 30400600239 | Stator | 220-240V | |
| 32 | 30200600262 | Stator | 220-240V | |
| 32 | 30500600016 | Stator | 220-240V | |
| 34 | 30500400213 | RotorArmature | 220-240V | |
| 34 | 30200401297 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220-240V | |
| 34 | 30400401423 | RotorArmature | 110V | |
| 34 | 30100400454 | RotorArmature | 220-240V | |
| 34 | 30200401230 | RotorArmature | 220-240V | |
| 34 | 30400401224 | RotorArmature | 220-240V | |
| 34 | 30400401196 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220-240V | |
| 36 | 30022000002 | Búa đậpImpact Block | ||
| 37 | 30021100144 | Vít đầu tròn M4×25Pan Head Screw M4×25 | ||
| 38 | 30023400046 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 39 | 30021400133 | Vòng bi kim HK0810 (SZZH)Needle Bearing HK0810 (SZZH) | ||
| 40 | 30021400132 | Vòng bi kim Hk0808 (SZZH/JH)Needle Bearing Hk0808 (SZZH/JH) | ||
| 861 | 30005090041 | Cụm tay cầm phụAuxiliary Handle Assembly | ||
| 862 | 30024000094 | Cữ chặn độ sâuDepth Gauge |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

