Sơ đồ & phụ tùng KZJ16
Máy khoan động lực · 84 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100033 | Vít bake đầu tròn nhỏ M5×20 (ren trái)Cross Recessed Small Pan Head Screw M5×20 (Left Thread) | ||
| 2 | 30171200013 | Đầu kẹp mũi khoan 13mmDrill Chuck 13mm | ||
| 3 | 30019900528 | Đế tay cầmHandle Base | ||
| 4 | 30015800037 | Tay cầm phụAuxiliary Handle | ||
| 5 | 30021100350 | Bu lông lục giác M8×110Hex Bolt M8×110 | ||
| 6 | 30021600389 | Long đenWasher | ||
| 7 | 30021200060 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×30Pan Head Tapping Screw ST4.2×30 | ||
| 8 | 30015900018 | Vỏ hộp sốGear Housing | ||
| 9 | 30020100120 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 10 | 30024500155 | Lò xoSpring | ||
| 11 | 30021400231 | Vòng bi 6202DD-DC01Ball Bearing 6202DD-DC01 | ||
| 12 | 30024000347 | Nắp vòng biBearing Cover | ||
| 13 | 30021600007 | Phanh lỗ 35Circlip for Hole 35 | ||
| 14 | 30025300038 | Vòng đệm cáchSpacer Ring | ||
| 15 | 30020500206 | Bánh răng 2Gear 2 | ||
| 16 | 30022000061 | Búa đập cố địnhFixed Impact Block | ||
| 17 | 30021400133 | Vòng bi kim HK0810 (SZZH)Needle Bearing HK0810 (SZZH) | ||
| 18 | 30021000010 | Bi thép 3.5Steel Ball 3.5 | ||
| 19 | 30021500096 | Chốt trụCylindrical Pin | ||
| 20 | 30010000177 | Gioăng làm kínSealing Ring | ||
| 21 | 30023400072 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 22 | 30016400024 | GạtToggle | ||
| 23 | 30016400025 | Rãnh núm vặn (xanh dương)Knob Slot (Blue) | ||
| 23 | 30216400001 | Rãnh núm vặn (xanh lá)Knob Slot (Green) | ||
| 23 | 30519900005 | Rãnh núm vặn (đỏ)Knob Slot (Red) | ||
| 24 | 30029900460 | Cánh khuấy chuyển sốShift Paddle | ||
| 25 | 30021400016 | Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV | ||
| 26 | 30100400430 | RotorArmature | 220V | |
| 26 | 30200401749 | RotorArmature | 220V | |
| 26 | 30200401752 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 26 | 30200401762 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 26 | 30200401767 | RotorArmature | 240V | |
| 26 | 30400401695 | RotorArmature | 220V | |
| 26 | 30400401704 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 26 | 30400401726 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 26 | 30400401728 | RotorArmature | 240V | |
| 26 | 30500400366 | RotorArmature | 220V | |
| 26 | 30400401466 | RotorArmature | 110V | |
| 26 | 30400400947 | RotorArmature | 120-127V | |
| 27 | 30016300031 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 28 | 30021400245 | Vòng bi 607-2RSBall Bearing 607-2RS | ||
| 29 | 30010500001 | Cao su bọc vòng bi (19×21.2×8.6)Rubber Bearing Sleeve (19×21.2×8.6) | ||
| 30 | 30016000064 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 31 | 30021200122 | Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw | ||
| 32 | 30100600347 | Stator | 220V | |
| 32 | 30200600306 | Stator | 220V | |
| 32 | 30400600284 | Stator | 220V | |
| 32 | 30400600321 | Stator | 240V | |
| 32 | 30200600301 | Stator | 240V | |
| 32 | 30400600290 | Stator | 110V | |
| 32 | 30500600035 | Stator | 220V | |
| 32 | 30400600463 | Stator | 120-127V | |
| 34 | 30115400187 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 34 | 30215400144 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 34 | 30515400090 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 34 | 30115410211 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 34 | 30415400221 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 35 | 30030600053 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 35 | 30030600151 | Chổi thanCarbon Brush | 110V | |
| 36 | 30030700032 | Giá chổi thanCarbon Brush Holder | ||
| 36 | 30030700069 | Giá chổi thanCarbon Brush Holder | 110V | |
| 37 | 30110210003 | Chốt cao su (4.5×6.5)Rubber Pin (4.5×6.5) | ||
| 38 | 30030100187 | Công tắcSwitch | 220-240V 50Hz | |
| 38 | 30030100234 | Công tắcswitch | 110V | |
| 38 | 30030100393 | Công tắc 220V60HzSwitch220V60Hz | 220-240V 60Hz | |
| 39 | 30030400147 | Tụ điện 0.33μFCapacitor 0.33μF | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 40 | 30021200048 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17 | ||
| 41 | 30115700041 | Ốp tay cầm (xanh dương)Handle Cover (Blue) | ||
| 41 | 30215700037 | Ốp tay cầm (xanh lá)Handle Cover (Green) | ||
| 41 | 30515700005 | Ốp tay cầm (đỏ)Handle Cover (Red) | ||
| 42 | 30010100032 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 45 | 30030500133 | Dây dẫnLead Wire | ||
| 46 | 30030500097 | Dây dẫn 95Lead Wire 95 | ||
| 48 | 30071300010 | Chìa khóa đầu khoanChuck Wrench | ||
| 49 | 30030300053 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 49 | 30030300475 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 220V | |
| 49 | 30030300431 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 49 | 30030300002 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) | 220V | |
| 49 | 30030300556 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 220V | |
| 49 | 30030300565 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) | 220V | |
| 49 | 30030300495 | Dây nguồn chuẩn Hàn QuốcKorean Power Cord | 220V | |
| 861 | 30024000032 | Cữ chặn độ sâuDepth Gauge | ||
| T1 | 30009801285 | Cụm hộp sốGearbox Assembly | Gồm số: 8-15, 18, 19 | |
| T2 | 30023400166 | Cụm giá đỡ động cơMotor Bracket Assembly | Gồm số: 16, 17, 21, 25 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

