Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KZR02-150

Máy cắt rãnh tường · 114 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KZR02-150 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021200034 Vít tự ren đầu tròn ST5×25 (kèm long đen phẳng)Pan Head Tapping Screw ST5×25 (with Flat Washer)
2 30023300028 Vỏ hộp sốGear Housing
3 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
4 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
5 30021300001 Đai ốc lục giác M8 (không tiêu chuẩn)Hex Nut M8 (Non-Standard)
6 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
7 30024000014 Tấm chắn mỡGrease Baffle
9 30010400003 Long đen giảm chấn (30×33×4)Damping Washer (30×33×4)
10 30021400075 Vòng bi 6200VVBall Bearing 6200VV
11 30050900030 Long đen chắn bụi nhỏ 22×14Small Dust Washer 22×14
12 30024000218 Nắp vòng biBearing Cover
13 30021100090 Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×10Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×10
14 30200401150 RotorArmature 220V
14 30400401162 RotorArmature 220V
14 30100400353 RotorArmature 220V
14 30500400246 RotorArmature 220V
14 30400400902 RotorArmature 220V
14 30200401273 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
14 30400401453 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
14 30200401580 RotorArmature 240V
14 30200401459 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
15 30016300018 Long đen cách điệnInsulation Washer
16 30021400011 Vòng bi 608DDBall Bearing 608DD
17 30010500005 Cao su bọc vòng bi (22×25×10.5)Rubber Bearing Sleeve (22×25×10.5)
18 30016000011 Tấm chắnBaffle Plate
19 30021400040 Vòng bi 688ZZBall Bearing 688ZZ
20 30021600024 Phanh trục 14Circlip for Shaft 14
21 30021600161 Long đen trục chính 14.5×22×1Drive Spindle Washer 14.5×22×1
22 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
23 30021400102 Vòng bi 6202VVBall Bearing 6202VV
24 30050900031 Long đen chắn bụi lớn 27×20Big Dust Washer 27×20
25 30020100045 Trục chínhDrive Spindle
26 30021700009 Then bằng B 3×3×16Flat Key B 3×3×16
27 30050900006 Long đen giấyPaper Washer
28 30023400025 Nắp hộp sốGear Housing Cover
29 30021100089 Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M5×16Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M5×16
30 Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6
31 30025300012 Vòng đệm cách dày 22.2×42×6Thick Spacer Ring 22.2×42×6
32 30025300013 Vòng đệm cách mỏng 22.2×42×3.4Thin Spacer Ring 22.2×42×3.4
33 Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6
34 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
35 30021600162 Long đen 15.5×22×1Washer 15.5×22×1
36 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
37 30021700012 Then bằng 3×3×8Flat Key 3×3×8
38 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
39 30021400014 Vòng bi 608ZZBall Bearing 608ZZ
40 30021600013 Phanh trục 12Circlip for Shaft12
41 30021600160 Long đen mỏng 18×12.2×0.8Thin Washer 18×12.2×0.8
42 30010000059 Con lăn dài (36×12×50)Long Roller (36×12×50)
43 30029900091 Long đen dàyThick Washer
44 30020700022 TrụcShaft
45 30024300026 Chắn bảo vệ điều chỉnh đượcAdjustable Guard
46 30010000060 Con lăn ngắn (36×12×28)Short Roller (36×12×28)
47 30023000052 Giá giữ tay cầm phụAuxiliary Handle Holder
48 30015800034 Tay cầm phụ (ren ngoài M14)Auxiliary Handle (M14 External Thread)
49 30019900149 Đai ốc núm vặnKnob Nut
50 30021600097 Long đen phẳng 8Flat Washer 8
51 30024500057 Lò xo khóa (11.8×1.2×31)Locking Spring (11.8×1.2×31)
52 30121100149 Vít lục giác chìm đầu trụ M8×30Hex Socket Cap Screw M8×30
53 30021600048 Long đen vênh 8Standard Spring Washer 8
54 30024300027 Cụm chắn đáWheel Guard Assembly
55 30019900080 Ống lót ngoài cho ống ghépOuter Sleeve For Mating Pipe
56 30019900079 Ống lót ống ghépMating Pipe Sleeve
57 30021200026 Vít tự ren bake đầu tròn ST5×63Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×63
58 30200600108 Stator 220V
58 30400600133 Stator 220V
58 30100600193 Stator 220V
58 39900600023 Stator 220V
58 30500600066 Stator 220V
58 30200600280 Stator 240V
58 30100600310 Stator 240V
59 30115400039 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
59 30215400040 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
59 30415400085 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
59 30515400044 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
59 30115410223 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
60 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
62 30030700002 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
63 30030600018 Chổi thanCarbon Brush
64 30030800002 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
65 30019900161 Ốp tay cầmHandle Cover
66 30030400007 Tụ điện 0.33μFCapacitor 0.33μF Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
68 30030100096 Công tắc còTrigger Switch 220V
69 30021200033 Vít tự ren đầu tròn ST3.5×9Pan Head Tapping Screw ST3.5×9
70 30021200042 Vít tự ren đầu tròn ST4×15Pan Head Tapping Screw ST4×15
71 30016300006 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
72 30010100005 Ống chống gập dây nguồnCord Guard
73 30030300165 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
73 30030300156 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
73 30030300469 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 220V
73 30030300001 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) 110V
73 30030300509 Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord 220V
73 30030300613 Dây nguồn chuẩn Hàn QuốcKorean Power Cord 220V
73 30030300614 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) 220V
74 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
75 30019900158 Đỡ khớp nốiJoint Support
76 30019900157 Khớp nối ống mềmHose Joint
77 30019900078 Ống ghépMating Pipe
78 30010000053 Nắp chặnGland
79 30021200048 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17
80 30021600018 Phanh trục 15Circlip for Shaft 15
81 30021600174 Long đen phẳng (8.5×17.5×1.5)Flat Washer (8.5×17.5×1.5)
861 30025100003 Cờ lêWrench
862 30024000016 Mũi đụcChisel
T1 30005090014 Cụm khóa (đen)Locking Assembly (Black) Gồm số: 3, 4, 34
T2 30005090096 Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion Gồm số: 6, 36
T3 30005090097 Cụm trục bánh răng và bánh răngGear And Gear Shaft Assembly Gồm số: 22, 38
T4 30115600026 Tay cầm trái và phảiLeft And Right Handle Gồm số: 60, 74
T5 30119900080 Cụm khớp nốiJoint Assembly Gồm số: 55, 56, 75, 76, 77, 78
T6 30005090090 Bộ bích kẹp đáFlange Set Gồm số: 30, 33
T7 30024300041 Cụm tấm chắnShield Assembly Gồm số: 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54
T8 30140800005 Hộp sắt đựng máy (东成)Metal Case (东成)
T8 30240800002 Hộp sắt đựng máy (DCA)Metal Case (DCA)
T8 30140800006 Hộp sắt đựng máyMetal Case

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính