Sơ đồ & phụ tùng KZR110
Máy cắt rãnh tường · 92 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100204 | Vít chặn M6×18 (ren trái)Check Screw M6×18 (Left Hand Thread) | ||
| 2 | 30025200027 | Mặt bíchFlange | ||
| 3 | 30115800020 | Tay cầm núm vặnKnob Handle | ||
| 4 | 30025300025 | Vòng đệm cách 20×36×9.8Spacer Ring20×36×9.8 | ||
| 5 | 30120100083 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 6 | 30021100089 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M5×16Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M5×16 | ||
| 7 | 30023700035 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 8 | 30110600022 | Phớt (18×24.5×2)Seal (18×24.5×2) | ||
| 9 | 30021400056 | Vòng bi 6002DDUBall Bearing 6002DDU | ||
| 10 | 30023000024 | Giá đỡ vòng biBearing Holder | ||
| 11 | 30025300027 | Vòng đệm cáchSpacer Ring | ||
| 12 | 30021700010 | Then bằng B 4×4×10Flat Key B 4×4×10 | ||
| 13 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 14 | 30021600013 | Phanh trục 12Circlip for Shaft12 | ||
| 15 | 30021400007 | Vòng bi 607ZZBall Bearing 607ZZ | ||
| 16 | 30023300046 | Vỏ hộp sốGear Housing | ||
| 17 | 30010400001 | Gioăng vuông (25.8×29×3)Square-Ring Seal (25.8×29×3) | ||
| 18 | 30021300034 | Đai ốc lục giác M7Hex Nut M7 | ||
| 19 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 20 | 30021400034 | Vòng bi 629VVBall Bearing 629VV | ||
| 21 | 30021600095 | Long đen (9×21.5×0.5)Washer (9×21.5×0.5) | ||
| 22 | 30200401303 | RotorArmature | 220V | |
| 22 | 30100400309 | RotorArmature | 220V | |
| 22 | 30400401287 | RotorArmature | 220V | |
| 22 | 30500400356 | RotorArmature | 220V | |
| 22 | 39900400112 | RotorArmature | 220V | |
| 22 | 30200401279 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 22 | 39900400200 | RotorArmature | 240V | |
| 22 | 30400401260 | RotorArmature | 240V | |
| 22 | 30200401309 | RotorArmature | 240V | |
| 22 | 39900400200 | RotorArmature | 240V | |
| 22 | 30200401539 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 22 | 30400401409 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 23 | 30016300019 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 24 | 30021400012 | Vòng bi 608SSBall Bearing 608SS | ||
| 25 | 30010500005 | Cao su bọc vòng bi (22×25×10.5)Rubber Bearing Sleeve (22×25×10.5) | ||
| 26 | 30021300016 | Đai ốc hãm M5Lock Nut M5 | ||
| 27 | 30021600266 | Long đen 5Washer 5 | ||
| 28 | 30024100031 | Cụm đếBase Assembly | ||
| 29 | 30021500050 | ChốtPin | ||
| 30 | 30019900080 | Ống lót ngoài cho ống ghépOuter Sleeve For Mating Pipe | ||
| 31 | 30019900079 | Ống lót ống ghépMating Pipe Sleeve | ||
| 32 | 30010000053 | Nắp chặnGland | ||
| 33 | 30019900078 | Ống ghépMating Pipe | ||
| 34 | 30019900157 | Khớp nối ống mềmHose Joint | ||
| 35 | 30019900158 | Đỡ khớp nốiJoint Support | ||
| 36 | 30110000106 | Nắp chặnGland | ||
| 37 | 30021600056 | Long đen phẳng 6Flat Washer 6 | ||
| 38 | 30021100203 | Vít khóa M6×11Lock Screw M6×11 | ||
| 39 | 30019900006 | Cần khóaLock Lever | ||
| 40 | 30021600041 | Long đen vênh 8Split Washer8 | ||
| 41 | 30116000018 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 42 | 30115700005 | Ốp tay cầm (xanh dương)Handle Cover (Blue) | ||
| 42 | 30215700027 | Ốp tay cầm (xanh lá)Handle Cover (Green) | ||
| 42 | 30515700021 | Ốp tay cầm (đỏ)Handle Cover (Red) | ||
| 43 | 30010000017 | Nắp chắn bụiDust Cover | ||
| 44 | 30010000016 | Nắp công tắcSwitch Cover | ||
| 45 | 30030100081 | Công tắc còTrigger Switch | 220V | |
| 45 | 30030100445 | Công tắc (110V)Switch (110V) | 110V | |
| 46 | 30021200026 | Vít tự ren bake đầu tròn ST5×63Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×63 | ||
| 47 | 30200600189 | Stator | 220V | |
| 47 | 30400600202 | Stator | 220V | |
| 47 | 30100600168 | Stator | 220V | |
| 47 | 30500600067 | Stator | 220V | |
| 47 | 30400600184 | Stator | 240V | |
| 47 | 30200600196 | Stator | 240V | |
| 47 | 35600600019 | Stator | 240V | |
| 48 | 30030400041 | Tụ điện 0.33μF (ngắn)Capacitor 0.33μF (Short) | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 49 | 30415400076 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 49 | 30223600014 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 49 | 30115410222 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 49 | 30515400183 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 50 | 30021200009 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×22Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×22 | ||
| 52 | 30010100029 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 53 | 30030300156 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 53 | 30030300427 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 53 | 30030300469 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 220V | |
| 53 | 30030300509 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 220V | |
| 54 | 30021200008 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16 | ||
| 55 | 30016300004 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 56 | 30021100119 | Vít bake đầu tròn nhỏ M5×25 (kèm long đen phẳng và long đen vênh)Cross Recessed Small Pan Head Screw M5×25 (With Flat And Spring Washer) | ||
| 57 | 30030700002 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 58 | 30030600018 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 59 | 30030800002 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 862 | 30025100004 | Cờ lê tuýp 9Socket Wrench 9 | dùng với vít chặn loại cũ | |
| 862 | 30025100006 | Cờ lê tuýpSocket Wrench | dùng với vít chặn loại mới | |
| 863 | 30025100033 | Cờ lê miệng 22Open-end Wrench 22 | ||
| T1 | 30020500438 | Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion | Gồm số: 13, 19 | |
| T2 | 30109800089 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | Gồm số: 42, 49 | |
| T2 | 30215410232 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | Gồm số: 42, 49 | |
| T2 | 30415400249 | Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) | Gồm số: 42, 49 | |
| T2 | 30515400241 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) | Gồm số: 42, 49 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

