Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KZR125

Máy cắt rãnh tường · 105 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KZR125 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021100092 Vít lục giác chìm đầu có vành M5×16Hex Socket Washer Head Screw M5×16
2 30023700098 Nắp sauBack Cover
3 30020600126 Bánh răng côn lớnBig Bevel Gear
4 30009000003 Miếng đệm trục chínhDrive Spindle Spacer
5 30010000476 Gioăng đế nắp sauBack Cover Seat Gasket
6 30021100450 Vít lục giác chìmHex Socket Head Screw
7 30021400036 Vòng bi 629DDBall Bearing 629DD
8 30009004644 Đai ốc lục giác M12×1.25Hex NutM12×1.25
12 30009004645 Gioăng lỗ nhiên liệuFuel Hole Gasket
13 30009004646 Vít lục giác chìm M8×1-8H.S.H. Screw M8×1-8
15 30009000005 Tay cầm trướcFront Handle
16 30019901607 Tấm chắnBaffle
18 30121100080 Vít bake đầu bằng M5×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M5×10
19 30023300133 Vỏ hộp sốGear Housing
20 30010000477 Gioăng nắp trướcFront Cover Gasket
21 30009000006 Vòng bi 3202×2RST (C&U)Ball Bearing3202×2RST (C&U)
22 30010600064 Phớt dầu Φ18×Φ26×5Oil Sealφ18×Φ26×5
23 30023700099 Nắp trướcFront Cap
24 30020100205 Trục chínhDrive Spindle
25 30009000007 Lò xoSpring
26 30029902175 Chắn bảo vệ an toàn dướiLower Safety Guard
27 30029902176 Tấm chắnShield Baffle
28 30009000008 Nắp bảo vệProtective Cover
29 30021100170 Vít lục giác chìm đầu trụ kèm long đen vênh và long đen phẳng M5×20Hex Socket Head Cap Screws Bolts Combine With Spring Washer And Plain Washers M5×20
30 30009000009 Then bằng 4×4×12Flat Key4×4×12
31 30009004647 Phanh cho loại trục A 32Circlip For Shaft-type A 32
32 30021100064 Vít bake đầu tròn nhỏ M4×8 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Small Pan Head Screw M4×8 (With Spring And Flat Washer)
33 30029902177 Nắp bênSide Cover
34 30021100100 Vít bake đầu tròn M4×12 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Screw M4×12 (With Spring Washers)
35 30009000418 Cụm tấm ép trong và ngoàiInside And Outside Pressing Plate Assembly
36 30025200076 Miếng đệm miếng cắtCut Piece Spacer
37 30009000529 Long đen phẳng Φ20.5×Φ37×2.2Plain Washerφ20.5×Φ37×2.2
38 30170100044 Lưỡi cưa kim cươngDiamond Saw Blade
38 30270100031 Lưỡi cưa kim cương (cắt tường)Diamond Saw Blade (Wall)
38 30470100029 Lưỡi cưa kim cương (cắt tường)Diamond Saw Blade (Wall)
40 30021600048 Long đen vênh 8Standard Spring Washer 8
41 30021100249 Vít lục giác chìm M8×25Hex Socket Head ScrewM8×25
42 30009000010 Keo làm kínSealant
43 30020400025 Trục truyền độngTransmission Shaft
44 30009000011 Miếng đệm trục truyền độngDrive Shaft Spacer
45 30020500408 Bánh răngGear
46 30020500409 Bánh răng nhỏPinion
47 30023400113 Giá đỡ động cơMotor Bracket
48 30009000012 Tấm chặn vòng bi 6202Bearing Retainer 6202
49 30009000013 RotorArmature 220V
50 30009000014 Nắp vòng biBearing Cover
51 30009000015 Tấm chắnBaffle Plate
52 30009000016 Stator 220V
53 30009000017 Then bán nguyệt 4×13Woodruff Key 4×13
54 30021400062 Vòng bi 6002VVBall Bearing 6002VV
55 30021400119 Vòng bi 6302VV (LFB)Ball Bearing 6302VV (LFB)
56 30021600328 Phanh lỗ 42Circlip For Hole 42
57 30009004648 Long đen phẳng Φ8×φ19×2.5Flat Washerφ8×φ19×2.5
58 30021300112 Đai ốc lục giácHex Nut
59 30009004649 Đai ốc lục giác M8X1Hex NutM8X1
60 30021100052 Vít bake đầu bằng M4×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×10
61 30009000020 Ống thủy (bọt nước)Spiritbubble
62 30009000021 Gioăng chữ O Φ40×Φ1.9O Ringφ40×Φ1.9
63 30021400102 Vòng bi 6202VVBall Bearing 6202VV
65 30009004650 Long đen phẳng Φ9×φ21.5×0.5Flat Washerφ9×φ21.5×0.5
66 30021400036 Vòng bi 629DDBall Bearing 629DD
67 30021200010 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST5×80Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST5×80
69 30009000024 Chắn bảo vệ vòi xảFaucet Guard
70 30021100101 Vít lục giác chìm đầu trụ kèm long đen vênh và long đen phẳng M5×44Hex Socket Head Cap Screws Bolts Combine With Spring Washer And Plain Washers M5×44
72 30019901608 Vòi xảFaucet
73 30024100070 Bo mạch dướiBottom Pcb
74 30021300017 Đai ốc hãm lục giác có vòng nhựa (loại I) M5Hex Lock Nut M5 With Non-Metallic Insert, Type I Style
75 30021600056 Long đen phẳng 6Flat Washer 6
76 30009004652 Miếng đệm Φ6.5×φ10×12Spacerφ6.5×φ10×12
77 30009004653 Đai ốc mũ M6Acorn Nut M6
78 30015400027 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
78 30209000040 Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green)
79 30021200042 Vít tự ren đầu tròn ST4×15Pan Head Tapping Screw ST4×15
80 30019901609 Nắp chổi than (xanh dương)Brush Holder Cap (Blue)
80 30209000042 Nắp chổi than (xanh lá)Brush Holder Cap (Green)
81 30009004654 Vít tự ren bake đầu tròn St4×10Cross Recessed Pan Head Tapping Screw St4×10
82 30029902178 Giá chổi thanCarbon Brush Holder
83 30024500364 Lò xo cuộnCoil Spring
84 30009000025 Chổi thanCarbon Brush
85 30009800895 Bộ khởi động mềmSoft Start Device
86 30009000026 Đế nối phảiRight Connection Seat
87 30009000027 Đế nối tráiLeft Connection Seat
88 30021200019 Vít tự ren bake đầu tròn ST4×18Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×18
89 30009000028 Ống chống gập dây nguồnCord Guard
90 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
91 30009000030 Đĩa căng 02Tension Disc02
92 30019901610 Cò công tắcSwitch Trigger
93 30009000031 Công tắcSwitch
94 30021100647 Vít lục giác chìm đầu trụ kèm long đen vênh và long đen phẳng M5×75Hex Socket Cap Screw With Spring And Flat Washer M5×75
95 30009000032 Kẹp ốngPipe Clamp
96 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
97 30021200043 Vít tự ren đầu tròn ST4×37Pan Head Tapping Screw ST4×37
98 30021200045 Vít tự ren đầu tròn ST4×27Pan Head Tapping Screw ST4×27
99 30009005084 Dây điện kèm bộ chống giậtCord With Leakage Protector
100 30009000035 Dây nối đấtGrounding Wire
101 30009000036 Ổ cắm chuyên dụng (16A)Specified Socket (16A)
102 30009000037 ỐngPipe
103 30009800896 Cụm bơm nướcWater Pump Assembly
104 30009000038 Cờ lê miệngOpen-End Wrench
105 30009000039 Cửa ra bụiDust Outlet
106 30009000402 Hộp nhựa đựng máy (xanh dương)Plastic Case (Blue)
107 30009800897 Cụm bu lông điều chỉnh tấm đếBase Plate Adjusting Bolt Assembly Gồm số: 68, 75, 76, 77
108 30009000040 Cụm khóaLocking Assembly Gồm số: 9, 10, 11
T1 30209000066 Cụm tay cầm (xanh lá)Handle Assembly (Green) Gồm số: 90, 96
T1 30109000073 Cụm tay cầm (xanh dương)Handle Assembly (Blue) Gồm số: 90, 96

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính