Sơ đồ & phụ tùng KZR125S
Máy cắt rãnh tường · 77 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100204 | Vít chặn M6×18 (ren trái)Check Screw M6×18 (Left Hand Thread) | ||
| 2 | 30025200027 | Mặt bíchFlange | ||
| 3 | 30115800020 | Tay cầm núm vặnKnob Handle | ||
| 4 | 30025300025 | Vòng đệm cách 20×36×9.8Spacer Ring20×36×9.8 | ||
| 5 | 30120100083 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 6 | 30021100089 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M5×16Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M5×16 | ||
| 7 | 30023700035 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 8 | 30110600022 | Phớt (18×24.5×2)Seal (18×24.5×2) | ||
| 9 | 30021400056 | Vòng bi 6002DDUBall Bearing 6002DDU | ||
| 10 | 30023000024 | Giá đỡ vòng biBearing Holder | ||
| 11 | 30025300027 | Vòng đệm cáchSpacer Ring | ||
| 12 | 30021700010 | Then bằng B 4×4×10Flat Key B 4×4×10 | ||
| 13 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 14 | 30021600013 | Phanh trục 12Circlip for Shaft12 | ||
| 15 | 30021400007 | Vòng bi 607ZZBall Bearing 607ZZ | ||
| 16 | 30023300157 | Hộp sốGearbox | ||
| 17 | 30010400001 | Gioăng vuông (25.8×29×3)Square-Ring Seal (25.8×29×3) | ||
| 18 | 30021300034 | Đai ốc lục giác M7Hex Nut M7 | ||
| 19 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 20 | 30021400459 | Vòng bi 634Ball Bearing 634 | ||
| 21 | 30021600095 | Long đen (9×21.5×0.5)Washer (9×21.5×0.5) | ||
| 22 | 30200401601 | RotorArmature | 220V | |
| 22 | 30400401621 | RotorArmature | 220V | |
| 22 | 30100410235 | RotorArmature | 220V | |
| 23 | 30016300058 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 24 | 30021400012 | Vòng bi 608SSBall Bearing 608SS | ||
| 25 | 30010000219 | Nắp vòng biBearing Cover | ||
| 26 | 30021300016 | Đai ốc hãm M5Lock Nut M5 | ||
| 27 | 30021600057 | Mức long đen phẳng A 5Flat Washer Level A 5 | ||
| 28 | 30024100031 | Cụm đếBase Assembly | ||
| 29 | 30021500050 | ChốtPin | ||
| 30 | 30019900080 | Ống lót ngoài cho ống ghépOuter Sleeve For Mating Pipe | ||
| 31 | 30019900079 | Ống lót ống ghépMating Pipe Sleeve | ||
| 32 | 30010000053 | Nắp chặnGland | ||
| 33 | 30019900078 | Ống ghépMating Pipe | ||
| 34 | 30019900157 | Khớp nối ống mềmHose Joint | ||
| 35 | 30019900158 | Đỡ khớp nốiJoint Support | ||
| 36 | 30110000106 | Nắp chặnGland | ||
| 37 | 30021600056 | Long đen phẳng 6Flat Washer 6 | ||
| 38 | 30021100203 | Vít khóa M6×11Lock Screw M6×11 | ||
| 39 | 30019900006 | Cần khóaLock Lever | ||
| 40 | 30021600041 | Long đen vênh 8Split Washer8 | ||
| 41 | 30016000106 | Tấm chắn Z1E-FF06-110Z1E-FF06-110 Baffle Plate | ||
| 42 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 43 | 30010000017 | Nắp chắn bụiDust Cover | ||
| 44 | 30010000016 | Nắp công tắcSwitch Cover | ||
| 45 | 30030100316 | Công tắcSwitch | 220V | |
| 46 | 30021200052 | Vít tự ren đầu tròn ST4.8×70Pan Head Tapping Screw ST4.8×70 | ||
| 47 | 30200600380 | Stator | 220V | |
| 47 | 30400600415 | Stator | 220V | |
| 47 | 30100600350 | Stator | 220V | |
| 48 | 30030400041 | Tụ điện 0.33μF (ngắn)Capacitor 0.33μF (Short) | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 49 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 50 | 30021200022 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×19Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×19 | ||
| 52 | 30010100033 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 53 | 30030300165 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 53 | 30030300156 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 53 | 30030300469 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 220V | |
| 53 | 30030300509 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 220V | |
| 54 | 30021200036 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×15 | ||
| 55 | 30016300004 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 56 | 30021100119 | Vít bake đầu tròn nhỏ M5×25 (kèm long đen phẳng và long đen vênh)Cross Recessed Small Pan Head Screw M5×25 (With Flat And Spring Washer) | ||
| 57 | 30030700065 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 58 | 30024500367 | Lò xo cuộnCoil Spring | ||
| 59 | 30021200047 | Vít tự ren đầu tròn ST5×8Pan Head Tapping Screw ST5×8 | ||
| 60 | 30019901625 | Tấm cheCover Plate | ||
| 61 | 30021100227 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9 | ||
| 62 | 30030600188 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 862 | 30025100004 | Cờ lê tuýp 9Socket Wrench 9 | dùng với vít chặn loại cũ | |
| 862 | 30025100006 | Cờ lê tuýpSocket Wrench | dùng với vít chặn loại mới | |
| 863 | 30025100033 | Cờ lê miệng 22Open-end Wrench 22 | ||
| 864 | 30015800031 | Tay cầm phụ (M10)Auxiliary Handle (M10) | ||
| T1 | 30020500438 | Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion | Gồm số: 13, 19 | |
| T2 | 30015400026 | Vỏ kèm tay cầm (东成)Housing With Handle (东成) | Gồm số: 42, 49 | |
| T2 | 30215410064 | Vỏ kèm tay cầm (DCA)Housing With Handle (DCA) | Gồm số: 42, 49 | |
| T2 | 30415400192 | Vỏ và tay cầm (DongCheng)Housing and handle (Dongcheng) | Gồm số: 42, 49 | |
| T2 | 30515400236 | Vỏ kèm ốp tay cầm (DCK)Housing With Handle Cover (DCK) | Gồm số: 42, 49 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

