Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KZR135

Máy cắt rãnh tường · 76 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KZR135 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
3 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
4 30009001167 Nắp bảo vệProtective Cover
5 30009001168 Tấm chắn (东成)Shield (东成)
5 30009006869 Tấm chắn (không in chữ)Shield (no words)
6 30009001169 Bo mạch dướiBottom Pcb
7 30021100160 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×10Hex Socket Cap Screw M6×10
8 30009001170 Trục chínhDrive Spindle
9 30009001171 Nắp chắn bụiDust Cap
10 30009001172 Nắp trướcFront Cap
11 30009001173 Gioăng nắp trướcFront Cover Gasket
12 30009001174 Phớt dầu Φ16×Φ25×4Oil Sealφ16×Φ25×4
13 30009001175 Tấm chặn vòng bi 6201Bearing Retainer 6201
14 Chỉ bán theo cụm T8Sold only as assembly T8
15 Chỉ bán theo cụm T8Sold only as assembly T8
16 Chỉ bán theo cụm T7Sold only as assembly T7
17 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
18 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
19 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
20 30009001179 Tay cầm trướcFront Handle
21 30009001180 Vỏ hộp sốGear Housing
22 Chỉ bán theo cụm T7Sold only as assembly T7
23 30009001182 Giá đỡ động cơMotor Bracket
24 30009001183 RotorArmature
25 30009001184 GạtWiper
26 30009001185 Ống lót 608Bearing608Bearing Sleeve
27 30009001186 Stator
28 30009001187 Tấm chắnBaffle Plate
29 30009001188 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
29 30209000041 Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green)
30 30009001189 Nắp chổi than (xanh dương)Brush Holder Cap (Blue)
30 30209000045 Nắp chổi than (xanh lá)Brush Holder Cap (Green)
31 30009001190 Chổi thanCarbon Brush
32 30009001191 Lò xo cuộnCoil Spring
33 30009001192 Giá chổi thanCarbon Brush Holder Gồm số: 32
34 30009001193 Phản hồi tốc độ tấm che chổi thanSpeed Feedback Of Carbon Brush Cover Plate
35 30009001194 Đế dây cắtLine Seats
36 30009001195 Cụm tay cầm (xanh dương)Handle Assembly (Blue)
36 30209000046 Cụm tay cầm (xanh lá)Handle Assembly (Green)
37 30009001196 Công tắcSwitch
38 30009001197 Nút quaySpin Button
39 30009001198 Lò xo nútButton Spring
41 30009001199 Đĩa căngTension Disc
42 30009001200 Ống chống gập dây nguồnCord Guard
43 30009001201 Dây cápCable
44 30009001202 Kẹp ốngPipe Clamp
S1 30021100249 Vít lục giác chìm M8×25Hex Socket Head ScrewM8×25
S2 30021600048 Long đen vênh 8Standard Spring Washer 8
S3 30021100656 Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh và long đen phẳng M4×10Cross Recesssed Small Pan Head Screw With Spring And Flat Washers M4×10
S4 30021100082 Vít đầu tròn M4×30 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Pan Head Screw M4×30 (with Spring and Flat Washer)
S5 30021100118 Vít tự ren bake đầu tròn M4×15 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Tapping Screw M4×15 (With Spring Washers)
S6 30021400189 Vòng bi 6201-2RS (LFB)Bearing 6201-2RS (LFB)
S7 30021400015 Vòng bi 608ZZBall Bearing 608ZZ
S8 30021100052 Vít bake đầu bằng M4×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×10
S9 30021600013 Phanh trục 12Circlip for Shaft12
S10 30009000698 Then bán nguyệt 3×10Woodruff Key3×10
S11 30021400134 Vòng bi kim BK0810 (SBF)Needle Bearing BK0810 (SBF)
S12 30009000023 Vòng bi rãnh sâu 629RS (XDD-TTT)Deep Groove Ball Bearings629RS (XDD-TTT)
S13 30021200020 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×25Pan Head Tapping Screw ST4.2×25
S14 30009001205 Vít lục giác chìm M8×14H.S.H. Screw M8×14
S15 30021300011 Đai ốc lục giác (loại I) M6Type I Hex. Nut M6
S16 30009001206 Long đen phẳng Φ10×Φ24×1Plain WasherΦ10×Φ24×1
S17 30021400077 Vòng bi 6200LLB (TPI)Ball Bearing 6200LLB (TPI)
S18 30021400229 Vòng bi 608DD (LFB)Rolling Bearing 608DD (LFB)
S19 30009001207 Vít tự ren bake đầu tròn ST4×75Cross Recessed Pan Head Tapping Screws ST4×75
S20 30021100227 Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9
S21 30021200035 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×10Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×10
S22 30021200042 Vít tự ren đầu tròn ST4×15Pan Head Tapping Screw ST4×15
T1 30009001211 Cụm tấm ép trong và ngoàiInside And Outside Pressing Plate Assembly Gồm số: 1, 3
T2 30009001212 Cụm nắp tấm đếBase Plate Cover Assembly Gồm số: 4, 5, 6
T3 30009001213 Cụm khóaLocking Assembly Gồm số: 17, 18, 19
T4 30009000038 Cờ lê miệngOpen-End Wrench
T5 30009001658 Cụm ốngPipe Assembly
T6 30009002468 Đầu phun cửa vàoInlet Nozzle
T7 30009007211 Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion Gồm số: 16, 22
T8 30009007212 Cụm trục bánh răngGear Shaft Assembly Gồm số: 14, 15

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính