Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KZZ02-160

Máy khoan rút lõi bê tông có nước · 86 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KZZ02-160 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30020100185 Trục chính (D32×8.5)Drive Spindle (D32×8.5)
1 30020100042 Trục chính (1 1/4-7)Drive Spindle (1 1/4-7)
1 30020100041 Trục chínhDrive Spindle
1 30020100266 Trục chính (BSP1/2)Drive Spindle (BSP1/2)
2 30021100146 Vít bake đầu tròn M4×18 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M4×18 (With Spring And Flat Washers)
3 30010600006 Phớt môi FB30×40×7BLip Seal FB30×40×7B
4 30010600006 Phớt môi FB30×40×7BLip Seal FB30×40×7B
5 30023000050 Giá giữ phớtSeal Holder
6 30021100171 Vít tai hồng M6×28Wing Screw M6×28
7 30023300002 Vỏ hộp sốGear Housing
8 30021100145 Vít trí lục giác đầu bằng M8x6Hex Pointless Head Set Screw M8x6
9 30021600007 Phanh lỗ 35Circlip for Hole 35
10 30021400067 Vòng bi 6003DDBall Bearing 6003DD
11 30021400067 Vòng bi 6003DDBall Bearing 6003DD
12 30025300014 Vòng đệm cách 17×25×23.5Spacer Ring 17×25×23.5
13 30024000227 Vòng épPressure Ring
14 30024000085 Tấm ma sátFriction Plate
15 30020500079 Bánh răng 4Gear 4
16 30022000005 Ống lót trục chínhSpindle Sleeve
17 30024000085 Tấm ma sátFriction Plate
18 30024000227 Vòng épPressure Ring
19 30029902500 Lò xo đĩaBelleville Spring
20 30021300127 Đai ốc lục giác mỏng ren mịnHexagon Thin Nut With Fine Thread
21 30021400014 Vòng bi 608ZZBall Bearing 608ZZ
22 30021400014 Vòng bi 608ZZBall Bearing 608ZZ
23 30023400043 Giá đỡ động cơMotor Bracket
24 30021400053 Vòng bi 6001 VVBall Bearing 6001 VV
25 30029900187 Van nước 1/4"Water Valve 1/4"
26 30200401526 RotorArmature 240V
26 30400401552 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
26 30200401199 RotorArmature 220V
26 30400401188 RotorArmature 220V
26 30100400356 RotorArmature 220V
26 30500400214 RotorArmature 220V
26 30200401366 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
27 30023000028 Nắp tay cầm phụAuxiliary Hander Cover
28 30021400016 Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV
30 30116000043 Vòng chắnBaffle Ring
31 30050900007 GiấyPaper
32 30200600316 Stator 240V
32 30400600225 Stator 240V
32 30200600128 Stator 220V
32 30400600144 Stator 220V
32 30100600196 Stator 220V
32 30500600028 Stator 220V
33 30021200059 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×75Pan Head Tapping Screw ST4.2×75
34 30115400052 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
34 30215400051 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
34 30415400197 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
34 30015400112 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
34 30515400193 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
34 30015400113 Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green)
35 30030900009 Bảo vệ quá tảiOverload Protector 220V/240V
36 30021100101 Vít lục giác chìm đầu trụ kèm long đen vênh và long đen phẳng M5×44Hex Socket Head Cap Screws Bolts Combine With Spring Washer And Plain Washers M5×44
37 30023700004 Nắp sauRear Cover
38 30021400014 Vòng bi 608ZZBall Bearing 608ZZ
39 30005090142 Cụm tựa vaiShoulder Rest Assembly
40 30021700015 Then bằng 4×4×8Flat Key 4×4×8
41 30021200045 Vít tự ren đầu tròn ST4×27Pan Head Tapping Screw ST4×27
42 30020500094 Bánh răng 2Gear 2
43 30020500081 Trục bánh răng 3Gear Shaft 3
44 30021200021 Vít tự ren đầu tròn ST4×12Pan Head Tapping Screw ST4×12
45 30030800007 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
46 30030600010 Chổi thanCarbon Brush 220V/240V
47 30030700007 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
49 30030300469 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 220V
49 30030300427 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
49 30030300156 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
50 30010100033 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
51 30016300006 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
52 30021200008 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16
55 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
56 30030100079 Công tắcSwitch 220V/240V
57 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
58 30021200061 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×35Pan Head Tapping ScrewST4.2×35
59 30021200046 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×20Pan Head Tapping Screw ST4.2×20
861 30019900241 Ống nước 7.5Water Pipe7.5
862 30025100034 Cờ lê 36Wrench 36
862 30025100017 Cờ lê 24/27Wrench 24/27
863 30015800033 Tay cầm phụ (ren ngoài M12)Auxiliary Handle (External Thread M12)
864 30010000061 Đầu nối ốngPipe Connector
865 30240900029 Hộp nhựa đựng máy (DCA)Plastic Case (DCA)
865 30140900014 Hộp nhựa đựng máy (东成)Plastic Case (东成)
866 30010000042 Đệm cao suRubber Pad
T1 30005090158 Cụm tay cầmHandle Assembly Gồm số: 55, 57
T2 39971100002 Đầu chuyển (M22 1-1/4)Adaptor (M22 to 1-1/4)

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính