Sơ đồ & phụ tùng KZZ02-200SA
Máy khoan rút lõi bê tông có nước · 124 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30010600007 | Phớt môi (45×60×9)Lip Seal (45×60×9) | Trục chính D32×8.5, 1 1/4-7 | |
| 1 | 30010600008 | Phớt môi (40×60×8)Lip Seal (40×60×8) | Trục chính M22, D25.4×4.2 | |
| 2 | 30023700028 | Giá giữ phớtSeal Holder | ||
| 3 | 30021600216 | Long đen phẳng 5Flat Washer 5 | ||
| 4 | 30021600051 | Long đen vênh 5Standard Spring Washer 5 | ||
| 5 | 30021100157 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×25Hex Socket Cap Screw M5×25 | ||
| 6 | 30021600190 | Phanh lỗRetaining Ring for Hole | ||
| 6A | 30010300018 | Gioăng chữ O (55×2)O Ring (55×2) | ||
| 7 | 30023000046 | Vòng cố địnhFixing Ring | ||
| 8 | 30020100118 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 8 | 30020100018 | Trục raOutput Shaft | ||
| 8 | 30020100186 | Trục chính (D32×8.5)Drive Spindle (D32×8.5) | ||
| 8 | 30020100058 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 9 | 30021400112 | Vòng bi 6206 2RS (LFK)Ball Bearing 6206 – 2RS (LFK) | ||
| 10 | 30023300009 | Vỏ hộp sốGear Housing | ||
| 11 | 30025300055 | Vòng đệm cáchSpacer Ring | ||
| 12 | 30020500046 | Bánh răng cuối 6Final Gear 6 | ||
| 13 | 30021600023 | Phanh trục 28Circlip for Shaft 28 | ||
| 14 | 30021400061 | Vòng bi 6002ZZBall Bearing 6002ZZ | ||
| 15 | 30023400030 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 16 | 30021600050 | Long đen vênh 6Standard Spring Washer 6 | ||
| 17 | 30021100148 | Vít lục giác chìm đầu trụ M6×45Hex Socket Cap Screw M6×45 | ||
| 18 | 30010200006 | Chốt cao su (5×6.7)Rubber Pin (5×6.7) | ||
| 19 | 30021400097 | Vòng bi 6202VVBall Bearing 6202VV | ||
| 20 | 30200401152 | RotorArmature | 240V | |
| 20 | 30100400357 | RotorArmature | 220V | |
| 20 | 30200401153 | RotorArmature | 220V | |
| 20 | 30400401164 | RotorArmature | 220V | |
| 20 | 30500400332 | RotorArmature | 220V | |
| 20 | 30200401306 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 20 | 30400401531 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 20 | 30200401246 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 20 | 30400401386 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 20 | 30400400900 | RotorArmature | 220V | |
| 21 | 30021200050 | Vít tự ren đầu tròn ST5×78Pan Head Tapping Screw ST5×78 | ||
| 22 | 30021400115 | Vòng bi 6300VVBall Bearing 6300VV | ||
| 23 | 30010200004 | Chốt cao su (4.5×8)Rubber Pin (4.5×8) | ||
| 24 | 30400600373 | Stator | 240V | |
| 24 | 30200600331 | Stator | 240V | |
| 24 | 30100600309 | Stator | 240V | |
| 24 | 30100600303 | Stator | 220V | |
| 24 | 30200600334 | Stator | 220V | |
| 24 | 30400600323 | Stator | 220V | |
| 24 | 42000600035 | Stator | 220V | |
| 25 | 30021100151 | Vít đầu tròn M5×95 (kèm long đen phẳng)Pan Head Screw M5×95 (with Flat Washer) | ||
| 26 | 30019901211 | Vỏ statorStator Housing | ||
| 27 | 30523600007 | Vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing (Red) | ||
| 27 | 30123600005 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 27 | 30223600005 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | ||
| 29 | 30030700025 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 30 | 30030800001 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 31 | 30030600004 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 32 | 30021100096 | Vít trí lục giác chìm đầu bằng M5×8Hexagon Socket Set Screws With Flat Point M5×8 | ||
| 33 | 30021100010 | Vít bake đầu tròn M5×10 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×10 (With Spring And Flat Washers) | ||
| 34 | 30021100147 | Vít lục giác chìm đầu trụ M6×40Hex Socket Cap Screw M6×40 | ||
| 36 | 30019900130 | Hộp công tắcSwitch Box | ||
| 37 | 30030100098 | Công tắcSwitch | ||
| 38 | 30021100089 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M5×16Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M5×16 | ||
| 39 | 30010100034 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 40 | 30030300104 | Dây nguồn (phích cắm không)Power Cord (No Plug) | ||
| 41 | 30021200048 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17 | ||
| 42 | 30016300005 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 43 | 30021400094 | Vòng bi 6201VVBall Bearing 6201VV | ||
| 44 | 30020500044 | Bánh răng số 22# Gear | ||
| 45 | 30021700013 | Then bằng A5×10×5Flat Key A5×10×5 | ||
| 46 | 30020500047 | Bánh răng số 33# Gear | ||
| 48 | 30121100149 | Vít lục giác chìm đầu trụ M8×30Hex Socket Cap Screw M8×30 | ||
| 50 | 30021300137 | Đai ốc hãm lục giác M16Hex Lock Nut M16 | ||
| 51 | 30025300024 | Long đen 17×24×5Washer17×24×5 | ||
| 52 | 30021600111 | Long đen congSaddle Washer | ||
| 53 | 30029900137 | Long đenWasher | ||
| 54 | 30021600112 | Tấm ma sát đồngCopper Friction Plate | ||
| 55 | 30029900138 | Bạc trượtSlide Bushing | ||
| 56 | 30020500045 | Bánh răng số 44# Gear | ||
| 57 | 30029900047 | Ống lót then hoaSpline Sleeve | ||
| 58 | 30020500048 | Then hoa số 55# Spline | ||
| 59 | 30021400102 | Vòng bi 6202VVBall Bearing 6202VV | ||
| 60 | 30029900187 | Van nước 1/4"Water Valve 1/4" | ||
| 67 | 30021600048 | Long đen vênh 8Standard Spring Washer 8 | ||
| 68 | 30010600004 | Phớt dầuOil Seal | ||
| 69 | 30029900254 | VítScrew | ||
| 70 | 30021100081 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×12Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×12 | ||
| 71 | 30029900006 | VòngRing | ||
| Z1 | 30023700005 | Nắp sauRear Cover | ||
| Z2 | 30115600051 | Tay nắmGrip | ||
| Z3 | 30021100249 | Vít lục giác chìm M8×25Hex Socket Head ScrewM8×25 | ||
| Z4 | 30021300005 | Đai ốc lục giác M8Hex. Nut M8 | ||
| Z7 | 30021100164 | Vít bake đầu bằng M5×8Cross Recessed Countersunk Head Screw M5×8 | ||
| Z8 | 30023000056 | Thanh ray trượt dàiLong Track Beam | ||
| Z9 | 30029900140 | Miếng kim loạiMetal Piece | ||
| Z10 | 30019900193 | Núm vặnKnob | ||
| Z11 | 30029900143 | Vít tìJack Screw | ||
| Z12 | 30019900075 | Thanh ray trượt ngắnShort Track Beam | ||
| Z13 | 30023000058 | Con trượt tiến daoFeed Slider | ||
| Z14 | 30021700025 | Then bằng 10×10Flat Key10×10 | ||
| Z15 | 30020500024 | Bánh răng nhỏPinion Gear | ||
| Z16 | 30021100015 | Vít đầu tròn có vành bake M6×10Cross Recessed Pan Washer Head Screw M6×10 | ||
| Z18 | 30021400066 | Vòng bi 6003ZZBall Bearing 6003ZZ | ||
| Z19 | 30021600014 | Phanh trục Φ17Retaining Ring For Shaft Dia.17 _ | ||
| Z20 | 30024000278 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| Z21 | 30029900141 | Ống lótSleeve | ||
| Z22 | 30029900142 | Cần gạt tiến daoFeed Lever | ||
| Z23 | 30024500036 | Lò xo (15.5×1×116)Spring (15.5×1×116) | ||
| Z24 | 30019900107 | Bi tay nắmGrip Ball | ||
| Z25 | 30020500026 | Thanh có răngToothed Bar | ||
| Z26 | 30021100160 | Vít lục giác chìm đầu trụ M6×10Hex Socket Cap Screw M6×10 | ||
| Z27 | 30029900144 | Ống vuôngSquare Tube | ||
| Z28 | 30021100243 | Bu lông lục giác M12×100Hex Bolt M12×100 | ||
| Z29 | 30021600264 | Long đen phẳng 12Flat Washer12 | ||
| Z30 | 30009800948 | Cụm đế (kèm con lăn)Base Assembly (With Roller) | ||
| Z32 | 30121100215 | Đai ốc lục giác M12Hex Nut M12 | ||
| Z33 | 30024000265 | Tấm cố địnhFixing Plate | ||
| Z35 | 30021300015 | Đai ốc hãm M6Lock Nut M6 | ||
| 861 | 30019900241 | Ống nước 7.5Water Pipe7.5 | ||
| 862 | 30010000061 | Đầu nối ốngPipe Connector | ||
| 863 | 30025100019 | Chìa lục giác (6mm)Hex Wrench (6mm) | ||
| 864 | 30025100018 | Chìa lục giác (5mm)Hex Wrench (5mm) | ||
| 865 | 30025100020 | Chìa lục giác (4mm)Hex Wrench (4mm) | ||
| 866 | 30025100034 | Cờ lê 36Wrench 36 | ||
| 866 | 30025100022 | Cờ lê 30Wrench 30 | ||
| T1 | 30009800948 | Cụm đế (kèm con lăn)Base Assembly (With Roller) | Gồm số: Z1-Z4, Z7-Z16, Z18-Z30, Z32-Z35 | |
| T2 | 30023000057 | Con trượt tiến daoFeed Slider | Gồm số: Z1-Z4, Z7-Z10, Z12-Z16, Z18-Z24 | |
| T3 | 30030900015 | Bộ chống giật (phích cắm chuẩn Anh)Leakage Protector (British Standard Plug) | ||
| T3 | 30030900065 | Bộ chống giật (phích cắm tròn)Leakage Protector (Round Plug) |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.


