Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KZZ02-250

Máy khoan rút lõi bê tông có nước · 141 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KZZ02-250 – sơ đồ 1 KZZ02-250 – sơ đồ 2

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30010600007 Phớt môi (45×60×9)Lip Seal (45×60×9) Trục chính D32×8.5, 1 1/4-7
1 30010600008 Phớt môi (40×60×8)Lip Seal (40×60×8) Trục chính M22
2 30023700028 Giá giữ phớtSeal Holder
3 30021100157 Vít lục giác chìm đầu trụ M5×25Hex Socket Cap Screw M5×25
4 30021600113 Long đen phẳng 5.5×11×2Flat Washer5.5×11×2
5 30021600051 Long đen vênh 5Standard Spring Washer 5
6 30029900187 Van nước 1/4"Water Valve 1/4"
7 30021600190 Phanh lỗRetaining Ring for Hole
8 30010300018 Gioăng chữ O (55×2)O Ring (55×2)
9 30023000046 Vòng cố địnhFixing Ring
10 30020100186 Trục chính (D32×8.5)Drive Spindle (D32×8.5)
10 30020100118 Trục chínhDrive Spindle
10 30020100058 Trục chínhDrive Spindle
11 30021400112 Vòng bi 6206 2RS (LFK)Ball Bearing 6206 – 2RS (LFK)
12 30021600048 Long đen vênh 8Standard Spring Washer 8
13 30121100149 Vít lục giác chìm đầu trụ M8×30Hex Socket Cap Screw M8×30
14 30023300009 Vỏ hộp sốGear Housing
15 30025300056 Vòng đệm cáchSpacer Ring
16 30022000007 Ống lót bánh răng số 88# Gear Sleeve
17 30020500093 Bánh răng số 8Gear 8#
18 30021600115 Long đen trục chính 1Drive Spindle Washer 1
19 30021600023 Phanh trục 28Circlip for Shaft 28
20 30022000019 Ly hợpClutch
21 30021600114 Long đen trục chính 2Drive Spindle Washer 2
22 30022000006 Ống lót bánh răng số 66# Gear Sleeve
23 30020500071 Bánh răng số 6Gear 6#
24 30021600020 Phanh trục 22Circlip for Shaft 22
25 30029900254 VítScrew
26 30029900006 VòngRing
27 30021100085 Vít đầu tròn M4×12Pan Head Screw M4×12
28 30021400061 Vòng bi 6002ZZBall Bearing 6002ZZ
29 30021400094 Vòng bi 6201VVBall Bearing 6201VV
30 30020500047 Bánh răng số 33# Gear
31 30021700013 Then bằng A5×10×5Flat Key A5×10×5
32 30020500092 Bánh răng số 2Gear 2#
33 30023400054 Giá đỡ động cơMotor Bracket
34 30021100148 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×45Hex Socket Cap Screw M6×45
35 30010300045 Gioăng chữ O (11×2)O Ring (11×2)
36 30021100192 Vít M6×31.5Screw M6×31.5
37 30024500043 Lò xo (11.2×1.2×16)Spring (11.2×1.2×16)
38 30019900277 Núm vặnKnob
39 30029900065 Cụm càng chuyển sốShifting Fork Assembly
40 30021300137 Đai ốc hãm lục giác M16Hex Lock Nut M16
41 30025300024 Long đen 17×24×5Washer17×24×5
42 30021600111 Long đen congSaddle Washer
43 30029900137 Long đenWasher
44 30021600112 Tấm ma sát đồngCopper Friction Plate
45 30020500045 Bánh răng số 44# Gear
46 30029900138 Bạc trượtSlide Bushing
47 30020500070 Bánh răng số 55# Gear
48 30025300022 Long đen 22.5×32×9Washer22.5×32×9
49 30020500144 Trục then hoa số 77# Spline Shaft
50 30021400103 Vòng bi 6202ZZBall Bearing 6202ZZ
52 30021100010 Vít bake đầu tròn M5×10 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×10 (With Spring And Flat Washers)
53 30019900128 Hộp công tắcSwitch Container
54 30021100154 Vít lục giác chìm đầu trụ M5×35Hex Socket Cap Screw M5×35
55 30030900010 Công tắc an toàn dòng ròFault-Current Safety Switch
56 30030100021 Công tắcSwitch
57 30019900007 Tấm cố địnhFixing Plate
58 30030300104 Dây nguồn (phích cắm không)Power Cord (No Plug)
59 30019900144 Ốc siết cápCable Gland
60 30021400102 Vòng bi 6202VVBall Bearing 6202VV
61 30200401310 RotorArmature 220-240V
61 30400401240 RotorArmature 220-240V
61 30500400354 RotorArmature 220-240V
61 30100400358 RotorArmature 220-240V
61 30200401480 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220-240V
61 30400401384 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220-240V
61 30400400901 RotorArmature 220-240V
62 30021400115 Vòng bi 6300VVBall Bearing 6300VV
63 30010300065 Gioăng chữ OO Ring
64 30016000053 Vòng chắnBaffle Ring
65 30030500059 Dây dẫnLead Wire
66 30021100010 Vít bake đầu tròn M5×10 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×10 (With Spring And Flat Washers)
67 30400600176 Stator 220-240V
67 30200600207 Stator 220-240V
67 30500600029 Stator 220-240V
67 30100600198 Stator 220-240V
68 30019900072 Nắp statorStator Cover
69 30323600021 Vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing (Red)
69 30123600012 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
69 30223600027 Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green)
70 30030700047 Cụm giá chổi thanCarbon Brush Holder Assembly
71 30019900014 Ống lót nắp sauRear Cover Sleeve
72 30023700042 Nắp sau (đỏ)Rear Cover (Red)
72 30023700038 Nắp sau (xanh dương)Rear Cover (Blue)
72 30023700041 Nắp sau (xanh lá)Rear Cover (Green)
73 30021100163 Vít đầu tròn M6×8Pan Head Screw M6×8
74 30030600061 Chổi thanCarbon Brush
75 30021100037 Vít đầu tròn ST4×5 (kèm long đen phẳng)Pan Head Screw ST4×5 (with Flat Washer)
76 30024500091 Lò xo cuộnCoil Spring
78 30021100147 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×40Hex Socket Cap Screw M6×40
79 30021600050 Long đen vênh 6Standard Spring Washer 6
80 30021300016 Đai ốc hãm M5Lock Nut M5
81 30021600216 Long đen phẳng 5Flat Washer 5
82 30019900116 Ống lót cách điệnInsulation Sleeve
83 30021100152 Vít lục giác chìm M5×125Hex Socket Head Screw M5×125
84 30010200004 Chốt cao su (4.5×8)Rubber Pin (4.5×8)
85 30010600004 Phớt dầuOil Seal
Z1 30023700005 Nắp sauRear Cover
Z2 30115600051 Tay nắmGrip
Z3 30021100249 Vít lục giác chìm M8×25Hex Socket Head ScrewM8×25
Z4 30021300005 Đai ốc lục giác M8Hex. Nut M8
Z7 30021100164 Vít bake đầu bằng M5×8Cross Recessed Countersunk Head Screw M5×8
Z8 30023000056 Thanh ray trượt dàiLong Track Beam
Z9 30029900140 Miếng kim loạiMetal Piece
Z10 30019900193 Núm vặnKnob
Z11 30029900143 Vít tìJack Screw
Z12 30019900075 Thanh ray trượt ngắnShort Track Beam
Z13 30023000058 Con trượt tiến daoFeed Slider
Z14 30021700025 Then bằng 10×10Flat Key10×10
Z15 30020500024 Bánh răng nhỏPinion Gear
Z16 30021100015 Vít đầu tròn có vành bake M6×10Cross Recessed Pan Washer Head Screw M6×10
Z18 30021400066 Vòng bi 6003ZZBall Bearing 6003ZZ
Z19 30021600014 Phanh trục Φ17Retaining Ring For Shaft Dia.17 _
Z20 30024000278 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
Z21 30029900141 Ống lótSleeve
Z22 30029900142 Cần gạt tiến daoFeed Lever
Z23 30024500036 Lò xo (15.5×1×116)Spring (15.5×1×116)
Z24 30019900107 Bi tay nắmGrip Ball
Z25 30020500026 Thanh có răngToothed Bar
Z26 30021100160 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×10Hex Socket Cap Screw M6×10
Z27 30029900144 Ống vuôngSquare Tube
Z28 30021100243 Bu lông lục giác M12×100Hex Bolt M12×100
Z29 30021600264 Long đen phẳng 12Flat Washer12
Z30 30024100017 ĐếBase
Z32 30121100215 Đai ốc lục giác M12Hex Nut M12
Z33 30024000265 Tấm cố địnhFixing Plate
861 30010000061 Đầu nối ốngPipe Connector
862 30019900241 Ống nước 7.5Water Pipe7.5
863 30025100019 Chìa lục giác (6mm)Hex Wrench (6mm)
864 30025100018 Chìa lục giác (5mm)Hex Wrench (5mm)
865 30025100020 Chìa lục giác (4mm)Hex Wrench (4mm)
866 30025100022 Cờ lê 30Wrench 30
866 30025100034 Cờ lê 36Wrench 36
T1 30005000006 Cụm thanh răngRack Assembly Gồm số: Z1-Z4, Z7-Z16, Z18-Z30, Z32, Z33
T2 30023000057 Con trượt tiến daoFeed Slider Gồm số: Z1-Z4, Z7-Z10, Z12-Z16, Z18-Z24
T3 30030900015 Bộ chống giật (phích cắm chuẩn Anh)Leakage Protector (British Standard Plug)
T3 30030900065 Bộ chống giật (phích cắm tròn)Leakage Protector (Round Plug)
T4 30009800933 Cụm hộp số (D32×8.5)Gearbox Assembly (D32×8.5)
T4 30009800935 Cụm hộp số (1-1/4)Gearbox Assembly (1-1/4)

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính