Sơ đồ & phụ tùng KZZ02-250A
Máy khoan rút lõi bê tông có nước · 142 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30010600007 | Phớt môi (45×60×9)Lip Seal (45×60×9) | ||
| 1 | 30010600008 | Phớt môi (40×60×8)Lip Seal (40×60×8) | ||
| 2 | 30023700028 | Giá giữ phớtSeal Holder | ||
| 3 | 30021100157 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×25Hex Socket Cap Screw M5×25 | ||
| 4 | 30021600113 | Long đen phẳng 5.5×11×2Flat Washer5.5×11×2 | ||
| 5 | 30021600051 | Long đen vênh 5Standard Spring Washer 5 | ||
| 6 | 30029900187 | Van nước 1/4"Water Valve 1/4" | ||
| 7 | 30021600190 | Phanh lỗRetaining Ring for Hole | ||
| 8 | 30010300018 | Gioăng chữ O (55×2)O Ring (55×2) | ||
| 9 | 30023000046 | Vòng cố địnhFixing Ring | ||
| 10 | 30020100186 | Trục chính (D32×8.5)Drive Spindle (D32×8.5) | ||
| 10 | 30020100118 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 10 | 30020100058 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 11 | 30021400112 | Vòng bi 6206 2RS (LFK)Ball Bearing 6206 – 2RS (LFK) | ||
| 12 | 30021600048 | Long đen vênh 8Standard Spring Washer 8 | ||
| 13 | 30121100149 | Vít lục giác chìm đầu trụ M8×30Hex Socket Cap Screw M8×30 | ||
| 14 | 30023300009 | Vỏ hộp sốGear Housing | ||
| 15 | 30025300056 | Vòng đệm cáchSpacer Ring | ||
| 16 | 30022000007 | Ống lót bánh răng số 88# Gear Sleeve | ||
| 17 | 30020500093 | Bánh răng số 8Gear 8# | ||
| 18 | 30021600115 | Long đen trục chính 1Drive Spindle Washer 1 | ||
| 19 | 30021600023 | Phanh trục 28Circlip for Shaft 28 | ||
| 20 | 30022000019 | Ly hợpClutch | ||
| 21 | 30021600114 | Long đen trục chính 2Drive Spindle Washer 2 | ||
| 22 | 30022000006 | Ống lót bánh răng số 66# Gear Sleeve | ||
| 23 | 30020500071 | Bánh răng số 6Gear 6# | ||
| 24 | 30021600020 | Phanh trục 22Circlip for Shaft 22 | ||
| 25 | 30029900254 | VítScrew | ||
| 26 | 30029900006 | VòngRing | ||
| 27 | 30021100085 | Vít đầu tròn M4×12Pan Head Screw M4×12 | ||
| 28 | 30021400061 | Vòng bi 6002ZZBall Bearing 6002ZZ | ||
| 29 | 30021400094 | Vòng bi 6201VVBall Bearing 6201VV | ||
| 30 | 30020500047 | Bánh răng số 33# Gear | ||
| 31 | 30021700013 | Then bằng A5×10×5Flat Key A5×10×5 | ||
| 32 | 30020500092 | Bánh răng số 2Gear 2# | ||
| 33 | 30023400054 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 34 | 30021100148 | Vít lục giác chìm đầu trụ M6×45Hex Socket Cap Screw M6×45 | ||
| 35 | 30010300045 | Gioăng chữ O (11×2)O Ring (11×2) | ||
| 36 | 30021100192 | Vít M6×31.5Screw M6×31.5 | ||
| 37 | 30024500043 | Lò xo (11.2×1.2×16)Spring (11.2×1.2×16) | ||
| 38 | 30019900277 | Núm vặnKnob | ||
| 39 | 30029900065 | Cụm càng chuyển sốShifting Fork Assembly | ||
| 40 | 30021300137 | Đai ốc hãm lục giác M16Hex Lock Nut M16 | ||
| 41 | 30025300024 | Long đen 17×24×5Washer17×24×5 | ||
| 42 | 30021600111 | Long đen congSaddle Washer | ||
| 43 | 30029900137 | Long đenWasher | ||
| 44 | 30021600112 | Tấm ma sát đồngCopper Friction Plate | ||
| 45 | 30020500045 | Bánh răng số 44# Gear | ||
| 46 | 30029900138 | Bạc trượtSlide Bushing | ||
| 47 | 30020500070 | Bánh răng số 55# Gear | ||
| 48 | 30025300022 | Long đen 22.5×32×9Washer22.5×32×9 | ||
| 49 | 30020500144 | Trục then hoa số 77# Spline Shaft | ||
| 50 | 30021400103 | Vòng bi 6202ZZBall Bearing 6202ZZ | ||
| 52 | 30021100010 | Vít bake đầu tròn M5×10 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×10 (With Spring And Flat Washers) | ||
| 53 | 30019900128 | Hộp công tắcSwitch Container | ||
| 54 | 30021100154 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×35Hex Socket Cap Screw M5×35 | ||
| 55 | 30030900010 | Công tắc an toàn dòng ròFault-Current Safety Switch | ||
| 56 | 30030100021 | Công tắcSwitch | ||
| 57 | 30019900007 | Tấm cố địnhFixing Plate | ||
| 58 | 30030300104 | Dây nguồn (phích cắm không)Power Cord (No Plug) | ||
| 59 | 30019900144 | Ốc siết cápCable Gland | ||
| 60 | 30021400102 | Vòng bi 6202VVBall Bearing 6202VV | ||
| 61 | 30200401310 | RotorArmature | 220-240V | |
| 61 | 30400401240 | RotorArmature | 220-240V | |
| 61 | 30500400354 | RotorArmature | 220-240V | |
| 61 | 30100400358 | RotorArmature | 220-240V | |
| 61 | 30200401480 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220-240V | |
| 61 | 30400401384 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220-240V | |
| 61 | 30400400901 | RotorArmature | 220-240V | |
| 62 | 30021400115 | Vòng bi 6300VVBall Bearing 6300VV | ||
| 63 | 30010300065 | Gioăng chữ OO Ring | ||
| 64 | 30016000053 | Vòng chắnBaffle Ring | ||
| 65 | 30030500059 | Dây dẫnLead Wire | ||
| 66 | 30021100010 | Vít bake đầu tròn M5×10 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×10 (With Spring And Flat Washers) | ||
| 67 | 30400600176 | Stator | 220-240V | |
| 67 | 30200600207 | Stator | 220-240V | |
| 67 | 30500600029 | Stator | 220-240V | |
| 67 | 30100600198 | Stator | 220-240V | |
| 68 | 30019900072 | Nắp statorStator Cover | ||
| 69 | 30323600021 | Vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing (Red) | ||
| 69 | 30123600012 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 69 | 30223600027 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | ||
| 70 | 30030700047 | Cụm giá chổi thanCarbon Brush Holder Assembly | ||
| 71 | 30019900014 | Ống lót nắp sauRear Cover Sleeve | ||
| 72 | 30023700042 | Nắp sau (đỏ)Rear Cover (Red) | ||
| 72 | 30023700038 | Nắp sau (xanh dương)Rear Cover (Blue) | ||
| 72 | 30023700041 | Nắp sau (xanh lá)Rear Cover (Green) | ||
| 73 | 30021100163 | Vít đầu tròn M6×8Pan Head Screw M6×8 | ||
| 74 | 30030600061 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 75 | 30021100037 | Vít đầu tròn ST4×5 (kèm long đen phẳng)Pan Head Screw ST4×5 (with Flat Washer) | ||
| 76 | 30024500091 | Lò xo cuộnCoil Spring | ||
| 78 | 30021100147 | Vít lục giác chìm đầu trụ M6×40Hex Socket Cap Screw M6×40 | ||
| 79 | 30021600050 | Long đen vênh 6Standard Spring Washer 6 | ||
| 80 | 30021300016 | Đai ốc hãm M5Lock Nut M5 | ||
| 81 | 30021600216 | Long đen phẳng 5Flat Washer 5 | ||
| 82 | 30019900116 | Ống lót cách điệnInsulation Sleeve | ||
| 83 | 30021100152 | Vít lục giác chìm M5×125Hex Socket Head Screw M5×125 | ||
| 84 | 30010200004 | Chốt cao su (4.5×8)Rubber Pin (4.5×8) | ||
| 85 | 30010600004 | Phớt dầuOil Seal | ||
| Z1 | 30023700005 | Nắp sauRear Cover | ||
| Z2 | 30115600051 | Tay nắmGrip | ||
| Z3 | 30021100249 | Vít lục giác chìm M8×25Hex Socket Head ScrewM8×25 | ||
| Z4 | 30021300005 | Đai ốc lục giác M8Hex. Nut M8 | ||
| Z7 | 30021100164 | Vít bake đầu bằng M5×8Cross Recessed Countersunk Head Screw M5×8 | ||
| Z8 | 30023000056 | Thanh ray trượt dàiLong Track Beam | ||
| Z9 | 30029900140 | Miếng kim loạiMetal Piece | ||
| Z10 | 30019900193 | Núm vặnKnob | ||
| Z11 | 30029900143 | Vít tìJack Screw | ||
| Z12 | 30019900075 | Thanh ray trượt ngắnShort Track Beam | ||
| Z13 | 30023000058 | Con trượt tiến daoFeed Slider | ||
| Z14 | 30021700025 | Then bằng 10×10Flat Key10×10 | ||
| Z15 | 30020500024 | Bánh răng nhỏPinion Gear | ||
| Z16 | 30021100015 | Vít đầu tròn có vành bake M6×10Cross Recessed Pan Washer Head Screw M6×10 | ||
| Z18 | 30021400066 | Vòng bi 6003ZZBall Bearing 6003ZZ | ||
| Z19 | 30021600014 | Phanh trục Φ17Retaining Ring For Shaft Dia.17 _ | ||
| Z20 | 30024000278 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| Z21 | 30029900141 | Ống lótSleeve | ||
| Z22 | 30029900142 | Cần gạt tiến daoFeed Lever | ||
| Z23 | 30024500036 | Lò xo (15.5×1×116)Spring (15.5×1×116) | ||
| Z24 | 30019900107 | Bi tay nắmGrip Ball | ||
| Z25 | 30020500026 | Thanh có răngToothed Bar | ||
| Z26 | 30021100160 | Vít lục giác chìm đầu trụ M6×10Hex Socket Cap Screw M6×10 | ||
| Z27 | 30029900144 | Ống vuôngSquare Tube | ||
| Z28 | 30021100243 | Bu lông lục giác M12×100Hex Bolt M12×100 | ||
| Z29 | 30021600264 | Long đen phẳng 12Flat Washer12 | ||
| Z30 | 30009800948 | Cụm đế (kèm con lăn)Base Assembly (With Roller) | ||
| Z32 | 30121100215 | Đai ốc lục giác M12Hex Nut M12 | ||
| Z33 | 30024000265 | Tấm cố địnhFixing Plate | ||
| Z35 | 30021300015 | Đai ốc hãm M6Lock Nut M6 | ||
| 861 | 30010000061 | Đầu nối ốngPipe Connector | ||
| 862 | 30019900241 | Ống nước 7.5Water Pipe7.5 | ||
| 863 | 30025100019 | Chìa lục giác (6mm)Hex Wrench (6mm) | ||
| 864 | 30025100018 | Chìa lục giác (5mm)Hex Wrench (5mm) | ||
| 865 | 30025100020 | Chìa lục giác (4mm)Hex Wrench (4mm) | ||
| 866 | 30025100022 | Cờ lê 30Wrench 30 | ||
| 866 | 30025100034 | Cờ lê 36Wrench 36 | ||
| T1 | 30009800948 | Cụm đế (kèm con lăn)Base Assembly (With Roller) | Gồm số: Z1-Z4, Z7-Z16, Z18-Z30, Z32-Z35 | |
| T2 | 30023000057 | Con trượt tiến daoFeed Slider | Gồm số: Z1-Z4, Z7-Z10, Z12-Z16, Z18-Z24 | |
| T3 | 30030900015 | Bộ chống giật (phích cắm chuẩn Anh)Leakage Protector (British Standard Plug) | ||
| T3 | 30030900065 | Bộ chống giật (phích cắm tròn)Leakage Protector (Round Plug) | ||
| T4 | 30009800933 | Cụm hộp số (D32×8.5)Gearbox Assembly (D32×8.5) | ||
| T4 | 30009800935 | Cụm hộp số (1-1/4)Gearbox Assembly (1-1/4) |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.


