Sơ đồ & phụ tùng KZZ03-130
Máy khoan rút lõi bê tông có nước · 53 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30024000261 | Phanh lỗ 42Circlip for Hole 42 | ||
| 2 | 30009002007 | Nắp chắn bụiDust Cap | ||
| 3 | 30009002008 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 4 | 30009002009 | Then bằng A6×12Flat Key A6×12 | ||
| 5 | 30021400072 | Vòng biBall Bearing | ||
| 6 | 30009002010 | Tay cầm phụAuxiliary Handle | ||
| 7 | 30009002011 | Hộp sốGearbox | ||
| 8 | 30009002012 | Gioăng chữ O 86.2×1.9×100O Ring 86.2×1.9×100 | ||
| 9 | 30009002013 | Phớt dầu có khung 20×35×7Frame Oil Seal 20×35×7 | ||
| 10 | 30009002014 | Bánh răng số 44# Gear | ||
| 12 | 30009002015 | Ống làm kínSealing Pipe | ||
| 13 | 30009002016 | Cụm ống nướcWater Pipe Assembly | ||
| 14 | 30029900187 | Van nước 1/4"Water Valve 1/4" | ||
| 15 | 30021400033 | Vòng bi 628VVBall Bearing 628VV | ||
| 16 | 30021300050 | Đai ốc lục giác mỏng ren mịn M12×1.5Hexagon Thin Nut With Fine Thread M12×1.5 | ||
| 17 | 30009002018 | Lò xo đĩaBelleville Spring | ||
| 18 | 30009002019 | Vòng épPressure Ring | ||
| 19 | 30009002020 | Tấm ma sátFriction Plate | ||
| 20 | 30009002021 | Bánh răng số 22# Gear | ||
| 21 | 30009002022 | Bạc đồngCopper Sleeve | ||
| 22 | 30009002023 | Vòng ép (lớn)Pressure Ring (Large) | ||
| 23 | 30009002024 | Lò xo đĩa (lớn)Belleville Spring (Large) | ||
| 24 | 30009002025 | Trục bánh răng số 33# Gear Shaft | ||
| 25 | 30009002026 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 26 | 30009002027 | Phớt dầu có khung 12×19×3Frame Oil Seal 12×19×3 | ||
| 27 | 30021400300 | Vòng bi 6201DDU-DC06Ball Bearing 6201DDU-DC06 | ||
| 28 | 30009002043 | RotorArmature | ||
| 29 | 30009002028 | Vòng chắnBaffle Ring | ||
| 30 | 30009002029 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.8×65Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.8×65 | ||
| 31 | 30009002044 | Stator | ||
| 32 | 30209000009 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 34 | 30009002031 | Nắp sauRear Cover | ||
| 35 | 30021200036 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×15 | ||
| 38 | 30021100106 | Vít lục giác chìm đầu trụ kèm long đen vênh và long đen phẳng M5×50Hex Socket Head Cap Screws Bolts Combine With Spring Washer And Plain Washers M5×50 | ||
| 39 | 30009002033 | Giá đỡ sauRear Bracket | ||
| 40 | 30021200060 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×30Pan Head Tapping Screw ST4.2×30 | ||
| 41 | 30009002034 | Đệm giảm chấnDamping Pad | ||
| 42 | 30009002035 | Cụm giá chổi thanBrush Bracket Assembly | ||
| 43 | 30021200035 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×10Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×10 | ||
| 44 | 30009002036 | Lò xo cuộnCoil Spring | ||
| 45 | 30021100156 | Vít đầu tròn M4×6Pan Head Screw M4×6 | ||
| 46 | 30009002037 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 47 | 30209000010 | Nắp chổi than (xanh lá)Brush Holder Cap (Green) | ||
| 48 | 30021200080 | Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw | ||
| 50 | 30209000011 | Cụm tay cầm (xanh lá)Handle Assembly (Green) | ||
| 51 | 30009002040 | Dây nguồnPower Cord | ||
| 53 | 30009002032 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 54 | 30009002041 | Công tắcSwitch | ||
| 55 | 30009002042 | Công tắc bảo vệProtection Switch | ||
| 57 | 30021200020 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×25Pan Head Tapping Screw ST4.2×25 | ||
| 58 | 30009005081 | Khớp nốiJoint | ||
| 59 | 30009007167 | Gioăng công tắc nướcWater switch Gasket | ||
| 60 | 30009006907 | Phớt dầu có khung Φ6×10×4Frame Oil Seal φ6×10×4 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

