Sơ đồ & phụ tùng KZZ168
Máy khoan rút lõi bê tông có nước · 62 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30009001972 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 1 | 30009006909 | Trục chính (1-1/4")Drive Spindle (1-1/4") | ||
| 2 | 30009002015 | Ống làm kínSealing Pipe | ||
| 3 | 30009002009 | Then bằng A6×12Flat Key A6×12 | ||
| 4 | 30021600006 | Phanh lỗ 47Circlip for Hole 47 | ||
| 5 | 30009001973 | Nắp chắn bụiDust Cap | ||
| 6 | 30021400109 | Vòng bi 6204VV (LFB)Ball Bearing 6204VV (LFB) | ||
| 7 | 30021600019 | Phanh trục 20Circlip for Shaft20 | ||
| 8 | 30009001974 | Hộp sốGearbox | ||
| 9 | 30009001975 | Phớt dầu có khung 20×36×7Frame Oil Seal 20×36×7 | ||
| 10 | 30021400072 | Vòng biBall Bearing | ||
| 11 | 30009001976 | Bánh răng số 44# Gear | ||
| 13 | 30009001977 | Cụm ống nướcWater Pipe Assembly | ||
| 14 | 30009001978 | Long đen phẳng cao su 10× 16×2Rubber Plain Washer 10× 16×2 | ||
| 15 | 30021400233 | Vòng bi 6000VV-DC02Ball Bearing 6000VV-DC02 | ||
| 16 | 30009008563 | Đai ốc M14×1.5Nut M14×1.5 | ||
| 17 | 30009001979 | Lò xo đĩaBelleville Spring | ||
| 18 | 30009001980 | Vòng épPressure Ring | ||
| 19 | 30009001981 | Tấm ma sátFriction Plate | ||
| 20 | 30009001982 | Bánh răng số 22# Gear | ||
| 21 | 30009002022 | Bạc đồngCopper Sleeve | ||
| 22 | 30009001984 | Trục bánh răng số 33# Gear Shaft | ||
| 23 | 30009001985 | Long đen phẳng cao su 2Rubber Plain Washer 2 | ||
| 25 | 30009001986 | Khớp nối gócAngle Coupling | ||
| 27 | 30009001988 | Tay cầm phụAuxiliary Handle | ||
| 28 | 30009001989 | Gioăng chữ O cao su 94×3×100Rubber O-Ring 94×3×100 | ||
| 29 | 30009001990 | Ống lót trụcShaft Sleeve | ||
| 31 | 30009001991 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 32 | 30009001992 | Long đen 18× 0.3×34.8Washer 18× 0.3×34.8 | ||
| 33 | 30021400105 | Vòng bi 6202-2RZ (XDD)Ball Bearing 6202-2RZ (XDD) | ||
| 34 | 30009001993 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 35 | 30021100052 | Vít bake đầu bằng M4×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×10 | ||
| 36 | 30100410306 | RotorArmature | ||
| 37 | 30009001994 | Vòng chắnBaffle Ring | ||
| 38 | 30009001995 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.8×70Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.8×70 | ||
| 39 | 30009002006 | Stator | ||
| 40 | 30009001996 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 40 | 30509000017 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 40 | 30209000062 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 41 | 30009002035 | Cụm giá chổi thanBrush Bracket Assembly | ||
| 42 | 30021200080 | Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw | ||
| 44 | 30009001997 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 45 | 30009001998 | Lò xo cuộnCoil Spring | ||
| 46 | 30009001999 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 47 | 30021100156 | Vít đầu tròn M4×6Pan Head Screw M4×6 | ||
| 50 | 30009002000 | Vít lục giác chìm đầu trụ M6×60 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Hex Socket Cap Screw M6×60 (With Spring And Flat Washers) | ||
| 51 | 30009002001 | Nắp sauRear Cover | ||
| 52 | 30021200036 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×15 | ||
| 53 | 30009002033 | Giá đỡ sauRear Bracket | ||
| 54 | 30021200060 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×30Pan Head Tapping Screw ST4.2×30 | ||
| 55 | 30009002034 | Đệm giảm chấnDamping Pad | ||
| 57 | 30009002042 | Công tắc bảo vệProtection Switch | ||
| 58 | 30009002002 | Công tắcSwitch | ||
| 59 | 30009002032 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 61 | 30009002003 | Dây nguồnPower Cord | ||
| 62 | 30009002004 | Cụm tay cầm (xanh dương)Handle Assembly (Blue) | ||
| 62 | 30509000016 | Cụm tay cầm (đỏ)Handle Assembly (Red) | ||
| 62 | 30209000062 | Cụm tay cầm (xanh lá)Handle Assembly (Green) | ||
| 64 | 30021200022 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×19Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×19 | ||
| 65 | 30009005081 | Khớp nốiJoint | ||
| 66 | 30009007167 | Gioăng công tắc nướcWater switch Gasket | ||
| 67 | 30029900187 | Van nước 1/4"Water Valve 1/4" |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

