Sơ đồ & phụ tùng KZZ180
Máy khoan rút lõi bê tông có nước · 69 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30010600023 | Phớt môi (FB30×47×7B)Lip Seal (FB30×47×7B) | ||
| 2 | 30023000089 | Phớt nướcWater Seal | ||
| 3 | 30029900187 | Van nước 1/4"Water Valve 1/4" | ||
| 4 | 30010600006 | Phớt môi FB30×40×7BLip Seal FB30×40×7B | ||
| 5 | 30020100125 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 6 | 30021600283 | Phanh lỗ 47Circlip For Hole 47 | ||
| 7 | 30021400192 | Vòng bi 6005DDUBall Bearing 6005DDU | ||
| 8 | 30021600284 | Phanh trục (loại A)Circlip For Shaft (Type A) | ||
| 9 | 30023300084 | Hộp sốGearbox | ||
| 10 | 30021600328 | Phanh lỗ 42Circlip For Hole 42 | ||
| 11 | 30021400072 | Vòng biBall Bearing | ||
| 12 | 30025300031 | Vòng đệm cáchSpacer Ring | ||
| 13 | 30020500229 | Bánh răngGear | ||
| 14 | 30021600019 | Phanh trục 20Circlip for Shaft20 | ||
| 15 | 30050900063 | GiấyPaper | ||
| 16 | 30015800026 | Tay cầm phụAuxiliary Handle | ||
| 17 | 30021400054 | Vòng bi 6001ZZ (LFB)Ball Bearing 6001ZZ (LFB) | ||
| 18 | 30020700064 | Trục bánh răngGear Shaft | ||
| 19 | 30021700026 | Then bằngFlat Key | ||
| 20 | 30024000308 | Vòng épPressure Ring | ||
| 21 | 30024000307 | Tấm ma sátFriction Plate | ||
| 22 | 30022000030 | Bạc lótBushing | ||
| 23 | 30020500218 | Bánh răngGear | ||
| 24 | 30029902500 | Lò xo đĩaBelleville Spring | ||
| 25 | 30021300127 | Đai ốc lục giác mỏng ren mịnHexagon Thin Nut With Fine Thread | ||
| 26 | 30021400015 | Vòng bi 608ZZBall Bearing 608ZZ | ||
| 27 | 30023400070 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 28 | 30021400102 | Vòng bi 6202VVBall Bearing 6202VV | ||
| 29 | 30100400448 | RotorArmature | 220-240V | |
| 29 | 30200401500 | RotorArmature | 220-240V | |
| 29 | 30400401455 | RotorArmature | 220-240V | |
| 29 | 30200401479 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220-240V | |
| 29 | 30400401516 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220-240V | |
| 30 | 30016000061 | Vòng chắnBaffle Ring | ||
| 31 | 30021200052 | Vít tự ren đầu tròn ST4.8×70Pan Head Tapping Screw ST4.8×70 | ||
| 32 | 30100600270 | Stator | 220-240V | |
| 32 | 30400600416 | Stator | 220-240V | |
| 32 | 30200600290 | Stator | 220-240V | |
| 33 | 30030800001 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 34 | 30030600005 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 35 | 30030700025 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 36 | 30515400192 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 36 | 30415400177 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 36 | 30215400139 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 36 | 30115410225 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 36 | 30115400180 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 37 | 30021600056 | Long đen phẳng 6Flat Washer 6 | ||
| 38 | 30021600050 | Long đen vênh 6Standard Spring Washer 6 | ||
| 39 | 30021100142 | Vít lục giác chìm M6×50Hex Socket Head Screw M6×50 | ||
| 40 | 30021400238 | Vòng bi 6200DD-DC01 (LFB)Ball Bearing 6200DD-DC01 (LFB) | ||
| 41 | 30023700047 | Nắp sauRear Cover | ||
| 42 | 30021200001 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×12Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×12 | ||
| 43 | 30019900556 | Tựa vaiShoulder Rest | ||
| 44 | 30021200060 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×30Pan Head Tapping Screw ST4.2×30 | ||
| 45 | 30010000042 | Đệm cao suRubber Pad | ||
| 46 | 30030100097 | Công tắcSwitch | 220V | |
| 47 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 48 | 30016300006 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 49 | 30021200008 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16 | ||
| 50 | 30030900036 | Công tắc bảo vệProtect Switch | 220V | |
| 51 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 52 | 30010100033 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 53 | 30030300427 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 53 | 30030300469 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 220V | |
| 53 | 30030300156 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 54 | 30021200043 | Vít tự ren đầu tròn ST4×37Pan Head Tapping Screw ST4×37 | ||
| 861 | 30010000061 | Đầu nối ốngPipe Connector | ||
| 862 | 30025100017 | Cờ lê 24/27Wrench 24/27 | ||
| T1 | 30005090158 | Cụm tay cầmHandle Assembly | Gồm số: 47, 51 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

