Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KZZ200S

Máy khoan rút lõi bê tông có nước · 133 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KZZ200S – sơ đồ 1 KZZ200S – sơ đồ 2

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30029900187 Van nước 1/4"Water Valve 1/4"
2 30010600007 Phớt môi (45×60×9)Lip Seal (45×60×9) Trục chính D32×8.5, 1 1/4-7
2 30010600008 Phớt môi (40×60×8)Lip Seal (40×60×8) Trục chính M22, D25.4×4.2
3 30021100157 Vít lục giác chìm đầu trụ M5×25Hex Socket Cap Screw M5×25
4 30021600051 Long đen vênh 5Standard Spring Washer 5
5 30021600113 Long đen phẳng 5.5×11×2Flat Washer5.5×11×2
6 30023700028 Giá giữ phớtSeal Holder
8 30021600190 Phanh lỗRetaining Ring for Hole
8A 30010300018 Gioăng chữ O (55×2)O Ring (55×2)
9 30023000046 Vòng cố địnhFixing Ring
10 30020100067 Trục chính (1-1/4"-7)Drive Spindle (1-1/4"-7)
10 30020100066 Trục chính (D32×8.5)Drive Spindle (D32×8.5)
10 30020100206 Trục chínhDrive Spindle
11 30021400112 Vòng bi 6206 2RS (LFK)Ball Bearing 6206 – 2RS (LFK)
11A 30021600048 Long đen vênh 8Standard Spring Washer 8
12 30023300134 Hộp sốGearbox
12A 30121100149 Vít lục giác chìm đầu trụ M8×30Hex Socket Cap Screw M8×30
13 30010600004 Phớt dầuOil Seal
14 30025300047 Vòng phạm viRange Ring
15 30020500041 Bánh răng cuối 6Final Gear6
16 30021600020 Phanh trục 22Circlip for Shaft 22
17 30021400094 Vòng bi 6201VVBall Bearing 6201VV
18 30030300104 Dây nguồn (phích cắm không)Power Cord (No Plug)
19 30021100161 Vít bake đầu tròn M5×16Cross Recessed Pan Head Screw M5×16
20 30019900130 Hộp công tắcSwitch Box
21 30030100098 Công tắcSwitch 220V
22 30021200008 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16
23 30016300005 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
24 30021100141 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×25Hex Socket Cap Screw M6×25
25 30021600050 Long đen vênh 6Standard Spring Washer 6
27 30023400028 Giá đỡ động cơMotor Bracket
29 30021100158 Vít lục giác chìm M6×30Hex. Socket Head Screw M6×30
30 30021400081 Vòng bi 6200VVBall Bearing 6200VV
31 30021300137 Đai ốc hãm lục giác M16Hex Lock Nut M16
33 30029900164 NẹpSplint
34 30021600112 Tấm ma sát đồngCopper Friction Plate
35 30020500001 Bánh răng số 44# Gear
36 30021400179 Bạc lót đồngCopper Bush
37 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
38 30021600111 Long đen congSaddle Washer
39 30021700004 Then bằng 5×5×23Flat Key 5×5×23
40 30020500043 Bánh răng số 55# Gear
43 30020000027 Cánh quạtFan
44 30020500100 Bánh răng số 33# Gear
45 30021700010 Then bằng B 4×4×10Flat Key B 4×4×10
46 30020500042 Bánh răng số 22# Gear
48 30021400097 Vòng bi 6202VVBall Bearing 6202VV
49 30100410194 RotorArmature 220V
49 30400401550 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
49 30200401581 RotorArmature 220V
49 30400401551 RotorArmature 220V
50 30021400238 Vòng bi 6200DD-DC01 (LFB)Ball Bearing 6200DD-DC01 (LFB)
51 30016000044 Vòng chắnBaffle Ring
54 30021100159 Vít lục giác chìm đầu trụ M5×110Hex Socket Cap Screw M5×110
54A 30021600051 Long đen vênh 5Standard Spring Washer 5
55 30100600331 Stator 220V
55 39900600034 Stator 220V
55 30200600371 Stator 220V
55 30400600344 Stator 220V
56 30019900071 Nắp statorStator Cover
57 30019901583 Ống lótSleeve
58 30023600004 Vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing (Red)
58 30123600024 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
58 30223600133 Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green)
59 30030600037 Chổi thanCarbon Brush
60 30030700020 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
62 30024500031 Lò xo đĩaBelleville Spring
63 30021100162 Vít bake đầu tròn M4×8Cross Recessed Pan Head Screw M4×8
63A 30021600052 Long đen vênh 4Standard Spring Washer 4
64 30021600216 Long đen phẳng 5Flat Washer 5
65 30021300016 Đai ốc hãm M5Lock Nut M5
66 30023700112 Nắp sau (đỏ)Rear Cover (Red)
66 30123400004 Nắp sau (xanh dương)Rear Cover (Blue)
66 30223400009 Nắp sau (xanh lá)Rear Cover (Green)
70 30021100163 Vít đầu tròn M6×8Pan Head Screw M6×8
71 30019900010 Nắp bênSide Cover
72 30021100164 Vít bake đầu bằng M5×8Cross Recessed Countersunk Head Screw M5×8
73 30005000013 Cụm con lăn và trụcRoller And Shaft Assembly
74 30021100158 Vít lục giác chìm M6×30Hex. Socket Head Screw M6×30
75 30015600051 Tay nắmGrip
76 30021100249 Vít lục giác chìm M8×25Hex Socket Head ScrewM8×25
77 30021300005 Đai ốc lục giác M8Hex. Nut M8
78 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
79 30023700001 Tấm cheCover Plate
80 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
81 30021100160 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×10Hex Socket Cap Screw M6×10
82 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
83 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
84 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
85 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
86 30021100246 Bu lông lục giác M16×75Hex Bolt M16×75
87 30021300056 Đai ốc lục giác (loại I) M16Type I Hex Nut M16
88 30024100016 ĐếBase
89 30124000295 ChặnRetainer
90 30029900133 Vít tìJack Screw
91 30015500013 Núm vặnKnob
92 30023000069 Con trượt tiến daoFeed Slider
93 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
94 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
95 30029900129 Ống lótSleeve
96 30019900106 Bi tay nắmGrip Ball
97 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
98 30121300055 Đai ốcNut
99 30121100044 Vít bake đầu bằng M5×16Cross Recessed Countersunk Head Screw M5×16
100 30029900140 Miếng kim loạiMetal Piece
101 30021100458 Vít bake đầu bằng M4×8Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×8
102 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
103 30029900134 Cần gạt tiến daoFeed Lever
104 30029900131 Thanh ray trượt ATrack Beam A
105 30029900132 Thanh ray trượt BTrack Beam B
106 30021600014 Phanh trục Φ17Retaining Ring For Shaft Dia.17 _
107 30021400066 Vòng bi 6003ZZBall Bearing 6003ZZ
108 30020500007 Trục bánh răngGear Shaft
109 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
110 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
111 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
112 30020500025 Thanh có răngToothed Bar
113 30029900128 Ống vuôngSquare Tube
114 30021100169 Bu lông lục giác M12×70Hex Bolt M12×70
115 30021600264 Long đen phẳng 12Flat Washer12
861 30019900241 Ống nước 7.5Water Pipe7.5
862 30010000061 Đầu nối ốngPipe Connector
863 30025100020 Chìa lục giác (4mm)Hex Wrench (4mm)
864 30025100018 Chìa lục giác (5mm)Hex Wrench (5mm)
865 30025100019 Chìa lục giác (6mm)Hex Wrench (6mm)
T1 30005090063 Cụm bánh răng và bánh răng số 2 số 32# Gear & 3# Gear Assembly Gồm số: 44-46
T2 30005090062 Cụm bánh răng và bánh răng số 4 số 54# Gear & 5# Gear Assembly Gồm số: 35-40
T3 30005000036 Cụm con trượt tiến daoFeed Slider Assembly
T4 30005000005 Cụm thanh răngRack Assembly Gồm số: 39,73-115
T5 30005090061 Cụm ống lót làm kínSealing Sleeve Assembly Gồm số: 2, 2, 6
T6 30030900015 Bộ chống giật (phích cắm chuẩn Anh)Leakage Protector (British Standard Plug)
T6 30030900065 Bộ chống giật (phích cắm tròn)Leakage Protector (Round Plug)
T7 30025100034 Cờ lê 36Wrench 36

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính