Sơ đồ & phụ tùng KCF19
Máy thổi lá chạy xăng · 111 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| A1 | 30009006271 | CútElbow | ||
| A2 | 30009006272 | Kẹp (80-100mm)Clamp (80-100mm) | ||
| A3 | 30009006273 | Ống xếpBellows | ||
| A4 | 30009006274 | Kẹp (70-90mm)Clamp (70-90mm) | ||
| A5 | 30009006275 | Ống chínhMain Pipe | ||
| A6 | 30009006276 | Đai ốc tai hồng M6Wing Nut M6 | ||
| A7 | 30009006277 | Giá giữ công tắcSwitch Holder | ||
| A9 | 30009006278 | Công tắcSwitch | ||
| A10 | 30009006279 | Ống nối dàiExtension Pipe | ||
| A11 | 30009006280 | Ống trònRound Pipe | ||
| A12 | 30009006281 | Đai ốc hãm đầu nhựaPlastic Head Lock Nut | ||
| A13 | 30009006282 | Nắp lọc gióAir Filter Cover | ||
| A14 | 30009006283 | Lọc gióAir Filter | ||
| A15 | 30009006284 | Nắp chặn lọc gióAir Filter Gland | ||
| A16 | 30009006285 | Van cửa vàoInlet Valve | ||
| A18 | 30009006286 | Nắp van cửa vàoInlet Valve Cap | ||
| A19 | 30009006287 | Đầu phun gió nhỏSmall Air Nozzle | ||
| A20 | 30009006288 | Đế lọc gióAir Filter Base | ||
| A21 | 30021300120 | Đai ốc lục giác có bích M5Hex Flange Nut M5 | ||
| A22 | 30009006289 | Khung sau miếng giảm chấnDamping Piece Back Frame _ | ||
| A27 | 30009006290 | Chụp trướcFront Hood | ||
| A29 | 30009006291 | Bánh xe gióWind Wheel | ||
| A30 | 30009006292 | Thanh áp suất phảiRight Pressure Bar | ||
| A32 | 30009006293 | Thanh áp suất tráiLeft Pressure Bar | ||
| A33 | 30009006294 | Chụp sauRear Hood | ||
| A35 | 30009006295 | Đế miếng giảm chấnDamping Piece Base _ | ||
| A36 | 30009006296 | Tấm hấp thụ chấnShock-Absorbing Plate | ||
| A37 | 30009006297 | Khóa dâyWire Buckle | ||
| A38 | 30009006298 | Động cơEngine | ||
| A39 | 30009006299 | Nắp bugiSpark Plug Cover | ||
| A40 | 30009006300 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| A40 | 30209000073 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | ||
| A40 | 30509000046 | Vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing (Red) | ||
| A41 | 30009006301 | Nắp cổng dầuOil Port Cover | ||
| A42 | 30009006302 | Gioăng nắp dầuOil Cap Gasket | ||
| A43 | 30009006303 | Nắp dầuOil Cap | ||
| A44 | 30009006304 | Bộ đề nổ (东成)Starter (东成) | ||
| A44 | 30209000118 | Bộ đề nổ (DCA)Starter (DCA) | ||
| A44 | 30509000047 | Bộ đề nổ (DCK)Starter (DCK) | ||
| A46 | 30009006305 | Kẹp (52-76mm)Clamp (52-76mm) | ||
| A47 | 30009006306 | Kẹp (27-51mm)Clamp (27-51mm) | ||
| A48 | 30009006307 | Lọc gió ống nốiConnecting Tube Air Filter _ | ||
| A49 | 30009006308 | Lưới bảo vệ phảiRight Protection Net | ||
| A50 | 30009006309 | Lưới bảo vệ tráiLeft Protection Net | ||
| A51 | 30009006310 | Bình xăngFuel Tank | ||
| A52 | 30009006311 | Bộ cân bằngBalancer | ||
| A53 | 30009006312 | Khóa đai vaiShoulder Belt Buckle | ||
| A54 | 30009006313 | Khung sauBack Frame | ||
| A57 | 30009006314 | Đệm ba lôKnapsack Cushion | ||
| A58 | 30009006315 | Kẹp nhựaPlastic Clip | ||
| A59 | 30009006316 | Dây đai vaiShoulder Belt | ||
| A63 | 30009006317 | Ống phẳngFlat Pipe | ||
| B3 | 30009006318 | Tấm hút gióAir Intake Plate | ||
| B4 | 30009006319 | Nắp bướm gióChoke Cover | ||
| B5 | 30009006320 | Giá đỡ lọc gióAir Filter Bracket | ||
| B6 | 30009006321 | Cần gạt bướm gióChoke Lever | ||
| B7 | 30009006322 | Bình xăng con (bộ chế hòa khí)Carburetor | ||
| B8 | 30009006323 | Gioăng bình xăng conCarburetor Gasket | ||
| B11 | 30009006324 | Ống hútIntake Pipe | ||
| B12 | 30009006325 | Gioăng ống hútIntake Pipe Gasket | ||
| B13 | 30009006326 | BugiSpark Plug | Gồm số: 13, 38 | |
| B14 | 30009006327 | Ống dầu Φ6Oil Pipe φ6 | Gồm số: 13, 38 | |
| B15 | 30009006328 | Kẹp ống dầu Φ6Oil Pipe Clamp φ6 | Gồm số: 13, 38 | |
| B16 | 30009006329 | Đầu phun áp suất âm góc phảiRight-Angle Negative Pressure Nozzle | Gồm số: 14, 37 | |
| B18 | 30009006330 | Nắp trênTop Cover | Gồm số: 14, 37 | |
| B19 | 30009006331 | Gioăng nắp trênTop Cover Gasket | Gồm số: 14, 37 | |
| B21 | 30009006332 | Nắp lò xo vanValve Spring Cover | ||
| B22 | 30009006333 | Lò xo vanValve Spring | ||
| B23 | 30009006334 | Nắp xi lanhCylinder Cover | ||
| B24 | 30009006335 | Chốt cần lắc vanValve Rocker Pin | ||
| B25 | 30009006336 | Gioăng ống bôMuffler Gasket | ||
| B26 | 30009006337 | Ống bôMuffler | ||
| B27 | 30021100143 | Vít lục giác chìm đầu trụ M6×16Hex Socket Cap Screw M6×16 | ||
| B29 | 30009006338 | Cần lắc vanValve Rocker | ||
| B31 | 30009006339 | Thanh đẩy camCam Pusher | ||
| B32 | 30009006340 | Van xảExhaust Valve | ||
| B33 | 30009006341 | Van nạpIntake Valve | ||
| B34 | 30009006342 | Gioăng nắp xi lanhCylinder Cover Gasket | ||
| B36 | 30009006343 | Xi lanhCylinder | ||
| B37 | 30009006344 | Van cửa vàoInlet Valve | ||
| B38 | 30009006345 | Bánh răngGear | ||
| B39 | 30009006346 | Chốt bánh răngGear Pin | ||
| B40 | 30009006347 | Chốt tay đòn cần lắcRocker Arm Pin | ||
| B41 | 30009006348 | Tay đòn lắc phảiRight Swing Arm | ||
| B42 | 30009006349 | Tay đòn lắc tráiLeft Swing Arm | ||
| B43 | 30009006350 | Gioăng nắp bênSide Cover Gasket | ||
| B44 | 30009006351 | Xi lanh nắp bênSide Cover Cylinder _ | ||
| B45 | 30009006352 | Xéc măngPiston Ring | ||
| B46 | 30009006353 | Vòng dầuOil Ring | ||
| B47 | 30009006354 | Piston | ||
| B48 | 30009006355 | Chốt pistonPiston Pin | ||
| B49 | 30009006356 | Phanh chốt pistonPiston Pin Circlip | ||
| B50 | 30009006357 | Con lăn kimNeedle Roller | ||
| B51 | 30009006358 | Trục khuỷuCrankshaft | ||
| B54 | 30009006359 | Mặt sốDial | ||
| B55 | 30009006360 | Chốt trụ 4×8Cylindrical Pin 4×8 | ||
| B56 | 30009006361 | Các te (hộp trục khuỷu)Crankcase | ||
| B57 | 30009006362 | Cuộn dây đánh lửaIgnition Coil | ||
| B59 | 30009006363 | Dây cắt tắt máyFlameout Line | ||
| B61 | 30009006364 | Đầu phun áp suất âm thẳngStraight Negative Pressure Nozzle | ||
| B62 | 30009006365 | Gioăng bình dầuOil Tank Gasket | ||
| B63 | 30009006366 | VanValve | ||
| B64 | 30009006367 | Nắp vanValve Cover | ||
| B66 | 30009006368 | Bình xăng nắp dướiBottom Cover Fuel Tank _ | ||
| B72 | 30009002281 | Then bán nguyệt 4×13Woodruff Key 4×13 | ||
| B73 | 30009006369 | Bánh xe bayFly Wheel | ||
| B75 | 30009006370 | Khớp nối chữ TTee Joint | ||
| T1 | 30009006371 | Cụm giá đỡ lọc gióAir Filter Bracket Assy | Gồm số: B2, B3, B4, B5, B6 | |
| T2 | 30009006372 | Cụm nắp trênTop Cover Assy | Gồm số: B16, B18 | |
| T3 | 30009006373 | Cụm tay đòn cần lắcRocker Arm Assy | Gồm số: B28, B29, B30 | |
| T4 | 30009006374 | Cụm pistonPiston Assy | Gồm số: B47, B48, B49 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.


