Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KCN70

Súng bắn đinh cuộn khí nén · 97 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KCN70 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30009001456 Phích cắm vít M8M8 Screw Plug
5 30021100158 Vít lục giác chìm M6×30Hex. Socket Head Screw M6×30
6 30009001457 Khối bảo vệ vỏShell Protection Block
7 30009001458 Nắp xi lanhCylinder Cover
8 30010000378 Phớt dầu nắp xi lanhCylinder Cover Oil Seal
9 30029902162 Đế lò xoSpring Base
10 30019901589 Bộ điều khiểnControl Set
11 30024500361 Lò xo nénCompression Spring
12 30010300218 Phớt dầu 41.6×3Oil Seal 41.6×3
13 Chỉ bán theo cụm T1, T6Sold only as assembly T1, T6
14 30010300219 Phớt dầu 56.5×3.1Oil Seal 56.5×3.1
15 30010000399 Phớt van cân bằngBalance Valve Seal
17 30009001459 Phớt dầu 43×4.9Oil Seal 43×4.9
18 30009001460 Piston
19 30009001461 Chốt bắnFiring Pin
20 30009001376 Xi lanhCylinder
21 30009001462 Phớt dầu 57×3Oil Seal 57×3
22 30009001463 Chặn ống lótSleeve Retainer
23 30009001464 Phớt dầu 68×3.55Oil Seal 68×3.55
24 30009001465 Phớt dầu 55.6×5.7Oil Seal 55.6×5.7
25 30010000400 Giảm chấn BBuffer B
26 30010000401 Giảm chấn ABuffer A
27 30009001466 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
28 30009001467 Bao da (CN70 mới)Leather Cover (CN70 New)
29 30009001407 Long đen phẳng phích cắmPlug Flat Washer
30 30029902089 Nắp đầuEnd Cap
33 30029900609 Đầu nốiConnector
34 30009001469 Bu lôngBolt
35 30024500339 Lò xo nén bu lôngBolt Compression Spring
36 30029901623 Vòng chặnCheck Ring
37 30021500007 Chốt đàn hồi 3×12Spring Pin 3×12
38 30009001470 CửaDoor
39 30029901624 Vấu dừng đinhNail Stopped Claw
40 30024500318 Lò xo nén dừng đinhNail Stopped Compression Spring
41 30029901625 Chốt dừng đinhNail Stopped Pin
42 30009001471 Tấm chắnShield
43 30009001472 Lò xo nénCompression Spring
44 30009001473 Phần tử an toànSafety Element
45 30009001474 Phớt dầu 46×1.6Oil Seal 46×1.6
46 30009001415 Phớt dầu 4.2×1.6Oil Seal 4.2×1.6
47 30009001475 Đầu đinhNail Head
48 30009001476 Long đen vênh 8Spring Washer 8
49 30121100149 Vít lục giác chìm đầu trụ M8×30Hex Socket Cap Screw M8×30
50 30009001477 Bu lông cửaDoor Bolt
51 30009001419 Chốt đàn hồi 3×16Stretch Pin 3×16
52 30029901806 Vấu khởi động đinhNail Started Claw
53 30024500337 Lò xo xoắn khởi động đinhNail Started Torsion Spring
54 30009001418 Chốt khởi động đinhNail Started Pin
55 30009001420 Gioăng chữ O 9.8×2.4O Ring 9.8×2.4
56 30029902150 Piston xi lanh phụDeputy Cylinder Piston
57 30009001422 Gioăng chữ O 20.8×2.4O Ring 20.8×2.4
58 30009001478 Đệm xi lanh phụDeputy Cylinder Cushion
59 30009001479 Lò xo nén khởi động đinhNail Started Compression Spring
60 30009001480 Nắp xi lanh phụDeputy Cylinder Cover
61 30021600302 Phanh lỗ Φ26Circlip For Bore Dia.26 _
62 30009001481 Đế lò xo căngTension Spring Seat
63 30009001482 KẹpClamp
64 30009001483 Lõi cố địnhFixed Cartridge
65 30009001484 Lõi nhựaPlastic Core
66 30009001485 ChốtPin
67 30009001486 KhayTray
68 30009001432 Lò xo căng khayTray Tension Spring
69 30009001487 Lõi di độngActivity Cartridge
70 30021300015 Đai ốc hãm M6Lock Nut M6
71 30009000921 Vít lục giác chìm M6×35Hexagon Socket Head Screw M6×35
72 30009001436 Ống lót cố địnhFixing Sleeve
73 30009001488 Vít lục giác chìm M6×38Hex Socket Head Screw M6×38
74 30009001437 Phớt dầu 15.2×1.9Oil Seal 15.2×1.9
75 30009001438 Đế van (dưới)Valve Base (Below)
76 30009000444 Gioăng chữ O 11.2×1.9O Ring 11.2×1.9
77 30009001439 Phớt dầu 6.8×1.9Oil Seal 6.8×1.9
78 30009001440 Phớt dầu 5.8×1.9Oil Seal 5.8×1.9
79 30009001441 Lõi vanValve Core
80 30009001442 Phớt dầu 8.5×2Oil Seal 8.5×2
81 30009001443 Chốt khóa trụcLock Pin
82 30009001444 Ổ cắmSocket
83 30009001445 Phớt dầu 19.8×2.4Oil Seal 19.8×2.4
84 30009001446 Phớt dầu 2.5×1.4Oil Seal 2.5×1.4
85 30009001447 Lò xo nénCompression Spring
86 30009001448 Cần gạt vanValve Lever
87 30009001449 Đế van (Up)Valve Base (Up)
88 30009001450 Chốt đàn hồi 3×30Stretch Pin 3×30
89 30009001489 Chốt đàn hồi 3×22Stretch Pin 3×22
90 30009001452 Giá đỡBracket
91 30009000499 Chốt đàn hồi 3×26Stretch Pin3×26
92 30009000680 Chặn chốt 3×16.7Pin Retainer 3×16.7
93 30009000443 Gioăng chữ O 1.2×1.9O Ring 1.2×1.9
94 30009000678 Cò bấmTrigger
95 30009001454 Công tắc còTrigger Switch
96 30009001086 Vít lục giác chìm M5×6Hex Socket Head Screw M5×6
T1 30009800892 Cụm nắp xi lanhCylinder Cover Assembly Gồm số: 1, 5-15, 96
T2 30050900178 Cụm kim bắnDriver Assembly Gồm số: 17, 18, 19
T3 30009800450 Cụm công tắcSwitch Assembly Gồm số: 74-87
T4 30009800599 Cụm đầu đinhNail Head Assembly Gồm số: 34-41, 45-61
T5 30009800411 Cụm băng đạnMagazine Assembly Gồm số: 62-69
T6 30029901420 Cụm van cân bằngBalance Valve Assembly Gồm số: 12, 13, 14 (2PCS)
T7 30009002117 Cụm công tắc còTrigger Switch Assembly Gồm số: 92-95

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính