Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KCN90

Súng bắn đinh cuộn khí nén · 99 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KCN90 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30009003028 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×20Hex Socket Cap Screw M6×20
2 30009001395 Ống lót nắp van xảExhaust Valve Cap Sleeve
3 30009001442 Phớt dầu 8.5×2Oil Seal 8.5×2
4 30009001396 Nắp van xảExhaust Valve Cap
5 30009003101 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×35Hex Socket Cap Screw M6×35
6 30009003075 Long đen vênh 6Spring Washer 6
7 30029902465 Nắp xi lanhCylinder Cover
8 30009003046 Phớt dầu nắp xi lanhCylinder Cover Oil Seal
9 30009003047 Đệm vòng biBearing Pad
10 30009003059 Bộ điều khiểnControl Set
11 30009003068 Lò xo nénCompression Spring
12 30009003096 Gioăng chữ O (52×3)O Ring (52×3)
13 30019901788 Van cân bằngBalance Valve
14 30009003040 Gioăng chữ O (62×3)O Ring (62×3)
15 30009003069 Phớt van cân bằngBalance Valve Seal
16 30009003051 Gioăng chữ O (50×4)O Ring (50×4)
17 30009003079 Piston
18 30009003012 Chốt bắnFiring Pin
19 30029902463 Xi lanhCylinder
20 30010300219 Phớt dầu 56.5×3.1Oil Seal 56.5×3.1
21 30019901787 Chặn ống lótSleeve Retainer
22 30009003060 Gioăng chữ O (95×3.6)O Ring (95×3.6)
23 30009003036 Dây đai làm kín xi lanhCylinder Sealing Belt
24 30009003093 Giảm chấnBuffer
25 30009003037 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
26 30009003104 Bao daLeather Cover
27 30009003080 Long đen phẳng phích cắmPlug Flat Washer
28 30009003070 Nắp đầuEnd Cap
29 30009003053 Long đen vênh 5Spring Washer 5
30 30009003105 Vít lục giác chìm M5×25Hex. Socket Head Screw M5×25
31 30009003072 Đầu nốiConnector
32 30009003048 Lò xo nénCompression Spring
33 30009003081 Phần tử an toànSafety Element
34 30009001411 Bu lôngBolt
35 30024500339 Lò xo nén bu lôngBolt Compression Spring
36 30009003013 CửaDoor
37 30009003027 Chốt đàn hồi 2.5×12Spring Pin 2.5×12
38 30009003039 Lò xo chặnStopper Spring
39 30009003073 Chốt đàn hồi 3×12Spring Pin 3×12
40 30009003074 Gioăng chữ O (61.5×1.8)O Ring (61.5×1.8)
41 30009001476 Long đen vênh 8Spring Washer 8
42 30009003058 Vít lục giác chìm đầu trụ M8×30Hex Socket Cap Screw M8×30
43 30009003022 Vấu dừng đinhNail Stopped Claw
44 30009003095 Chốt đàn hồi 3×21Spring Pin 3×21
45 30009003106 Vít lục giác chìm M6×30Hex. Socket Head Screw M6×30
46 30009003064 Vòng chặnCheck Ring
47 30009003061 Bu lông cửaDoor Bolt
48 30009003082 Tấm chắnShield
49 30009003100 Đai ốc hãm M6Lock Nut M6
50 30009003023 Chốt khởi động đinhNail Started Pin
51 30009003049 Lò xo xoắn khởi động đinhNail Started Torsion Spring
52 30009003050 Vấu khởi động đinhNail Started Claw
53 30009003014 Gioăng chữ O (4.2×1.6)O Ring (4.2×1.6)
54 30009003024 Đầu đinhNail Head
55 30009003084 Gioăng chữ O (9.8×2.4)O Ring (9.8×2.4)
56 30009003062 Piston xi lanh phụDeputy Cylinder Piston
57 30009003085 Gioăng chữ O (24×2.5)O Ring (24×2.5)
58 30009003107 Đệm xi lanh phụDeputy Cylinder Cushion
59 30009003094 Lò xo nén ACompression Spring A
60 30009003071 Lò xo nén BCompression Spring B
61 30029902462 Nắp xi lanh phụDeputy Cylinder Cover
62 30009003099 Phanh lỗ C32Circlip For Hole C32
63 30029902464 Lõi di độngActivity Cartridge
64 30009003083 Đế lò xo căngTension Spring Seat
65 30009001432 Lò xo căng khayTray Tension Spring
66 30009003063 KhayTray
67 30009001485 ChốtPin
68 30009003026 Lõi nhựaPlastic Core
69 30029902466 Lõi cố địnhFixed Cartridge
70 30009003108 KẹpClamp
71 30009001488 Vít lục giác chìm M6×38Hex Socket Head Screw M6×38
72 30009003098 Long đen phẳng M6Flat Washer M6
74 30009001437 Phớt dầu 15.2×1.9Oil Seal 15.2×1.9
75 30009001438 Đế van (dưới)Valve Base (Below)
76 30009003052 Gioăng chữ O (11.2×1.9)O Ring (11.2×1.9)
77 30009001439 Phớt dầu 6.8×1.9Oil Seal 6.8×1.9
78 30009001440 Phớt dầu 5.8×1.9Oil Seal 5.8×1.9
79 30009001441 Lõi vanValve Core
80 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
81 30009001443 Chốt khóa trụcLock Pin
82 30009001444 Ổ cắmSocket
83 30009001445 Phớt dầu 19.8×2.4Oil Seal 19.8×2.4
84 30009001446 Phớt dầu 2.5×1.4Oil Seal 2.5×1.4
85 30009001447 Lò xo nénCompression Spring
86 30009001448 Cần gạt vanValve Lever
87 30009001449 Đế van (Up)Valve Base (Up)
88 30009003017 Chốt đàn hồi 3×32Spring Pin 3×32
89 30009001489 Chốt đàn hồi 3×22Stretch Pin 3×22
90 30009001452 Giá đỡBracket
91 30071400003 Chốt 3×26.3Pin 3×26.3
92 30009000680 Chặn chốt 3×16.7Pin Retainer 3×16.7
93 30009003043 Gioăng chữ O (1.2×1.9)O Ring (1.2×1.9)
94 30009000678 Cò bấmTrigger
95 30009003041 Công tắc còTrigger Switch
T1 30009003065 Cụm nắp xi lanhCylinder Cover Assembly Gồm số: 1-14
T2 30009003015 Cụm pistonPiston Assembly Gồm số: 16-18
T3 30009003109 Cụm công tắc và khốiSwitch?Block Assembly Gồm số: 74-87
T4 30009003097 Cụm đầu đinhNail Head Assembly Gồm số: 34-44, 46-47, 50-62
T5 30009003016 Cụm băng đạnMagazine Assembly Gồm số: 46, 63-70

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính