Sơ đồ & phụ tùng KDMB82
Máy bào dùng pin không chổi than · 65 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 2 | 30009008920 | Nắp che dây đaiBelt Cover | ||
| 3 | 30009008921 | Dây đai thang PEPoly V-Belt | ||
| 4 | 30009008922 | Ống bụi (đỏ)Dust Pipe (Red) | ||
| 4 | 30009009934 | Ống bụi (đen)Dust Pipe (Black) | ||
| 5 | 30009008923 | Puli dây đai (lớn)Belt Pulley (Big) | ||
| 6 | 30009008269 | Vít tự ren đầu phẳng bakeCross Recessed Flat Head Tapping Screw | ||
| 7 | 30009008924 | Tang trống nắp vòng biBearing Cover Drum _ | ||
| 8 | 30021400489 | Vòng bi 6000-2RSBall Bearing 6000-2RS | ||
| 9 | 30009008925 | Tấm chắn bụiDust Baffle | ||
| 10 | 30009008926 | Puli (nhỏ)V-Pulley (Small) | ||
| 11 | 30009008927 | Rotor nắp vòng biBearing Cover Armature _ | ||
| 12 | 30021400453 | Vòng bi 608-2RSDeep Groove Ball Bearing 608-2RS | ||
| 13 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 15 | 30019902117 | Giá giữ điện cựcElectrode Holder | ||
| 16 | 30009008931 | Bộ điều khiển bo mạchPCB Controller | ||
| 17 | 30009008932 | Nút khóa (đỏ)Lock Button (Red) | ||
| 17 | 30009009935 | Nút khóa (đen)Lock Button (Black) | ||
| 18 | 30009008933 | Lò xoSpring | ||
| 19 | 30009008934 | Nút công tắc (đỏ)Switch Button (Red) | ||
| 19 | 90009010430 | Nút công tắc (đen)Switch Button (Black) | ||
| 20 | 30009008935 | Lò xo xoắnTorsion Spring | ||
| 21 | 30009008936 | Đế công tắcSwitch Base | ||
| 22 | 30009008937 | Công tắcSwitch | ||
| 23 | 30009008938 | Thân tang trốngDrum Body | ||
| 24 | 30171500001 | Lưỡi bào HSS (东成)HSS Planer Blade (东成) | ||
| 24 | 30271500001 | Lưỡi bào HSS (DCA)HSS Planer Blade (DCA) | ||
| 24 | 30571500001 | Lưỡi bào HSS (DCK)HSS Planer Blade (DCK) | ||
| 25 | 30009008939 | Bích nhỏSmall Flange | ||
| 26 | 30009008080 | Vít M4×4Screw M4×4 | ||
| 27 | 30009008940 | Bích lớnBig Flange | ||
| 28 | 30021100039 | Bu lông bích lục giác M6×18Hex Flange Bolt M6×18 | ||
| 29 | 30009008941 | Động cơ không chổi thanBrushless Motor | ||
| 30 | 30009001209 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4×10Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×10 | ||
| 31 | 30009008942 | Tấm đỡSupport Plate | ||
| 32 | 30009000556 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4×12Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×12 | ||
| 33 | 30021500003 | Chốt đàn hồi 5×32Spring Pin 5×32 | ||
| 34 | 30009008943 | Thanh chân đứngStand Bar | ||
| 35 | 30009008944 | Thanh chân đứng lò xo xoắnTorsion Spring Stand Bar _ | ||
| 36 | 30009008945 | Đế sauRear Base | ||
| 38 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 39 | 30009008948 | Nắp sauRear Cover | ||
| 40 | 30009008949 | Lò xo nhỏSmall Spring | ||
| 41 | 30021000107 | Bi thép Φ2.5Steel Ball φ2.5 | ||
| 42 | 30009008950 | Đầu đạnBullet | ||
| 43 | 30009008951 | Thước chia độ sâuDepth Scale | ||
| 44 | 30009008952 | Giá giữ núm vặnKnob Holder | ||
| 45 | 30009008953 | Đai ốc điều chỉnhAdjusting Nut | ||
| 46 | 30009008954 | Nắp núm vặnKnob Cover | ||
| 47 | 30009008955 | Lò xo điều chỉnhAdjusting Spring | ||
| 48 | 30009008956 | Đế trướcFront Base | ||
| 49 | 30009008091 | Cụm giá giữ màiSharpening Holder Assembly | ||
| 50 | 30009008957 | Vít tai hồngWing Screw | ||
| 51 | 30009008958 | Long đen phẳng Φ6Flat Washer Φ6 | ||
| 52 | 30009008959 | Bu lông cổ vuông đầu tròn M6×12Cup Head Square Neck Bolt M6×12 | ||
| 53 | 30009008960 | Đỡ cân bằngLevelling Support | ||
| 54 | 30009008961 | Đai ốc tai hồngWing Nut | ||
| 55 | 30009008962 | Dẫn hướng mépEdge Guide | ||
| 56 | 30009008963 | Dẫn hướng sâuDepth Guider | ||
| 57 | 30009008964 | Chìa lục giácHex Wrench | ||
| 58 | 30009008965 | Ống lót cờ lêWrench Sleeve | ||
| 59 | 30009008092 | Thước lưỡiBlade Guage | ||
| 60 | 30009008966 | Cụm túi chứa bụiDust Bag Assembly | ||
| T1 | 30109000088 | Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) | Gồm số: 13, 38 | |
| T1 | 30209000115 | Cụm vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing Assembly (Green) | Gồm số: 13, 38 | |
| T1 | 30509000044 | Cụm vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing Assembly (Red) | Gồm số: 13, 38 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

