Sơ đồ & phụ tùng KDPB10
Máy siết bu lông dùng pin · 42 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30119900098 | Nút gạt đảo chiều (đỏ)Slider (Red) | Đỏ | |
| 1 | 30019901572 | Nút gạt đảo chiều (đen)Slider (Black) | Đen | |
| 2 | 30009800050 | Cụm công tắc (liền đảo chiều)Integrated Switch Assembly | ||
| 3 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 5 | 30024000220 | Tấm kẹpClamping Plate | ||
| 6 | 30019900109 | Cầu đấuTerminal Block | ||
| 7 | 30010000099 | Ống bọc cao suRubber Sleeve | ||
| 8 | 30023300049 | Vỏ hộp sốGear Case | ||
| 9 | 30021600208 | Long đen DWasher D | ||
| 10 | 30010300069 | Gioăng chữ O (đường kính trong 13.8, đường kính dây 1.5)O Ring (Inner Diameter 13.8, Wire Diameter 1.5) | ||
| 11 | 30029900177 | Ống then hoaSplined Sleeve | ||
| 12 | 30016300038 | Long đenWasher | ||
| 15 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 16 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 17 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 18 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 19 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 20 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 21 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 22 | 30020500137 | Bánh răng hành tinhPlanet Gear | ||
| 23 | 30029900178 | ChốtPin | ||
| 24 | 30021600205 | Long đen AWasher A | ||
| 25 | 30021400197 | Vòng bi 61801 2RSBall Bearing 61801 2RS | ||
| 26 | 30020500134 | Vành răng trongAnnular Gear | ||
| 27 | 30015900006 | Nắp hộp sốGearbox Cover | ||
| 28 | 30010300070 | Gioăng chữ O (đường kính trong 13, đường kính dây 1)O Ring (Inner Diameter 13, Wire Diameter 1) | ||
| 29 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 30 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 31 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 33 | 30021200062 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×16Pan Head Tapping Screw ST2.9×16 | ||
| 34 | PinBattery Pack | |||
| 35 | Sạc pinBattery Charger | |||
| T1 | 30000100024 | Cụm động cơ và bánh răngMotor And Gear Assembly | Gồm số: 29, 30 | |
| T2 | 30009800010 | Cụm búaHammer Assembly | Gồm số: 15-21 | |
| T3 | 30015400049 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | Gồm số: 3, 31 | |
| T3 | 30015400050 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | Gồm số: 3, 31 | |
| T3 | 30415200015 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | Gồm số: 3, 31 | |
| T3 | 30215400109 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | Gồm số: 3, 31 | |
| T3 | 30515400046 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | Gồm số: 3, 31 | |
| T3 | 30115400144 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | Gồm số: 3, 31 | |
| T4 | 30040900002 | Hộp nhựa đựng máy 2 (nhỏ, xanh dương)Plastic Case 2 (Small) (Blue) | ||
| T4 | 30240900187 | Hộp nhựa đựng máy 2 (nhỏ, xanh lá)Plastic Case 2 (Small) (Green) |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

