Sơ đồ & phụ tùng KDYJ40
Kìm cắt cáp thủy lực dùng pin · 72 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30009008175 | ChốtPin | ||
| 2 | 30009008176 | Tay biênConnecting Rod | ||
| 3 | 30021600012 | Phanh trục Φ8Retaining Ring For Shaft Dia.8 _ | ||
| 4 | 30009008177 | Thanh pistonPiston Rod | ||
| 5 | 30009008178 | Đai ốc chốtPin Nut | ||
| 6 | 30021100096 | Vít trí lục giác chìm đầu bằng M5×8Hexagon Socket Set Screws With Flat Point M5×8 | ||
| 7 | 30009008179 | Khối khóaLocking Block | ||
| 8 | 30009008180 | LưỡiBlade | ||
| 9 | 30009008181 | Đầu bấm cos chốtPin Crimping Head _ | ||
| 10 | 30021100619 | Vít trí lục giác chìm đầu bằng M3×5Hexagon Socket Set Screw With Flat Point M3×5 | ||
| 11 | 30009008182 | Đầu bấm cosCrimping Head | ||
| 12 | 30009008183 | Ống lót bảo vệProtective Sleeve | ||
| 13 | 30009008184 | Vòng chặnRetainer Ring | ||
| 14 | 30009008185 | Lò xo hồiReset Spring | ||
| 15 | 30009008186 | Vòng lò xoSpring Collar | ||
| 16 | 30021100131 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×16Hex Socket Cap Screw M5×16 | ||
| 17 | 30009008187 | Piston | ||
| 18 | 30009008188 | Vòng nhựa DQ30×25×1.5Plastic Ring DQ30×25×1.5 | ||
| 19 | 30009008189 | Gioăng chữ O 23.8×3.1O Ring 23.8×3.1 | ||
| 20 | 30009008136 | Vít lục giác chìm đầu trụ M3×3Hex Socket Cap Screw M3×3 | ||
| 21 | 30009008190 | Xi lanh dầuOil Cylinder | ||
| 22 | 30009008137 | Gioăng chữ O 8×2O Ring 8×2 | ||
| 23 | 30009008138 | Vòng nhựa DQ12×9×1.3Plastic Ring DQ12×9×1.3 | ||
| 24 | 30009008139 | Piston | ||
| 25 | 30009008140 | Vòng nhựa DQ27×22.5×1.2Plastic Ring DQ27×22.5×1.2 | ||
| 26 | 30009008141 | Gioăng chữ O 27.14×2.62O Ring 27.14×2.62 | ||
| 27 | 30009002898 | Van một chiều (đầu ra)Check Valve (Outlet) | ||
| 28 | 30009008142 | Thân xi lanhCylinder Block | ||
| 29 | 30009002900 | Van một chiều (đầu vào)Check Valve (Intlet) | ||
| 30 | 30009002901 | Thân lọcFilter Body | ||
| 31 | 30009002902 | LọcFilter | ||
| 32 | 30009008143 | Bạc trượtSlide Bushing | ||
| 33 | 30009008144 | Túi dầuOil Bag | ||
| 34 | 30009002905 | Dây rút 4×150Cable Tie 4×150 | ||
| 35 | 30009002906 | Vòi xảFaucet | ||
| 36 | 30009002907 | Long đen 10×6.7×1Washer 10×6.7×1 | ||
| 37 | 30009008145 | Đế van xảRelief Valve Base | ||
| 38 | 30009008146 | Kim van xảRelief Valve Needle | ||
| 39 | 30009008147 | Piston van xảRelief Valve Piston | ||
| 40 | 30009008148 | Lò xo van xảRelief Valve Spring | ||
| 41 | 30009008149 | Long đen đồng 6Copper Washer 6 | ||
| 42 | 30009008150 | Gioăng chữ O 14×1.5O Ring 14×1.5 | ||
| 43 | 30009008151 | Gioăng chữ O 8.6×1.5O Ring 8.6×1.5 | ||
| 44 | 30009008152 | Đế lò xo van xảRelief Valve Spring Base | ||
| 45 | 30009008153 | Vít chỉnh áp suấtPressure Adjusting Screw | ||
| 46 | 30009008154 | Lò xo piston bơmPlunger Spring | ||
| 47 | 30009008155 | Chốt dẫn hướngGuide Pin | ||
| 48 | 30009008156 | Đế lò xo piston bơmPlunger Spring Base | ||
| 49 | 30009008157 | Gioăng chữ O 12×1.5O Ring 12×1.5 | ||
| 50 | 30009008158 | Chắn bảo vệ piston bơmPlunger Guard | ||
| 51 | 30009008159 | Gioăng chữ O 5.8×1.3O Ring 5.8×1.3 | ||
| 52 | 30009008160 | Piston bơmPlunger | ||
| 53 | 30009008161 | Lò xo xoắnTorsion Spring | ||
| 54 | 30009008162 | Cần gạt xảRelief Lever | ||
| 55 | 30021100632 | Vít đầu bằng M4×6Flat Screw M4×6 | ||
| 56 | 30009008163 | Cụm hộp sốGearbox Assembly | ||
| 57 | 30009008164 | Vít van xảRelief Valve Screw | ||
| 58 | 30009008165 | Nút khởi động (đỏ)Start Button (Red) | ||
| 58 | 30009010236 | Nút khởi động (đen)Start Button (Black) | ||
| 59 | 30009008166 | Lò xo cho nút khởi độngSpring For Start Buttton | ||
| 60 | 30009008167 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | ||
| 60 | 30009010238 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | ||
| 60 | 30009010239 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) | ||
| 60 | 30009010240 | Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) | ||
| 61 | 30021200014 | Vít tự ren đầu tròn hoa thị ST2.9×16Torx Pan Head Tapping Screw ST2.9×16 | ||
| 62 | 30009008191 | Cụm bo mạchCircuit Board Assembly | ||
| 63 | 30009008169 | Hộp màn hình hiển thịDisplay Panel Case | ||
| 65 | 30009008170 | Nút van xả (đỏ)Relief Valve Button (Red) | ||
| 65 | 30009010237 | Nút van xả (đen)Relief Valve Button (Black) | ||
| 66 | 30009008171 | Cụm động cơMotor Assembly | ||
| 67 | 30019901498 | Ổ cắm đầu dâyTerminal Socket | ||
| 68 | 30009008172 | Màn hình hiển thịDisplay Panel |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

