Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KF6500

Máy phát điện chạy xăng · 144 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KF6500 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1-1 30009800331 Cụm thân máy YH188FThe Body Combination YH188F Động cơ 188F
1-2 30009800524 Cụm thân máy (190F)The Body Combination (190F) Động cơ 190F
2 30029901555 Nắp đuôi tráiLeft End Cover
3-1 30050900075 Gioăng giấy YH188FPacking Paper Pad YH188F Động cơ 188F
3-2 30050900092 Gioăng giấy (190F)Packing Paper Pad (190F) Động cơ 190F
4 30009001858 Chốt khóa trục Φ12×20Lock Pin Φ12×20
5 30020700133 Trục cân bằngBalance Shaft
6-1 30009800333 Tổ hợp trục cam YH188FCamshaft Combination YH188F Động cơ 188F
6-2 30009800688 Tổ hợp trục cam (190F)Camshaft Combination (190F) Động cơ 190F
7 30009001859 Con độiTappet
8 30009001860 Cảm biến dầuOil Sensor
9 30009800891 Cơ cấu một chiều (kiểm tra lại)One-Way Communicator
10 30009001861 Con lắc điều khiển tốc độSpeed Control Pendulum
11 30009001862 Kẹp chặnStop Clip
12 30010600049 Phớt dầu trục khuỷuCrankshaft Oil Seal
13 30009001863 Phớt dầu con lắc Φ8×Ф14×5Pendulum Oil Seal Ф8×Ф14×5
14 30009001864 Thước mức dầuOil Level Gauge
15-1 30020700113 Trục động cơ trục khuỷu 01 YH188FCrankshaft Motor Shaft 01 YH188F Động cơ 188F
15-2 30029901554 Trục động cơ trục khuỷu (190F)Crankshaft Motor Shaft (190F) Động cơ 190F
16-1 30023000152 Piston (188F) Động cơ 188F
16-2 30029901552 Piston (190F) Động cơ 190F
17 30021500186 Chốt pistonPiston Pin
18 30009001865 Chặn chốt pistonPiston Pin Retainer
23-1 30009800332 Tổ hợp thanh nối YH188FLink Combination YH188F Động cơ 188F
23-2 30029901553 Tổ hợp thanh nối (190F)Link Combination (190F) Động cơ 190F
19 Chỉ bán theo cụm T2-1, T2-2Sold only as assembly T2-1, T2-2
20 Chỉ bán theo cụm T2-1, T2-2Sold only as assembly T2-1, T2-2
21 Chỉ bán theo cụm T2-1, T2-2Sold only as assembly T2-1, T2-2
22 Chỉ bán theo cụm T2-1, T2-2Sold only as assembly T2-1, T2-2
24 30009000545 Nắp xi lanhCylinder Cover
25 30010000426 Gioăng đầu xi lanhCylinder Cranium Sealing Ring
26 30009800358 Cụm nắp quy látCylinder Head Assembly
27-1 30021600667 Gioăng xi lanh (188F)Cylinder Gasket (188F) Động cơ 188F
27-2 30009000386 Gioăng xi lanh (190F)Cylinder Gasket (190F) Động cơ 190F
28-1 30029901168 Van nạp YH188FIntake Valve YH188F Động cơ 188F
28-2 30009000387 Van nạp (190F)Intake Valve (190F) Động cơ 190F
29-1 30029901170 Lò xo van YH188F (21-4N)Valve Spring (21-4N)YH188F Động cơ 188F
29-2 30009000388 Lò xo van (190F)Valve Spring (190F) Động cơ 190F
28 Chỉ bán theo cụm T11Sold only as assembly T11
29 Chỉ bán theo cụm T11Sold only as assembly T11
30 30009001866 Lò xo van Φ25.9×39Valve Spring Φ25.9×39
31 30029901526 Đế lò xo van hútIntake Valve Spring Seat
32 30009001867 Nắp tấm chắn dầuOil Baffle Cover
33 30029902099 Mũ trênTop Hat
34 30029902153 Đế lò xo van xảExhaust Valve Spring Seat
35 30009800334 Tổ hợp tay đòn cần lắcRocker Arm Combination
36 30009001868 Thanh đẩy Φ5×166Push Rod Φ5×166
37 30020000067 Tấm giới hạn thanh đẩyPush Rod Limit Plate
38 30009001810 Chốt khóa trục Φ8×14Lock Pin Φ8×14
39 30039900139 BugiSpark Plug
40 30009001869 Tấm dẫn nướcFairwater
41 30009001870 Gioăng ống xảExhaust Pipe Gasket
42-1 30009001871 Cụm nắp bộ đề nổ (xanh dương)Starter Cover Assembly (Blue)
42-1 30209000087 Cụm nắp bộ đề (xanh lá)Launcher Cover Assembly (Green)
42-2 30009800297 Tấm kéo bên 6Six-Party Pull Plate
43 30009001872 Khối renThreading Block
44 30039900135 Mô bin đánh lửaIgniter
45 30019901373 Cánh bơmImpeller
46 30009001873 Bánh đàFlywheel
47 30009001874 Cốc khởi độngStart Cup
48 30019901207 Lọc gióAir Filter
49 30009001875 Thảm cách điện bình xăng conCarburetor Insulation Mat
50 30019901439 Đệm cách nhiệt bình xăng conCarburetor Mat
51 30019901440 Đệm giấy lọc rỗngEmpty Filter Paper Pad
52 30009001876 Đệm giấy bảng cách điệnInsulation Board Paper Pad
53-2 30029901245 Bình xăng con (bộ chế hòa khí) (190F)Carburetor (190F) Động cơ 190F
54 30009001877 Ống dầu Φ4×Φ8×160Oil Pipeφ4×Φ8×160
55 30009001822 Kẹp ốngTubing Clamp
56 30020500357 Bánh răng điều khiển tốc độSpeed Control Gear
57 30009001878 Tay đòn điều khiển tốc độSpeed Control Arm
58 30009001879 Bao bì điều khiển gaThrottle Control Package
59 30009001880 Lò xo kéo AExtension Spring A
60 30009001881 Lò xo kéo BExtension Spring B
61 30009001882 Cần gạt công tắc 242mmSwitch Lever 242mm
62 30009001883 Kẹp AA Clip
63 30009001827 Kẹp dạng thanhBar Type Clamp
64 30009001884 Dây cắt khí tắtOff-Gas Line
65 30009001833 Bu lông lục giác (loại vành lớn) M6×12/8.8Hexagon Head Bolt Enlarged Series M6×12/8.8 Grade
66 30009001885 Bu lông lục giác (loại vành lớn) M8×38/8.8Hexagon Head Bolt Enlarged Series M8×38/8.8 Grade
67 30009001835 Bu lông lục giác (loại vành lớn) M6×25/8.8Hexagon Head Bolt Enlarged Series M6×25/8.8 Grade
68 30009001834 Bu lông lục giác (loại vành lớn) M6×16/8.8Hexagon Head Bolt Enlarged Series M6×16/8.8 Grade
69 30009001886 Vít xả dầu M12×15/8.8GradeAblassschraube M12×15/8.8Grade
70 30009001887 Gioăng xả dầu Φ12×Φ20×2Oil Drain Gasket Φ12×Φ20×2
71 30009001888 Vít cấy M6-M8×106 cấp 8.8Stud Bolt/M6-M8×106/8.8 Grade
72 30009001829 Cấp bu lông vít cấy xả M8×35/8.8Exhaust Stud Bolt M8×35/8.8 Grade
73 30009001889 Bu lông lục giác (loại vành lớn) M10×80/8.8Hexagon Head Bolt Enlarged Series M10×80/8.8 Grade
74 30009001831 Bu lông M6×21Bolt M6×21
75 30009001890 Bu lông nắp xi lanh M6×61 cấp 8.8Cylinder Head Bolt/M6×61/8.8 Grade
76 30009001838 Đai ốc lục giác có bích M6Hex Flange Nut M6
77 30009001853 Đai ốc lục giác M8 (loại I)Hex Nut (Type I) M8
78 30009001891 Đai ốc lục giác có bích M16 cấp 10.9 có răngHex Flange Nut M16/10.9Grade/With Teeth
79 30009001892 Miếng đệm con lắc Φ8×Φ17×1Pendulum Spacer Φ8×Φ17×1
80 30009001893 Vòng bi 6202Ball Bearing 6202
81 30009001894 Vòng bi 6207Ball Bearing 6207
82 30020000068 Thanh răngRack
83 30031400061 Đế giảm chấnDamping Seat
84 30009001841 Ống bọc cao su hấp thụ chấnShock-Absorbing Rubber Sleeve
85 30009001895 Khối gióWind Block
86 30000700007 Cụm động cơMotor Assembly
87 30009001896 Đỡ lọc gióAir Filter Support
88 30029901127 Giá đỡ động cơThe Motor Bracket
89 30009001897 Nắp quạt động cơMotor Fan Cover
90 30020000064 Bộ giảm thanhSilencer
91 30019901465 Đệm giấy ống bôMuffler Paper Pad
92 30005000153 Cụm bảng điều khiểnControl Panel Assembly
93 30009001845 Gioăng trang trí Φ6 (đỏ)Decorative Gasket/Φ6/Red
94 30039900137 Bộ điều chỉnh điện ápVoltage Regulator
95 30029901169 Động cơ nắp đuôi YH6500 (xanh dương)End Cover Motor YH6500 (Blue) _
95 30209000086 Nắp đuôi động cơ YH6500 (xanh lá)Motor Tail Cover YH6500 (Green)
96 30029901244 Công tắc nguồnPower Switch
97 30029901226 Bình xăng (xanh dương)Fuel Tank (Blue)
97 30209000085 Bình xăng (xanh lá)Fuel Tank (Green)
98 30009001898 Khối đỡSupport Block
99 30009001899 Bu lông lục giác (loại vành lớn) M10×270/8.8Hexagon Head Bolt Enlarged Series M10×270/8.8 Grade
100 30009001900 Bu lông lục giác (loại vành lớn) M6×180/8.8Hexagon Head Bolt Enlarged Series M6×180/8.8 Grade
101 30009001901 Bu lông M5×214/8.8GradeBolt M5×214/8.8Grade
102 30009001902 Đai ốc lục giác M8/8.8Grade (loại I)Hex Nut (Type I) M8/8.8Grade
103 30009001903 Long đen vênh 5Spring Washer 5
104 30009001854 Đai ốc lục giác có bích M6×25 cấp 8.8 mạ cromHex Flange Nut M6×25/8.8Grade/Chrome
105 30009001855 Long đen phẳng Φ6×Φ25×2 mạ cromFlat Washer Φ6×Φ25×2/Chrome
106 30009001851 Đai ốc lục giác có bích M6×12 cấp 8.8 mạ cromHex Flange Nut M6×12/8.8Grade/Chrome
108 30009001849 Bu lông lục giác có bích (loại vành lớn) M6×16/8.8Hexagon Flange Bolt Enlarged Series M6×16/8.8 Grade
109 30009001904 Bu lông lục giác (loại vành lớn) M8×16/8.8Hexagon Head Bolt Enlarged Series M8×16/8.8 Grade
110 30009001857 Bu lông lục giác (loại vành lớn) M5×12/8.8Hexagon Head Bolt Enlarged Series M5×12/8.8 Grade
111 30009001856 Bu lông lục giác (loại vành lớn) M5×14/8.8Hexagon Head Bolt Enlarged Series M5×14/8.8 Grade
112 30009001905 Đai ốc lục giác có bích M8×25/8.8GradeHex Flange Nut M8×25/8.8Grade
113 30009001906 Long đen phẳng Φ10×Φ30×2Flat Washer Φ10×Φ30×2
114 30009001907 Đai ốc lục giác có bích M10×1.25Hex Flange Nut M10×1.25
115 30009001852 Đai ốc lục giác có bích M8Hex Flange Nut M8
116 30009001908 Bu lông lục giác (loại vành lớn) M5×10/8.8Hexagon Head Bolt Enlarged Series M5×10/8.8 Grade
117 30009001909 Long đen vênh 8Spring Washer 8
T2-1 30009800307 Cụm xéc măng (188F)Piston Ring Assembly (188F) Gồm số: 19-22; động cơ 188F
T2-2 30009800624 Cụm xéc măng YH190FEPiston Ring Assembly YH190FE Gồm số: 19-22; động cơ 190F
T3 30025100049 Cờ lê bugiSpark Plug Wrench
T4 30029901233 Nắp bugiSpark Plug Cap
T5 30029901503 Động cơ (190F)Engine/Motor (190F)
T6 30030600118 Chổi thanCarbon Brush
T7 30030900040 Cầu dao (25A/1 cực)Circuit Breaker (25A/Single)
T8 30039900148 Vôn kế YH2500Voltmeter YH2500
T9 30029901527 Nắp bình xăngFuel Tank Cover
T10 30030100263 Công tắcSwitch
T11 30009001804 Cụm nắp quy lát (190F)Cylinder Head Assembly (190F) Gồm số: 26, 28-35, 37; động cơ 190F
T13 30031400057 Phích cắmPlug
T14 30031400058 Cụm ổ cắmSocket Assembly

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính