Sơ đồ & phụ tùng KJC30
Máy khoan từ · 103 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30020000043 | Chốt tâmCenter Pin | ||
| 2 | 30010000096 | Vòng cao suRubber Ring | ||
| 3 | 30024000262 | Phanh lỗ 19Circlip for Hole 19 | ||
| 4 | 30024000255 | Long đenWasher | ||
| 5 | 30020000023 | Nắp đầu lò xoSpring End Cap | ||
| 6 | 30024500073 | Lò xoSpring | ||
| 7 | 30021200041 | Vít tự ren đầu tròn ST5×40Pan Head Tapping Screw ST5×40 | ||
| 8 | 30021100219 | Vít lục giác chìm M8×8Hex Socket Head ScrewM8×8 | ||
| 9 | 30020100080 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 10 | 30021400072 | Vòng biBall Bearing | ||
| 11 | 30010000103 | PhớtSeal | ||
| 12 | 30029900046 | Khớp nối thẳng có ren APC R1/8APC Threaded Straight JointR1/8 | ||
| 13 | 30023300047 | Vỏ trục chínhSpindle Housing | ||
| 14 | 30021400067 | Vòng bi 6003DDBall Bearing 6003DD | ||
| 15 | 30020500121 | Bánh răng 4Gear4 | ||
| 16 | 30021400015 | Vòng bi 608ZZBall Bearing 608ZZ | ||
| 17 | 30021700023 | Then bằng 4×4×6Flat Key 4×4×6 | ||
| 18 | 30020700034 | Bánh răng 3Gear 3 | ||
| 19 | 30020500153 | Bánh răng 2Gear 2 | ||
| 20 | 30023400057 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 21 | 30021400053 | Vòng bi 6001 VVBall Bearing 6001 VV | ||
| 22 | 30500400205 | RotorArmature | 220V | |
| 22 | 30400401335 | RotorArmature | 220V | |
| 22 | 30200401395 | RotorArmature | 220V | |
| 22 | 30100400384 | RotorArmature | 220V | |
| 22 | 30200401423 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 22 | 30400401361 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 22 | 30200401388 | RotorArmature | 240V | |
| 22 | 30400401369 | RotorArmature | 240V | |
| 23 | 30021400230 | Vòng bi 608-2RS-DC01Ball Bearing 608-2RS-DC01 | ||
| 24 | 30016000055 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 25 | 30021200030 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×52Pan Head Tapping Screw ST4.2×52 | ||
| 26 | 30500600033 | Stator | 220V | |
| 26 | 30400600221 | Stator | 220V | |
| 26 | 30200600229 | Stator | 220V | |
| 26 | 30100600225 | Stator | 220V | |
| 26 | 30200600238 | Stator | 240V | |
| 26 | 30400600248 | Stator | 240V | |
| 27 | 30021200020 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×25Pan Head Tapping Screw ST4.2×25 | ||
| 28 | 30015500016 | Nắp sauRear Cover | ||
| 29 | 30024500091 | Lò xo cuộnCoil Spring | ||
| 30 | 30021200016 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9 | ||
| 31 | 30030700043 | Giá chổi thanBrush Holder | ||
| 32 | 30115410269 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 32 | 30215400113 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 32 | 30415400232 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 32 | 30515400248 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 32 | 30115400134 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 34 | 30021100156 | Vít đầu tròn M4×6Pan Head Screw M4×6 | ||
| 35 | 30030600058 | Cụm chổi thanCarbon Brush Assembly | ||
| 36 | 30019900262 | Nắp bộ tra dầuOiler Cap | ||
| 37 | 30019900261 | Bộ tra dầuOiler | ||
| 38 | 30021100046 | Vít bake đầu tròn kèm long đen phẳng M4×10Cross Recessed Pan Head Screws With Flat Washer M4×10 | ||
| 39 | 30016300040 | Tấm cố định dây cápCable Fixing Plate | ||
| 40 | 30021300012 | Đai ốc lục giác M4Hex Nut M4 | ||
| 41 | 30024000275 | Vòng cố định bộ tra dầuOiler Fixing Ring | ||
| 42 | 30029900207 | Cụm van nước G1/4Water Valve Assembly G1/4 | ||
| 43 | 30021200073 | Vít đầu bằng ô van bakeCross Recessed Oval Countersunk Screw | ||
| 44 | 30021600294 | Long đen trục thanh răngRack Shaft Washer | ||
| 46 | 30022000029 | Vòng trục bánh răngGear Shaft Ring | ||
| 47 | 30021100143 | Vít lục giác chìm đầu trụ M6×16Hex Socket Cap Screw M6×16 | ||
| 48 | 30020000039 | Thanh răngRack | ||
| 49 | 30021100022 | Bu lông lục giác chìm M5×20Hex Socket Head Bolt M5×20 | ||
| 50 | 30020000040 | Thanh điều chỉnh ray trượtTrack Adjusting Bar | ||
| 51 | 30020000041 | Thanh ray trượt ATrack Beam A | ||
| 52 | 30019900304 | Ray trượt dẫn hướngGuide Track | ||
| 53 | 30020000042 | Thanh ray trượt BTrack Beam B | ||
| 54 | 30021200075 | Vít lục giác chìm đầu bằng M3×6Hexagon Socket Countersunk Flat Cap Head Screw M3×6 | ||
| 55 | 30021500103 | Chốt trụ 5×12Cylindrical Pin 5×12 | ||
| 56 | 30021100157 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×25Hex Socket Cap Screw M5×25 | ||
| 57 | 30021600050 | Long đen vênh 6Standard Spring Washer 6 | ||
| 58 | 30009800018 | Cụm đầu kẹp điện từElectromagnetic Chuck Assembly | ||
| 59 | 30021100147 | Vít lục giác chìm đầu trụ M6×40Hex Socket Cap Screw M6×40 | ||
| 60 | 30030500079 | Dây 2Wire 2 | ||
| 61 | 30030500085 | Dây 3Wire 3 | ||
| 62 | 30030500066 | Dây 1Wire 1 | ||
| 63 | 30030500092 | Dây 4Wire 4 | ||
| 64 | 30024000270 | Long đen khóa răng ngoài 4External Teeth Lock Washer 4 | ||
| 65 | 30030100099 | Công tắc nam châmMagnet Switch | ||
| 66 | 30030900017 | Công tắc động cơMotor Switch | ||
| 67 | 30005000059 | Cụm cần gạtLever Assembly | ||
| 68 | 30020500148 | Trục thanh răngRack Shaft | ||
| 69 | 30029902191 | Chặn công tắc (hàng xuất khẩu)Switch Retainer (Export) | ||
| 69 | 30029901780 | Chặn công tắcSwitch Retainer | ||
| 70 | 30039900003 | Bo mạchCircuit Board | ||
| 71 | 30021100220 | Vít trí lục giác chìm kèm đầu vấu M5×16Hexagon Socket Set Screws With Dog Point M5×16 | ||
| 72 | 30021100216 | Đai ốc lục giác M5Hex Nut M5 | ||
| 73 | 30024100032 | ĐếBase | ||
| 74 | 30019900144 | Ốc siết cápCable Gland | ||
| 75 | 30030300460 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 75 | 30030300462 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 76 | 30019900265 | Ống PU (trong suốt) (6×4×300)Pu Tube (Luncency)(6×4×300) | ||
| T1 | 30019900278 | Cụm ống mềmHose Assembly | ||
| T2 | 30109800001 | Cụm bộ tra dầuOiler Assembly | ||
| T3 | 30009800289 | Dây đai an toànSafety Belt | ||
| T4 | 30025100035 | Mm cờ lê đầu mở 8Open-End Wrench 8 Mm | ||
| T5 | 30039900244 | Bo mạchCircuit Board | ||
| T6 | 30025100032 | Chìa lục giác 2.5Hex Wrench 2.5 | ||
| T7 | 30025100020 | Chìa lục giác (4mm)Hex Wrench (4mm) | ||
| T8 | 30010000434 | Ống lót bảo vệProtective Sleeve | ||
| T9 | 30140900186 | Hộp nhựa đựng máy (đỏ)Plastic Case (Red) | ||
| T9 | 30040900005 | Hộp nhựa đựng máy (xanh lá)Plastic Case (Green) | ||
| T9 | 30140900150 | Hộp nhựa đựng máy (xanh dương)Plastic Case (Blue) |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

