Sơ đồ & phụ tùng KMR02-12
Máy phay gỗ · 111 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021200002 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST5×20Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST5×20 | ||
| 2 | 30019900068 | Nắp trênTop Cover | ||
| 3 | 30021200022 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×19Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×19 | ||
| 4 | 30023700025 | Giá đỡ vòng biBearing Bracket | ||
| 5 | 30115400089 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 5 | 30215400034 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 5 | 30115410241 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 5 | 30415400235 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 5 | 30515400218 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 7 | 30100600049 | Stator | 220V | |
| 7 | 30200600257 | Stator | 220V | |
| 7 | 30400600169 | Stator | 220V | |
| 7 | 30500600106 | Stator | 220V | |
| 7 | 30400600446 | Stator | 127V | |
| 8 | 30016000027 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 9 | 30021600196 | Long đen sóng 25Wave Spring Washer 25 | ||
| 10 | 30021400036 | Vòng bi 629DDBall Bearing 629DD | ||
| 11 | 30016300021 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 12 | 30500400378 | RotorArmature | 220V | |
| 12 | 30200401630 | RotorArmature | 240V | |
| 12 | 30200401690 | RotorArmature | 220V | |
| 12 | 30200401791 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 12 | 30400401737 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 12 | 30400401739 | RotorArmature | 220V | |
| 12 | 30100410244 | RotorArmature | 220V | |
| 12 | 30400400932 | RotorArmature | 127V | |
| 13 | 30024000238 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 14 | 30021400072 | Vòng biBall Bearing | ||
| 15 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 16 | 30023400014 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 17 | 30024500021 | Lò xo (12×1.4×19)Spring (12×1.4×19) | ||
| 18 | 30021300026 | Đai ốc nửa M10Half Nut M10 | ||
| 19 | 30021200041 | Vít tự ren đầu tròn ST5×40Pan Head Tapping Screw ST5×40 | ||
| 20 | 30020000007 | Cụm đai ốc kẹp và côn collet (ID: 12.7)Collet Nut And Collet Cone Assembly (ID: 12.7) | ||
| 20 | 30020000011 | Cụm đai ốc kẹp và côn collet (ID: 12)Collet Nut And Collet Cone Assembly (ID: 12) | ||
| 22 | 30021100053 | Vít bake đầu tròn nhỏ M6×45 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Small Pan Head Screw M6×45 (With Spring And Flat Washer) | ||
| 23 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 24 | 30019900127 | Hộp công tắcSwitch Container | ||
| 25 | 30024500023 | Lò xo nén (8.2×0.8×13)Compression Spring (8.2×0.8×13) | ||
| 26 | 30021500019 | Chốt 6Pin 6 | ||
| 27 | 30024000123 | Phanh lỗ 12Circlip for Hole 12 | ||
| 28 | 30116400012 | Nắp chốtPin Cap | ||
| 29 | 30024500019 | Lò xo xoắn (16.4×1.2×4.8)Torsion Spring (16.4×1.2×4.8) | ||
| 30 | 30021100051 | Vít trí M10×22Set Screw M10×22 | ||
| 31 | 30024000122 | Cần gạt khóaLocking Lever | ||
| 32 | 30021100057 | Bu lông lục giác M5×12Hex Bolt M5×12 | ||
| 33 | 30024000241 | Vít điều chỉnh 10×90Adjusting Screw 10×90 | ||
| 34 | 30021100233 | Vít bake đầu bằng M4×12Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×12 | ||
| 35 | 30021200054 | Vít tự ren đầu tròn ST5×75Pan Head Tapping Screw ST5×75 | ||
| 36 | 30030400017 | Cầu đấuTerminal Block | ||
| 37 | 30030800011 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 38 | 30030600043 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 39 | 30030700030 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 40 | 30010100031 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 41 | 30016300005 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 42 | 30021200042 | Vít tự ren đầu tròn ST4×15Pan Head Tapping Screw ST4×15 | ||
| 44 | 30030100038 | Công tắcSwitch | 220V | |
| 45 | 30030300450 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 45 | 30030300064 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 45 | 30030300485 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 220V | |
| 45 | 30030300550 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 220V | |
| 45 | 30030300571 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) | 220V | |
| 46 | 30030400055 | Tụ điện 0.22μf (ngắn)Capacitor 0.22μf (Short) | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 47 | 30021200019 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4×18Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×18 | ||
| 48 | 30119900002 | Nắp bên (xanh dương)Side Cover (Blue) | ||
| 48 | 30219900001 | Nắp bên (xanh lá)Side Cover (Green) | ||
| 48 | 30519900030 | Nắp bên (DCK)Side Cover (DCK) | ||
| 49 | 30019900172 | Đai ốc nhựaPlastic Nut | ||
| 50 | 30019900053 | Cần gạt điều chỉnhAdjusting Lever | ||
| 51 | 30019900757 | CựcPole | ||
| 52 | 30024500018 | Lò xo (12.5×1.6×230)Spring (12.5×1.6×230) | ||
| 57 | 30021100177 | Vít tai hồng M5×10Wing Screw M5×10 | ||
| 58 | 30019900183 | Tấm hướng phoiChip Deflector | ||
| 59 | 30021100187 | Vít tai hồng M5×15Wing Screw M5×15 | ||
| 60 | 30024500020 | Lò xo nén (7.8×0.7×14.5)Compression Spring (7.8×0.7×14.5) | ||
| 61 | 30021100054 | Bu lông đầu lục giác có rãnh bake M5×16Cross Recessed Hex Bolt With Indentation M5×16 | ||
| 62 | 30021300002 | Đai ốc M5 (không tiêu chuẩn)Nut M5 (Non-Standard) | ||
| 63 | 30021100055 | Bu lông đầu lục giác có rãnh bake M5×40Cross Recessed Hex Bolt With Indentation M5×40 | ||
| 64 | 30021100179 | Vít đầu trụ xẻ rãnh kèm vai M6×26Slotted Cheese Head Screws With Shoulder M6×26 | ||
| 65 | 30024500022 | Lò xo nén (13×1.4×13)Compression Spring (13×1.4×13) | ||
| 66 | 30021100056 | Bu lông lục giác bake kèm khía M5×27Cross Recessed Hexagon Bolt with Indentation M5×27 | ||
| 67 | 30023000033 | ChặnStopper | ||
| 68 | 30019900249 | Tấm đếBase Plate | ||
| 69 | 30021100229 | Vít bake đầu tròn M5×10 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Screw M5×10 (With Spring Washer) | ||
| 70 | 30021100052 | Vít bake đầu bằng M4×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×10 | ||
| 71 | 30009800904 | ĐếBase | ||
| 72 | 30010200001 | Chốt cao su (4×9.5)Rubber Pin (4×9.5) | ||
| 73 | 30021500032 | Chốt định vịLocating Pin | ||
| 861 | 30024000240 | Chốt dẫn hướngGuide Pin | ||
| 862 | 30024000239 | Dẫn hướng tỉaTrimmer Guide | ||
| 863 | 30021100177 | Vít tai hồng M5×10Wing Screw M5×10 | ||
| 864 | 30024000124 | Dẫn hướng thẳng (loại Y)Straight Guide (Type Y) | ||
| 865 | 30025100012 | Cờ lê 8Wrench 8 | ||
| 866 | 30025100011 | Cờ lê 24Wrench 24 | ||
| 867 | 30020000008 | Ống lót collet 1 (lỗ trong 6.35)Collet Sleeve 1 (ID: 6.35) | ||
| 868 | 30020000009 | Ống lót collet 2 (ID: 9.52)Collet Sleeve 2 (ID: 9.52) | ||
| 869 | 30024000125 | Dưỡng dẫn hướngTemplet Guide | ||
| 870 | 30021100180 | Vít tai hồng M6×12Wing Screw M6×12 | ||
| 871 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 872 | 30019900186 | Vít chỉnh tinhFine-Adjusting Screw | ||
| 873 | 30029900113 | Cực dẫn hướng cho chặnGuide Pole For Retainer | ||
| 874 | 30023000034 | Giá giữ dẫn hướngGuide Holder | ||
| T1 | 30005090051 | Cụm dẫn hướng tỉaTrimmer Guide Assembly | Gồm số: 861, 862, 863 | |
| T2 | 30005090052 | Giá giữ dẫn hướngGuide Holder | Gồm số: 870, 871, 872, 873, 874 | |
| T3 | 30005090136 | Bộ tay cầmHandle Set | Gồm số: 15, 23 | |
| T4 | 30005090053 | Cụm chốt khóa trụcLock Pin Assembly | Gồm số: 25, 26, 27, 28 | |
| T5 | 30005090054 | Vít siếtTightening Screw | Gồm số: 29, 30, 31, 32 | |
| T6 | 30005090055 | Cụm đếBase Assembly | Gồm số: 57, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71 | |
| T7 | 30020000012 | Ống lót collet 8 (ID: 8; OD:12.7)Collet Sleeve 8 (ID: 8; OD:12.7) | ||
| T7 | 30020000010 | Ống lót collet 3 (ID: 8; OD:12)Collet Sleeve 3 (ID: 8; OD:12) | ||
| T7 | 30020000016 | Ống lót collet (ID: 6; OD:12)Collet Sleeve (ID: 6; OD:12) |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

