Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KMR8

Máy phay gỗ · 82 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KMR8 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30030800003 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
2 30030600024 Chổi thanCarbon Brush
3 30030700005 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
4 30115400210 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
4 30215400162 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
4 30515400092 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
4 30415400233 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
4 30115410239 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
7 30100600272 Stator 220V
7 30400600271 Stator 220V
7 30500600071 Stator 220V
7 30200600289 Stator 220V
8 30016000072 Tấm chắnBaffle Plate
9 30021600189 Long đen sóng 16×21×0.4Wave Spring Washer 16×21×0.4
10 30021400012 Vòng bi 608SSBall Bearing 608SS
11 30016300010 Long đen cách điệnInsulation Washer
12 30500400374 RotorArmature 220V
12 30200401756 RotorArmature 220V
12 30200401763 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
12 30200401790 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
12 30400401703 RotorArmature 220V
12 30400401718 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
12 30100400456 RotorArmature 220V
13 30019900759 Con trượt vạchMark Slider
14 30021500141 Chốt miếng đệmSpacer Pin
15 30021100429 Vít bake đầu tròn nhỏ M6×30 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Small Pan Head Screw M6×30 (With Spring And Flat Washer)
16 30009800206 Cụm tay nắmGrip Assembly
17 30019900112 Vít tríSet Screw
18 30021200002 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST5×20Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST5×20
19 30020000053 Đầu kẹp collet 8Collet Chuck 8
20 30021300103 Đai ốc hãmLock Nut
21 30021100052 Vít bake đầu bằng M4×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×10
22 30024000373 Nắp vòng biBearing Cover
23 30021600473 Long đen 17×29.5×0.5Washer 17×29.5×0.5
24 30021400309 Vòng bi 6203DDW (NSK)Deep Groove Ball Bearing 6203DDW (NSK)
25 30023400079 Giá đỡ động cơMotor Bracket
26 30024500205 Lò xo xoắnTorsion Spring
27 30021100051 Vít trí M10×22Set Screw M10×22
28 30019900760 Cần khóaLock Lever
29 30021100045 Vít tự ren bake đầu tròn M5×18 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Tapping Screw M5×18 (With Spring And Flat Washers)
30 30030300053 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
30 30030300148 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
30 30030300475 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 220V
30 30030300565 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) 220V
31 30010100036 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
32 30016300004 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
33 30021200036 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×15
34 30030400055 Tụ điện 0.22μf (ngắn)Capacitor 0.22μf (Short) Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
35 30030100205 Công tắcSwitch 220V
36 30021200026 Vít tự ren bake đầu tròn ST5×63Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×63
37 30021300025 Đai ốc khía M10Knurled Nut M10
38 30019900172 Đai ốc nhựaPlastic Nut
39 30029902196 Long đen 10×16×2Washer 10×16×2
40 30029900768 Vít tìJack Screw
41 30019900756 Hộp công tắcSwitch Container
42 30021100428 Bu lông đầu lục giác có rãnh bake M5×20Cross Recessed Hex Bolt With Indentation M5×20
43 30021300002 Đai ốc M5 (không tiêu chuẩn)Nut M5 (Non-Standard)
44 30021100427 Vít đầu trụ xẻ rãnh kèm vaiSlotted Cheese Head Screws With Shoulder
45 30029900769 Cực dẫn hướng dàiLong Guide Pole
46 30021100054 Bu lông đầu lục giác có rãnh bake M5×16Cross Recessed Hex Bolt With Indentation M5×16
47 30023000126 ChặnStopper
48 30029900771 Nắp vít giắcJack Screw Cover
49 30021600128 Long đen sóng (6.8×11×0.3)Wave Spring Washer (6.8×11×0.3)
50 30021300011 Đai ốc lục giác (loại I) M6Type I Hex. Nut M6
51 30021000003 Bi thép 9/32' (7.14)Steel Ball 9/32' (7.14)
52 30024500204 Lò xo cho chặnSpring For Stopper
53 30021100187 Vít tai hồng M5×15Wing Screw M5×15
54 30024500020 Lò xo nén (7.8×0.7×14.5)Compression Spring (7.8×0.7×14.5)
55 30019900758 Tấm hướng phoiChip Deflector
56 30019900757 CựcPole
57 30024500203 Lò xo cho cực dẫn hướngSpring For Guide Pole
58 30029900770 Cực dẫn hướng ngắnShort Guide Pole
59 30024100043 ĐếBase
60 30024100044 Tấm đếBase Plate
61 30021100097 Vít tự ren bake đầu tròn kèm long đen vênh M5×10Cross Recessed Pan Head Tapping ScrewWith Spring Washer M5×10
861 30009800205 Cụm dẫn hướng thẳngStraight Guide Assembly
862 30025100021 Cờ lê 9/13Wrench 9/13
863 30025100033 Cờ lê miệng 22Open-end Wrench 22
864 30020000054 Đầu kẹp collet 6.35Collet Chuck 6.35
864 30029902142 Đầu kẹp collet 6Collet Chuck 6
T1 30009801207 ĐếBase Gồm số: 45, 48, 58
T2 30009801208 Cụm đếBase Assembly Gồm số: 21, 40, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 58, 59, 60, 61

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính