Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KMY03-185SH

Máy cưa đĩa · 88 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KMY03-185SH – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021100185 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×20Hex Socket Cap Screw M6×20
2 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
3 30021100100 Vít bake đầu tròn M4×12 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Screw M4×12 (With Spring Washers)
4 30019901710 Tay cầm điều chỉnhAdjusting Handle
5 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
6 30029902740 Chắn bảo vệ dướilower guard
7 30024500069 Lò xo kéo (4.5×0.5×40)Extension Spring (4.5×0.5×40)
8 30021600026 Phanh trục 38Circlip for Shaft 38
9 30023000025 Giá đỡ vòng biBearing Holder
10 30020100049 Trục chínhDrive Spindle
11 30021400300 Vòng bi 6201DDU-DC06Ball Bearing 6201DDU-DC06
12 30121100044 Vít bake đầu bằng M5×16Cross Recessed Countersunk Head Screw M5×16
13 30023700131 Tấm vòng bibearing plate
14 30010300265 Gioăng chữ O (40×1/Ep.)O-ring (40×1/Ep.)
15 30025300016 Vòng đệm cách 12×18×6Spacer Ring 12×18×6
16 30020500126 Bánh răngGear
17 30021400002 Vòng bi 606ZZBall Bearing 606ZZ
18 30029902745 Chốt M6pin M6
19 30029902744 Bánh xewheel
20 30019901959 Ống thu bụidust collect tube
21 30029902741 Chắn bảo vệ trênupper guard
22 30029902326 Bu lông cổ vuôngSquare-Neck Bolt
23 30021600056 Long đen phẳng 6Flat Washer 6
24 30029902746 Vít M6Screw M6
25 30010000603 Trụ cao surubber column
26 30024000251 Tấm chắnBaffle Plate
27 30024500446 Lò xo tắt sauback off spring
28 30029902742 Cần khóalock lever
29 30010400001 Gioăng vuông (25.8×29×3)Square-Ring Seal (25.8×29×3)
30 30021400518 Vòng biBall bearing
31 30100400115 RotorArmature 220V
31 30200401354 RotorArmature 220V
31 30400401277 RotorArmature 220V
31 30500400264 RotorArmature 220V
31 30200401343 RotorArmature 240V
31 30400401505 RotorArmature 110V
31 30400401465 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 110V
31 39900400122 RotorArmature 110V
31 30200401274 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
31 30400401428 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
31 39900400104 RotorArmature 220V
31 30200401563 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
31 30400400933 RotorArmature 120-127V
32 30016300019 Long đen cách điệnInsulation Washer
33 30021400517 Vòng bi 608-2RZBall bearing 608-2RZ
34 30010000605 Cao su vòng bibearing rubber
35 30100600054 Stator 220V
35 30500600127 Stator 220V
35 30200600184 Stator 220V
35 30400600192 Stator 220V
35 30200600361 Stator 240V
35 30400600289 Stator 110V
35 30400600447 Stator 120-127V
36 30021200026 Vít tự ren bake đầu tròn ST5×63Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×63
37 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
38 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
39 30021100062 Vít bake đầu tròn nhỏ M5×43 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Small Pan Head Screw M5×43 (With Spring And Flat Washer)
40 30021200048 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17
41 30030700003 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
42 30030600018 Chổi thanCarbon Brush
43 30030800002 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
44 30030300457 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
44 30030300062 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
44 30030300583 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 220V
44 30030300509 Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord 220V
44 30030300006 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) 110V
45 30010100005 Ống chống gập dây nguồnCord Guard
46 30030400055 Tụ điện 0.22μf (ngắn)Capacitor 0.22μf (Short) Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
47 30016300005 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
48 30030100100 Công tắc có khóa an toànLock-Off Switch
49 30021600144 Long đen 6.2×15×0.5Washer 6.2×15×0.5
50 30029902743 Đai ốc hãmlock nut
51 30019901957 Cờ lê siết/nớiTtight-loose wrench
52 30021200035 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×10Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×10
53 30019900204 Vít tai hồng M6×20Wing Screw M6×20
54 30024500034 Lò xo nén (8.3×1×13.5)Compression Spring (8.3×1×13.5)
55 30021600180 Long đen phẳng (6.5×13×1)Flat Washer (6.5×13×1)
56 30021600050 Long đen vênh 6Standard Spring Washer 6
57 30021500204 Chốt đàn hồi 6×45Spring Pin 6×45
58 30009801065 Cụm đếBase Assembly
861 30024000137 Thước cữ (thước tựa)Rip Fence
862 30025100018 Chìa lục giác (5mm)Hex Wrench (5mm)
T1 30005090107 Bộ bích kẹp đáFlange Set Gồm số: 2, 5
T2 30115410253 Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) Gồm số: 37, 38
T2 30215410103 Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) Gồm số: 37, 38
T2 30115410114 Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) Gồm số: 37, 38
T2 30515400151 Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) Gồm số: 37, 38
T2 30415400212 Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) Gồm số: 37, 38

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính