Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KQW10/7

Máy rửa xe áp lực cao · 90 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KQW10/7 – sơ đồ 1 KQW10/7 – sơ đồ 2

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
A2 30029901963 Cụm hàn thanh răngRack Weldment
A3 30009000922 Đai ốc khóa lục giác M8Hex Locking Nut M8
A4 30009000923 Đệm đỡSupport Pad
A5 30009000924 Bu lông lục giác M8×40Hex Bolt M8×40
A6 30009000925 Bu lông kết hợp đầu lục giác M6×20Hex Head Combined Bolt M6×20
A7 30021600050 Long đen vênh 6Standard Spring Washer 6
A8 30021600056 Long đen phẳng 6Flat Washer 6
A9 30000700018 Cụm động cơ (hàng nội địa)Motor Assembly (Domestic)
A9 30409000001 Cụm động cơ (DongCheng)Motor Assembly (DongCheng)
A10 30021300005 Đai ốc lục giác M8Hex. Nut M8
A11 30021600058 Long đen phẳng 8Flat Washer 8
A12 30021300005 Đai ốc lục giác M8Hex. Nut M8
A13 30029901960 Móc treoHook
A14 30009000926 Nắp cao suRubber Cap
A15 30021600218 Long đen vênh 8Spring Washer 8
A16 30021100030 Bu lông lục giác M8×30Hex Bolt M8×30
A17 30009000927 Long đen 8 (lớn)Washer8 (Big)
A18 30009000928 Vít bake đầu tròn M6×10Cross Recessed Pan Head Screw M6×10
A19 30019901499 Bánh xe lăn (xanh dương)Rolling Wheel (Blue)
A20 30009000929 Đai ốc khóa lục giác M12Hex Locking Nut M12
A21 30019901273 Ống áp suất caoHigh-Pressure Pipe
A22 30009001659 Thanh súng (thẳng)Gun Rod (Straight)
A22 30009800758 Thanh súngGun Rod
A24 30015400019 Chắn bảo vệ nhông xích (xanh dương)Sprocket Guard (Blue)
A25 30009000930 Nắp cố định đầu phunNozzle Fixed Cover
A26 30009800697 Vòi phun 0° (055 dòng)Nozzle 0°(055 Series)
A27 30009800698 Vòi phun 15° (055 dòng)Nozzle 15°(055 Series)
A28 30009800699 Vòi phun 25° (055 dòng)Nozzle 25°(055 Series)
A29 30009800700 Vòi phun 40° (055 dòng)Nozzle 40°(055 Series)
A30 30029901961 Tay cầm đẩy thanh răngRack Push Handle
A31 30029901962 Móc treo ống áp suất caoHigh-Pressure Pipe Hook
A32 30019901501 Cụm ống cửa vàoInlet Pipe Assembly
A33 30009000931 Chi tiết kẹp lò xo Φ8Φ8 Spring Fastener
A34 30019901500 Đầu nối chống nước xoắnSpiral Waterproof Connector
A35 30009000932 Đai ốc khóa lục giác M5M5 Hex Locking Nut
A36 30009000933 Vít lục giác chìm M5×15Hexagon Socket Head Screw M5×15
A38 30009800710 Công tắcSwitch
A39 30009800747 Khởi động từ ACAC Contactor
A41 30009000676 Dây nguồnPower Cord
A42 30009800754 Cụm công tắc hành trình nhỏMicro Switch Assembly
A43 30009000936 Dây cáp dẫn hướng động cơMotor Guide Cable
A44 30009000937 Linh kiện bình chứa công tắcSwitch Container Parts
A45 30009800691 Súng áp suất caoHigh-Pressure Gun
T1 30009000673 Tụ điện 40μFCapacitor.40μF
B1 30009000938 Loại phớt dầu B 30×55×7Oil Seal 30×55×7 Type B
B2 30021600593 Phanh lỗ 55Circlip For Hole 55
B3 30021400301 Vòng bi 6006-2ZBearing 6006-2Z
B4 30009000919 Trục lệch tâmEccentric Shaft
B5 30009000940 Các te (hộp trục khuỷu)Crankcase
B6 30029901858 Piston bơmPlunger
B7 30009000941 Chốt piston bơmPlunger Pin
B8 30029901859 Tay biênConnecting Rod
B9 30009000942 Gioăng chữ O Φ95×2.65"O" Sealing Ring Φ95×2.65
B11 30009000944 Gioăng chữ O Φ13.2×1.8"O" Sealing Ring Φ13.2×1.8
B12 30019901606 Kim chỉ dầu tròn trong vít A16Screw-In Round Oil Pointer A16
B13 30021100131 Vít lục giác chìm đầu trụ M5×16Hex Socket Cap Screw M5×16
B14 30021600216 Long đen phẳng 5Flat Washer 5
B15 30021600051 Long đen vênh 5Standard Spring Washer 5
B16 30019901594 Que thăm dầuDipstick
B17 30021400109 Vòng bi 6204VV (LFB)Ball Bearing 6204VV (LFB)
B18 30021600019 Phanh trục 20Circlip for Shaft20
B19 30009000945 Gioăng chữ O Φ42.5×1.8"O" Sealing Ring Φ42.5×1.8
B20 30009000946 Nắp đầu hộpBox End Cap
B21 30009800693 Cụm van cửa raOutlet Valve Assembly
B22 30009000368 Gioăng chữ O 14×1.8O Ring 14×1.8
B23 30009000947 Phích cắm bướm gióChoke Plug
B24 30009000948 Tự ren đồng hồ áp suấtPressure Gage Tapping
B25 30009000634 Long đen phớt 12×5×2Seal Washer 12×5×2
B26 30009800812 Đồng hồ áp suấtPressure Gauge
B27 30009800695 Cụm van trượtSliding Valve Assembly
B28 30029902040 Đầu nối cửa raOutlet Connector
B29 30010000469 Gioăng chữ O 16×1.8O Ring16×1.8
B30 30009800890 Lò xo van hồi khôngNo-Reture Valve Spring
B31 30009800814 Lõi van một chiềuCheck Valve Core
B32 30010000475 Gioăng chữ O Φ5.2×2.4"O" Sealing Ring Φ5.2×2.4
B33 30029902172 Đầu nối cửa vàoInlet Connector
B34 30021600050 Long đen vênh 6Standard Spring Washer 6
B35 30021100148 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×45Hex Socket Cap Screw M6×45
B36 30009800709 Cụm van điều chỉnh áp suấtPressure Regulating Valve Assembly
B37 30009000950 Đầu bơmPump Head
B38 30010000471 Phớt nước chính Φ18×Φ26×6.5Main Water Seal Φ18×Φ26×6.5
B39 30009000951 Long đen phớt nướcWater Seal Washer
B40 30009000364 Vòng phớt đếSeat Seal Ring
B41 30010000474 Phớt nước thứ cấp 18×25×5.5Secondary Water Seal 18×25×5.5
B42 30010000472 Gioăng chữ O Φ26.5×1.8"O" Sealing Ring Φ26.5×1.8
B45 30010600063 Phớt dầu tịnh tiến 18×25×5.25Reciprocating Oil Seal 18×25×5.25
B46 30009000953 Vít xả dầu (xanh dương)Ablassschraube (Blue)
B47 30009800813 Cụm hộp thânBody Box Assembly
B48 30029901860 Cụm thân bơmPump Body Assembly
T2 30009000395 Bao bì dễ hỏngVulnerability Package Gồm số: B38, B41, B43, B44, B45

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính