Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KQW5.5/10

Máy rửa xe áp lực cao · 92 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KQW5.5/10 – sơ đồ 1 KQW5.5/10 – sơ đồ 2

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
A1 30009000995 Núm công tắcSwitch Knob
A2 30009000996 Tấm viền công tắcSwitch Trim Plate
A3 30115410076 Vỏ trước (东成)Front Housing (东成)
A3 30209000077 Vỏ trước (DCA)Front Housing (DCA)
A3 30509000025 Vỏ trước (DCK)Front Housing (DCK)
A3 30409000021 Vỏ trước (DongCheng)Front Housing (DongCheng)
A4 30009000997 Vít tự ren bake đầu tròn ST3×12Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST3×12
A5 30015400024 Nắp trang trí cửa ra nướcWater Outlet Decoration Cover
A6 30009000998 Hộp công tắcSwitch Box
A7 30009000999 Gioăng chữ O 8.5×1.8O Ring 8.5×1.8
A8 30009001000 Cần gạtLever
A9 30009001001 Nắp quạtFan Cover Cap
A10 30009800835 Công tắcSwitch
A11 30009001002 Nắp công tắcSwitch Cap
A12 30009001003 Bích động cơ đa năngUniversal Motor Flange
A13 30009001004 Lưới lọc sauRear Filter Net
A14 30009001005 Nắp quạt động cơMotor Fan Cover
A15 30009001006 Lưới lọc trướcFront Filter Net
A16 30009001007 Đế bơmPump Base
A17 30009001008 Vít tự ren bake đầu tròn ST5×18Cross Recessed Pan Head Tapping Screws ST5×18
A18 30009001009 Cụm bơm động cơMotor Pump Assembly
A19 30009001010 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.8×20Cross Recessed Pan Head Tapping Screws ST4.8×20
A20 30009001011 Chặn kẹp sauRear Clamp Retainer
A21 30009001012 Tấm chắn nướcWater Baffle
A22 30015400023 Cụm nắp sauRear Cover Assembly
A23 30015400025 Nắp sauRear Cover
A24 30009000907 Tấm cung bánh xe (phải)Wheel Arc Plate (Right)
A25 30009000908 Con lănRoller
A26 30009000909 Tấm che bánh xe lăn (xanh dương)Rolling Wheel Cover Plate (Blue)
A26 30209000076 Tấm che bánh xe lăn (xanh lá)Rolling Wheel Cover Plate (Green)
A26 30509000024 Tấm che bánh xe lăn (đỏ)Rolling Wheel Cover Plate (Red)
A27 30009000910 Tấm cung bánh xe (ren trái)Wheel Arc Plate (Left)
A29 30009001013 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.8×16Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.8×16
A30 30021200056 Vít tự ren đầu tròn ST3.5×20Pan Head Tapping Screw ST3.5×20
A31 30009001014 Móc treo ống áp suất caoHigh-Pressure Pipe Hanger
A32 30019901579 Cụm bình làm sạchCleaning Bottle Assembly
A33 30009001015 Tay cầmHandle
A34 30009800836 Cụm tay nắmGrips Assembly
A35 30019901272 Súng áp suất caoHigh-Pressure Gun
A36 30009800837 NòngBarrel
A37 30009800851 Đầu nối nhanh ống cửa raOutlet Pipe Quick Connector
A38 30009800531 Cụm lọc cửa vàoInlet Filter Assembly
A39 30009800528 Đầu nối nhanh ống cửa vàoInlet Pipe Quick Connector
A40 30009800652 Đầu nối vòiTap Connector
A41 30019901379 Ống cửa vàoInlet Pipe
A42 30019901271 Ống áp suất caoHigh-Pressure Pipe Gồm số: A43
A43 30009001016 Gioăng chữ O 5.1×1.8O Ring 5.1×1.8
A44 30009001017 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug)
A45 30019901581 Đầu nối ống chất lỏng làm sạchCleaning Fluid Pipe Connector
A46 30019901580 Ống mềm ngoàiExternal Soft Pipe
A48 30115410075 Cụm vỏ trước (东成)Front Housing Assembly (东成) Gồm số: A1-A11
A48 30209000078 Cụm vỏ trước (DCA)Front Housing Assembly (DCA) Gồm số: A1-A11
A48 30209000078 Cụm vỏ trước (DCK)Front Housing Assembly (DCK) Gồm số: A1-A11
A48 30209000078 Cụm vỏ trước (DongCheng)Front Housing Assembly (DongCheng) Gồm số: A1-A11
A49 30009001018 Cụm bình chứa công tắcSwitch Container Assembly
T1 30009005088 Cụm tấm cung bánh xe (trái và phải)Wheel Arc Plate Assembly (Left And Right) Gồm số: A24, A27
B1 30000100049 Động cơMotor
B2 30009001019 Đai ốc M8×0.8 (ren trái)Nut M8×0.8 (Left)
B3 30009001020 Quạt làm mátCooling Fan
B4 30009001021 Cụm chổi thanCarbon Brush Assembly
B5 30009001022 RotorArmature
B6 30009001023 Bánh răng 88/96Gear88/96
B7 30009001024 Gioăng hình quả đàoPeach Shape Sealing Ring
B8 30009800601 Cụm bình dầuOil Tank Assembly
B9 30020500348 Bánh răngGear
B10 30009001025 Phớt dầu (FB20×35×7)Oil Seal (FB20×35×7)
B11 30021400122 Vòng bi 6303DDBall Bearing 6303DD
B12 30029901803 Tấm nghiêngSwash Plate
B13 30021600048 Long đen vênh 8Standard Spring Washer 8
B14 30121200092 Vít lục giác chìm đầu trụ M8×20Hex Socket Cap Screw M8×20
B15 30021400429 Vòng bi chặn phẳng 51107 (loại dày)Plane Thrust Ball Bearing 51107 (Thickened)
B16 30009001026 Vít lục giác chìm M6×70Hexagon Socket Head Screw M6×70
B17 30021600050 Long đen vênh 6Standard Spring Washer 6
B18 30009001027 Long đen A6 (nhỏ)WasherA6 (Small)
B19 30050900177 Cụm bơm áp suất caoHigh-Pressure Pump Assembly
B20 30009001028 Cụm piston bơmPlunger Assembly
B21 30009001029 Lò xo piston bơmPlunger Spring
B22 30009001030 Gioăng chữ O 70X2O Ring 70X2
B23 30009001031 Cụm piston bơmPlunger Assembly
B24 30009001032 Cụm lò xo piston bơmPlunger Spring Assembly
B25 30009800669 Cụm công tắc hành trình nhỏMicro Switch Assembly
B26 30009000175 Cụm đầu xi phôngSiphon Head Assembly
B27 30010000384 Phớt dầu piston bơmPlunger Oil Seal
B28 30009001033 Giá đỡ phớtSeal Bracket
B29 30009800668 Cụm nắp bơmPump Cap Assembly
B30 30010000385 Phớt nước chữ YY Water Seal
B31 30009800502 Cụm van chiều 1 cửa vàoInlet One-Way Valve Assembly
B32 30009000991 Gioăng chữ O 6×2O Ring6×2
B33 30009000993 Gioăng chữ O 9.8×1.9O Ring9.8×1.9
B34 30009800503 Cụm van chiều 1 cửa raOutlet One-Way Valve Assembly
B35 30009001034 Gioăng chữ O 12.5×1.8O Ring12.5×1.8
B36 30009001035 Phích cắm van chiều 1 hợp kim nhômAluminium Alloy One-Way Valve Plug

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính