Sơ đồ & phụ tùng KSB234
Máy chà nhám rung · 82 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 2 | 30021100121 | Vít đầu tròn M5×40 (kèm long đen phẳng và long đen vênh)Pan Head Screw M5×40 (with Flat and Spring Washer) | ||
| 3 | 30030700005 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 4 | 30030600024 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 5 | 30030800003 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 6 | 30030100081 | Công tắc còTrigger Switch | 110-220V | |
| 7 | 30010000016 | Nắp công tắcSwitch Cover | ||
| 8 | 30010000017 | Nắp chắn bụiDust Cover | ||
| 9 | 30100600083 | Stator | 220V | |
| 9 | 30200600050 | Stator | 220V | |
| 9 | 30400600051 | Stator | 220V | |
| 9 | 30500600022 | Stator | 220V | |
| 9 | 39900600017 | Stator | 220V | |
| 9 | 40900600043 | Stator | 220V | |
| 9 | 30400600296 | Stator | 240V | |
| 9 | 30100600286 | Stator | 240V | |
| 9 | 30200600313 | Stator | 240V | |
| 10 | 30016000025 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 11 | 30010200001 | Chốt cao su (4×9.5)Rubber Pin (4×9.5) | ||
| 12 | 30021200029 | Vít tự ren đầu tròn ST5×35Pan Head Tapping Screw ST5×35 | ||
| 14 | 30030400055 | Tụ điện 0.22μf (ngắn)Capacitor 0.22μf (Short) | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 15 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 16 | 30030300431 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 110-220V | |
| 16 | 30030300053 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 110-220V | |
| 16 | 30030300475 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 110-220V | |
| 16 | 30030300556 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 110-220V | |
| 16 | 30030300565 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) | 110-220V | |
| 16 | 30030300495 | Dây nguồn chuẩn Hàn QuốcKorean Power Cord | 110-220V | |
| 17 | 30010100029 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 18 | 30021200005 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4.2×15Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4.2×15 | ||
| 19 | 30016300004 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 20 | 30023400031 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 21 | 30010700002 | Dây đai thang PE (3 PJ 239)Poly V-Belt (3 PJ 239) | ||
| 22 | 30023000055 | PuliV-Pulley | ||
| 23 | 30024500037 | Lò xo (6.7×2.3×18.4)Spring (6.7×2.3×18.4) | ||
| 24 | 30020700006 | Trục màiSpindle | ||
| 25 | 30023000045 | Đai ốc tấm đếBaseplate Nut | ||
| 26 | 30021100642 | Vít bake đầu bằng M5×12 (có khóa)Cross Recessed Countersunk Head Screw M5×12 (Locking) | ||
| 27 | 30024000200 | Long đen phẳngFlat Washer | ||
| 28 | 30021600100 | Long đen vòng bi 34.7×26.4×0.5Bearing Washer 34.7×26.4×0.5 | ||
| 29 | 30021400067 | Vòng bi 6003DDBall Bearing 6003DD | ||
| 30 | 30010000495 | Đệm cao suRubber Pad | ||
| 31 | 30024000053 | Kẹp giấy nhámPaper Clamp | ||
| 32 | 30021300012 | Đai ốc lục giác M4Hex Nut M4 | ||
| 33 | 30019900103 | Nút bấmPush Button | ||
| 34 | 30021100052 | Vít bake đầu bằng M4×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×10 | ||
| 35 | 30021100052 | Vít bake đầu bằng M4×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×10 | ||
| 36 | 30024000052 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 37 | 30021400467 | Vòng bi 6002LLU (TPI)Ball Bearing6002LLU (TPI) | ||
| 38 | 30024100022 | Tấm đếBase Plate | ||
| 39 | 30023000054 | Puli (lớn)V-Pulley (Big) | ||
| 40 | 30021600189 | Long đen sóng 16×21×0.4Wave Spring Washer 16×21×0.4 | ||
| 41 | 30024000054 | Đai thépSteel Band | ||
| 42 | 30021200009 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×22Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×22 | ||
| 43 | 30010000077 | Vòng cao suRubber Ring | ||
| 44 | 30021100222 | Vít lục giác chìm đầu trụ M4×30Hex Socket Cap Screw M4×30 | ||
| 45 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 46 | 30020100004 | Trục màiDrive Spindle | ||
| 47 | 30021700010 | Then bằng B 4×4×10Flat Key B 4×4×10 | ||
| 48 | 30021400077 | Vòng bi 6200LLB (TPI)Ball Bearing 6200LLB (TPI) | ||
| 49 | 30021400133 | Vòng bi kim HK0810 (SZZH)Needle Bearing HK0810 (SZZH) | ||
| 50 | 30500400349 | RotorArmature | 220V | |
| 50 | 30200401228 | RotorArmature | 220V | |
| 50 | 30200401257 | RotorArmature | 240V | |
| 50 | 30200401368 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 50 | 30200401588 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 50 | 30400401064 | RotorArmature | 220V | |
| 50 | 30400401309 | RotorArmature | 240V | |
| 50 | 30400401459 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 50 | 30400401522 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 50 | 30100400160 | RotorArmature | 220V | |
| 50 | 39900400199 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 51 | 30016300019 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 52 | 30021400014 | Vòng bi 608ZZBall Bearing 608ZZ | ||
| 53 | 30010200001 | Chốt cao su (4×9.5)Rubber Pin (4×9.5) | ||
| 54 | 30021100096 | Vít trí lục giác chìm đầu bằng M5×8Hexagon Socket Set Screws With Flat Point M5×8 | ||
| 55 | 30021600210 | Mức long đen phẳng A 4Flat Washer Level A 4 | ||
| 56 | 30021600052 | Long đen vênh 4Standard Spring Washer 4 | ||
| T1 | 30115410119 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | Gồm số: 15, 45 | |
| T1 | 30215410228 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | Gồm số: 15, 45 | |
| T1 | 30215410108 | Cụm vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing Assembly (Green) | Gồm số: 15, 45 | |
| T1 | 30115410235 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) | Gồm số: 15, 45 | |
| T1 | 30415400230 | Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) | Gồm số: 15, 45 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

