Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KZC02-20

Máy khoan bê tông · 117 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KZC02-20 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30010000004 Chụp đầu kẹp (32×17.2×27.5)Chuck Cover (32×17.2×27.5)
2 30021600029 Phanh trục 22Retaining Ring For Shaft 22
3 30019900100 Ống đầu kẹpChuck Sleeve
4 30021600074 Long đen chặnRetaining Washer
5 30021000003 Bi thép 9/32' (7.14)Steel Ball 9/32' (7.14)
6 30024000248 Tấm giữRetaining Plate
7 30024500010 Lò xo giữRetaining Spring
8 30019900184 Vỏ hộp sốGear Housing Kết cấu cũ
8 30019902208 Vỏ hộp sốGear Housing Kết cấu mới
9 30021400130 Vòng bi kim HK0608Needle Bearing HK0608
10 30010600002 Phớt dầu có khung (28×37×7)Frame Oil Seal (28×37×7)
11 30021400140 Vòng bi kim HK3012 (SBF)Needle Bearing HK3012 (SBF)
13 30021200032 Vít tự ren bake đầu tròn ST5×59Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×59
14 30024000030 Bạc đồng 6×31.5Copper Sleeve 6×31.5 Kết cấu cũ
15 30010300011 Gioăng chữ O (6×2.5)O Ring (6×2.5)
16 30019900093 Núm chọn chế độMode Selector Switch
17 30021600030 Phanh trục 32Retaining Ring For Shaft 32
18 30021600075 Lò xo nén (31.6×41.8×24)Compression Spring (31.6×41.8×24)
19 30024500011 Lò xo nén (36.7×3.8×24)Compression Spring (36.7×3.8×24)
20 30020500002 Bánh răng ly hợpClutch Gear
21 30029900087 Xi lanhCylinder
22 30029900088 Chốt đậpStriker Pin
23 30029900089 Ống lót cố định 1Fixing Sleeve 1
24 30010300013 Gioăng chữ O (18×3)O Ring (18×3)
25 30010300014 Gioăng chữ O (10×3.5)O Ring (10×3.5)
26 30029900090 Ống lót cố định 2Fixing Sleeve 2
27 30021600028 Phanh lỗ Φ24Circlip For Bore Dia.24 _
28 30023000015 Búa đậpStriker
29 30010300015 Gioăng chữ O (14×3)O Ring (14×3)
30 30023000003 Piston
31 30021600076 Long đen (12×17.8×1.2)Washer (12×17.8×1.2)
32 30010000005 Phớt cao su (62×70×3.5)Rubber Seal (62×70×3.5)
33 30021400180 Ống lótSleeve
34 30023400020 Đế trongInner Base
35 30010300012 Gioăng chữ O (23.4×2.6)O Ring (23.4×2.6)
36 30029900057 Long đen phẳng ASO614/08Flat Washer ASO614/08
37 30024000034 Giá giữ kim AXK0614TN1 (6×9×1.5)Needle Holder AXK0614TN1 (6×9×1.5)
38 30029900057 Long đen phẳng ASO614/08Flat Washer ASO614/08
39 30020700001 Trục trượtSliding Shaft
40 30024500012 Lò xo nén (4.2×1.3×40)Compression Spring (4.2×1.3×40)
41 30020500003 Trục then hoaSpline Shaft
42 30021000004 Bi thép 5Steel Ball 5
43 30021400161 Vòng bi truyền động 6202Drive Bearing 6202
44 30020500056 Bánh răng nghiêngHelical Gear
45 30021400009 Vòng bi 608 (LFB)Ball Bearing 608 (LFB)
46 30021500015 Chốt pistonPiston Pin
47 30024000033 Thanh hãmCountercheck Rod
49 30021400287 Vòng bi 609-2RS1Ball Bearing 609-2RS1
50 30400401123 RotorArmature 220V
50 30200401117 RotorArmature 220V
50 30100400279 RotorArmature 220V
50 30400401298 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
50 30200401204 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
50 30400401314 RotorArmature 110V
50 30400401344 RotorArmature 240V
50 30200401255 RotorArmature 240V
50 30100500273 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
50 30400401487 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
50 30400400959 RotorArmature 127V
51 30021400007 Vòng bi 607ZZBall Bearing 607ZZ
52 30016000023 Tấm chắnBaffle Plate
53 30021200033 Vít tự ren đầu tròn ST3.5×9Pan Head Tapping Screw ST3.5×9
54 30400600103 Stator 220V
54 30100600152 Stator 220V
54 30200600089 Stator 220V
54 30500600017 Stator 220V
54 30400600228 Stator 240V
54 30200600170 Stator 240V
54 30100600228 Stator 240V
54 30400600403 Stator 110V
54 30400600474 Stator 127V
55 30010500002 Cao su bọc vòng bi (19×22.3×8.3)Rubber Bearing Sleeve (19×22.3×8.3)
57 30115400082 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
57 30215400027 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
57 30515400003 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
57 30115410200 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
57 30415400210 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
58 30030700018 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
58A 30024500475 Lò xo cuộnCoil Spring
59 30030600031 Chổi thanCarbon Brush
60 30021200016 Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9
61 30030500012 Dây dẫn 80Lead Wire 80
62 30030500060 Dây dẫn 150Lead Wire 150
63 30030100071 Công tắc (điều khiển tốc độ)Switch (Speed Control) 220V
63 30030100444 Công tắc (127V)Switch (127V) 127V
63 30030100307 Công tắc (110V)Switch (110V) 110V
63 30030100398 Công tắc (đen)Switch (Black) 220V
64 30030300067 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 110-220V
64 30030300056 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 110-220V
64 30030300236 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) 110-220V
64 30030300463 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 110-220V
64 30030300550 Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord 110-220V
64 30030300608 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) 110-220V
64 30030300653 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) 110-220V
65 30010100012 Ống chống gập dây nguồnCord Guard
66 30016300004 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
67 30021200008 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16
68 30030400012 Tụ điện 0.33μFCapacitor0.33μF Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
69 30021200022 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×19Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×19
70 30215700009 Ốp tay cầm (xanh lá)Handle Cover (Green)
70 30115700009 Ốp tay cầm (xanh dương)Handle Cover (Blue)
70 30515700002 Ốp tay cầm (đỏ)Handle Cover (Red)
71 30021200020 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×25Pan Head Tapping Screw ST4.2×25
861 30005090046 Tay cầm phụAuxiliary Handle
862 30024000032 Cữ chặn độ sâuDepth Gauge
863 30140900002 Hộp nhựa đựng máy (东成)Plastic Case (东成)
863 30240900202 Hộp nhựa đựng máy (DCA)Plastic Case (DCA)
863 30440900082 Hộp nhựa đựng máy (DongCheng)Plastic Case (DongCheng)
861-1 30015800035 Tấm chắnBaffle Plate
861-2 30119900196 Tấm giữKeep Plate
861-3 30024000031 Đai kẹpClamping Band
861-4 30019900117 Giá giữ đaiBand Holder
861-5 30019900111 Vít tríSet Screw
861-6 30021100175 Bu lông cổ vuông ren thang M8×40Trapezoid Square-Neck Bolt M8×40
861-7 30021300011 Đai ốc lục giác (loại I) M6Type I Hex. Nut M6
T1 30005090044 Cụm khóaLocking Assembly Gồm số: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7
T2 30005090045 Bộ vòng bi kimNeedle Bearing /Set Gồm số: 36, 37, 38

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính