Sơ đồ & phụ tùng KZC05-26XC
Máy khoan bê tông · 155 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30010000182 | Nắp chắn bụiDust Cap | ||
| 2 | 30021600400 | Phanh trục 16Retaining Ring For Shaft 16 | ||
| 3 | 30021600398 | Long đenWasher | ||
| 4 | 30021600397 | Phanh dây trònRoundwire Snap Ring | ||
| 5 | 30019900538 | Ống đầu kẹpChuck Sleeve | ||
| 6 | 30021600074 | Long đen chặnRetaining Washer | ||
| 7 | 30021000003 | Bi thép 9/32' (7.14)Steel Ball 9/32'(7.14) | ||
| 8 | 30024000248 | Tấm giữRetaining Plate | ||
| 9 | 30024500010 | Lò xo giữRetaining Spring | ||
| 10 | 30029900478 | Thân đầu kẹpChuck Body | ||
| 11 | 30010300111 | Gioăng chữ O cho thân đầu kẹpO Ring For Chuck Body | ||
| 12 | 30010000181 | Phớt trục quayRotary Shaft Seal | ||
| 13 | 30029900477 | Vòng chặnThrust Ring | ||
| 14 | 30029902873 | Chốt đậpStriker Pin | ||
| 15 | 30021200017 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×68Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×68 | ||
| 16 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 17 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 18 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 19 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 20 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 21 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 22 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 23 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 24 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 25 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 26 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 27 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 28 | 30021600394 | Long đen chặnRetaining Washer | ||
| 29 | 30021600395 | Long đenWasher | ||
| 30 | 30024500157 | Lò xo ly hợpClutch Spring | ||
| 31 | 30020500210 | Bánh răng ly hợpClutch Gear | ||
| 32 | 30029900470 | Đĩa ly hợpClutch Plate | ||
| 33 | 30021600393 | Phanh trụcRetaining Ring For Shaft | ||
| 34 | 30029900473 | Xi lanhCylinder | ||
| 35 | 30021500098 | Chốt khóa trụcLock Pin | ||
| 36 | 30021500097 | Chốt 2.5Pin 2.5 | ||
| 37 | 30021600396 | Phanh lỗRetaining Ring For Bore | ||
| 38 | 30029900472 | Ống dẫn hướngGuide Sleeve | ||
| 39 | 30010300110 | Gioăng chữ OO Ring | ||
| 40 | 30010300109 | Gioăng chữ OO Ring | ||
| 41 | 30029900471 | Ống chuyểnAdapter Sleeve | ||
| 42 | 30021600399 | Phanh dây tròn cho lỗ 25Roundwire Snap Ring For Hole 25 | ||
| 43 | 30023000115 | Búa đậpStriker | ||
| 44 | 30010300112 | Gioăng chữ O cho búa đậpO Ring For Striker | ||
| 45 | 30023000114 | Piston | ||
| 46 | 30021500015 | Chốt pistonPiston Pin | ||
| 47 | 30021600076 | Long đen (12×17.8×1.2)Washer (12×17.8×1.2) | ||
| 48 | 30022100009 | Bạc lót bạc thauOilite Bushing | ||
| 49 | 30010000179 | Gioăng làm kínSealing Ring | ||
| 50 | 30029902575 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 51 | 30023700050 | Giá đỡ vòng bi truyền độngDrive Bearing Holder | ||
| 52 | 30010300012 | Gioăng chữ O (23.4×2.6)O Ring (23.4×2.6) | ||
| 53 | 30020700058 | Trục bánh răngGear Shaft | ||
| 54 | 30019900536 | Tấm chuyểnChange Plate | ||
| 55 | 30029900475 | Khóa càiHasp | ||
| 56 | 30021400288 | Vòng bi 619/9-5Ball Bearing 619/9-5 | ||
| 57 | 30021600025 | Phanh trục 9Circlip For Shaft 9 | ||
| 58 | 30021400135 | Vòng bi kim HK0910Needle Bearing HK0910 | ||
| 59 | 30021400286 | Vòng bi truyền độngDrive Bearing | ||
| 60 | 30021400290 | Vòng bi kim KNeedle Bearing K | ||
| 61 | 30020500211 | Bánh răng then hoaSpline Gear | ||
| 62 | 30024500158 | Lò xo nhỏSmall Spring | ||
| 63 | 30019900537 | Đệm lò xo nhỏSmall Spring Pad | ||
| 64 | 30029900476 | Ống lótSleeve | ||
| 65 | 30010000178 | Đệm cao suRubber Pad | ||
| 66 | 30021400287 | Vòng bi 609-2RS1Ball Bearing 609-2RS1 | ||
| 67 | 30023700116 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 68 | 30016100217 | Quạt hút bụiDust Extraction Fan | ||
| 69 | 30019902087 | Tấm chắn quạtFan Baffle | ||
| 70 | 30019902090 | Lưới lọc bụiDust Gauze | ||
| 71 | 30019902076 | Giá giữ quạtFan Holder | ||
| 72 | 30100410320 | RotorArmature | 220V | |
| 72 | 30400400957 | RotorArmature | 220V | |
| 72 | 30200401800 | RotorArmature | 220V | |
| 72 | 30500400430 | RotorArmature | 220V | |
| 72 | 30400401781 | RotorArmature | 240V | |
| 73 | 30016300046 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 74 | 30021400245 | Vòng bi 607-2RSBall Bearing 607-2RS | ||
| 75 | 30010500001 | Cao su bọc vòng bi (19×21.2×8.6)Rubber Bearing Sleeve (19×21.2×8.6) | ||
| 76 | 30016000065 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 77 | 30021200122 | Vít tự ren bake đầu tròn ST3.5×16Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST3.5×16 | ||
| 78 | 30100600444 | Stator | 220V | |
| 78 | 30400600473 | Stator | 220V | |
| 78 | 30200600444 | Stator | 220V | |
| 78 | 30500600170 | Stator | 220V | |
| 78 | 30400600499 | Stator | 240V | |
| 79 | 30030400149 | Cụm chốtPin Assembly | ||
| 80 | 30021100681 | Vít tự ren đầu bằng bake M4×10Cross Recessed Countersunk Head Self-Tapping Screw M4×10 | ||
| 81 | Chỉ bán theo cụm T8Sold only as assembly T8 | |||
| 82 | 30030600031 | Chổi thanCarbon Brush | 220V-240V | |
| 83 | 30030700018 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 84 | 30024500475 | Lò xo cuộnCoil Spring | ||
| 85 | 30021200016 | Vít tự ren bake đầu tròn ST2.9×9Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST2.9×9 | ||
| 86 | 30030400204 | Cụm cuộn cảmInductor Assembly | ||
| 87 | 30030500169 | Dây dẫn (đen)Lead Wire (Black) | ||
| 88 | 30030500134 | Dây dẫnLead Wire | ||
| 89 | Chỉ bán theo cụm T8Sold only as assembly T8 | |||
| 90 | 30021200008 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16 | ||
| 91 | 30010100012 | Ống chống gập dây nguồnCord Guard | ||
| 92 | 30030300450 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V-240V | |
| 92 | 30030300064 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V-240V | |
| 92 | 30030300236 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) | 220V-240V | |
| 92 | 30030300550 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 220V-240V | |
| 92 | 30030300153 | Dây nguồn chuẩn Hàn QuốcKorean Power Cord | 220V-240V | |
| 93 | 30016300004 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 94 | 30021200048 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×17Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×17 | ||
| 95 | 30030100245 | Công tắcSwitch | 220V-240V | |
| 96 | 30010000651 | Bích cao suRubber Flange | ||
| 97 | 30019902081 | Bộ thuCollector | ||
| 98 | 30010000649 | Nắp làm kínSealing Cap | ||
| 99 | 30019902084 | Giá giữ bộ thuCollector Holder | ||
| 100 | 30029902872 | Thước thépSteel Rule | ||
| 101 | 30029902870 | Ống trượtSliding Tube | ||
| 102 | 30019902091 | Ống trượt thanh răngRack Sliding Tube _ | ||
| 103 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 104 | Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4 | |||
| 105 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 106 | Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4 | |||
| 107 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 108 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 109 | 30019902089 | Thước thép bộ khóaLock Device Steel Rule _ | ||
| 110 | 30021200055 | Vít tự ren bake đầu tròn ST2.9×13Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST2.9×13 | ||
| 111 | 30019902086 | Ống lò xoSpring Tube | ||
| 112 | 30029902929 | Giá đỡ kim loạiMetal Bracket | ||
| 113 | 30016400099 | Nút khóa BLock Button B | ||
| 114 | 30029902871 | Chốt 4*17Pin 4*17 | ||
| 115 | 30021600040 | Long đen vênh 3Split Washer 3 | ||
| 116 | Chỉ bán theo cụm T9Sold only as assembly T9 | |||
| 117 | 30016400100 | Nút khóa ALock Button A | ||
| 118 | 30024500034 | Lò xo nén (8.3×1×13.5)Compression Spring (8.3×1×13.5) | ||
| 119 | Chỉ bán theo cụm T9Sold only as assembly T9 | |||
| 123 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 124 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 125 | 30010000650 | Dải làm kínSealing Strip | ||
| 126 | Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6 | |||
| 127 | Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6 | |||
| 128 | Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6 | |||
| 129 | Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6 | |||
| 130 | Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6 | |||
| 131 | 30009801313 | LọcFilter | ||
| 132 | Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6 | |||
| T1 | 30009801445 | Cụm hộp sốGearbox Assembly | Gồm số: 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22 | |
| T2 | 30009800005 | Cụm công tắc chọn chế độFunction Switch Assembly | Gồm số: 23, 24, 25, 26, 27 | |
| T3 | 30019902283 | Cụm thanh răng ARack Assembly A | Gồm số: 103, 104, 105, 106 | |
| T4 | 30019902284 | Cụm thanh răng BRack Assembly B | Gồm số: 107, 104, 108, 106 | |
| T5 | 30009801446 | Cụm tấm bụiDust Plate Assembly | Gồm số: 123, 124 | |
| T6 | 30109800140 | Cụm buồng bụi (xanh dương)Dust Chamber Assembly (Blue) | Gồm số: 125, 126, 127, 128, 129, 130, 131, 132 | |
| T6 | 30209800062 | Cụm buồng bụi (không màu)Dust Chamber Assembly (Colourless) | Gồm số: 125, 126, 127, 128, 129, 130, 131, 132 | |
| T7 | 30005000106 | Cụm tay cầm phụAuxiliary Handle Assembly | Gồm số: 861, 862, 863, 864, 865, 866, 867, 868 | |
| T8 | 30409800013 | Cụm vỏ và tay cầm (xanh dương)Housing & Handle Assembly (Blue) | Gồm số: 81, 89 | |
| T8 | 30209800053 | Cụm vỏ và tay cầm (xanh lá)Housing & Handle Assembly (Green) | Gồm số: 81, 89 | |
| T8 | 30509800012 | Cụm vỏ và tay cầm (đỏ)Housing & Handle Assembly (Red) | Gồm số: 81, 89 | |
| T9 | 30409800018 | Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) | Gồm số: 116, 119 | |
| T9 | 30209800061 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | Gồm số: 116, 119 | |
| T9 | 30509800024 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) | Gồm số: 116, 119 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.


